ATI FireGL X3-256 vs ATI Radeon 9800 PRO MAXX
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của FireGL X3-256 và Radeon 9800 PRO MAXX, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | không tham gia | không tham gia |
Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
Kiến trúc | R400 (2004−2008) | R300 (2005−2008) |
Bộ xử lý đồ họa | R420 | R350 |
Loại | Dành cho trạm làm việc | Desktop |
Ngày phát hành | 3 Tháng 8 2004 (20 năm năm trước) | không có dữ liệu |
Giá tại thời điểm phát hành | $1,099 | không có dữ liệu |
Thông số chi tiết
Các thông số chung của FireGL X3-256 và Radeon 9800 PRO MAXX: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của FireGL X3-256 và Radeon 9800 PRO MAXX, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
Tần số nhân | 491 MHz | 380 MHz |
Số lượng bóng bán dẫn | 160 million | 117 million |
Quy trình công nghệ | 130 nm | 150 nm |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 57 Watt | 94 Watt |
Tốc độ xử lý texture | 5.892 | 3.040 |
ROPs | 12 | 8 |
TMUs | 12 | 8 |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của FireGL X3-256 và Radeon 9800 PRO MAXX với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
Giao diện | AGP 8x | AGP 8x |
Độ dày | 1-slot | 1-slot |
Cổng nguồn phụ | 1x Molex | 1x Molex |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên FireGL X3-256 và Radeon 9800 PRO MAXX: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
Loại bộ nhớ | GDDR3 | DDR |
Dung lượng bộ nhớ tối đa | 256 MB | 128 MB |
Độ rộng bus bộ nhớ | 256 Bit | 256 Bit |
Tần số bộ nhớ | 454 MHz | 680 MBps |
Băng thông bộ nhớ | 29.06 GB/s | 21.76 GB/s |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên FireGL X3-256 và Radeon 9800 PRO MAXX. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
Cổng video | 2x DVI, 1x S-Video | 2x DVI, 1x S-Video |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được FireGL X3-256 và Radeon 9800 PRO MAXX hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
DirectX | 9.0b (9_2) | 9.0 (9_0) |
OpenGL | 2.0 | 2.0 |
OpenCL | N/A | N/A |
Vulkan | N/A | N/A |
Tổng quan về ưu và nhược điểm
Dung lượng bộ nhớ tối đa | 256 MB | 128 MB |
Quy trình công nghệ | 130 nm | 150 nm |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 57 Watt | 94 Watt |
ATI FireGL X3-256 có các ưu điểm sau: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 15.4%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 64.9%.
Chúng tôi không thể quyết định giữa FireGL X3-256 và Radeon 9800 PRO MAXX. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.
Điều cần lưu ý là FireGL X3-256 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Radeon 9800 PRO MAXX dành cho máy tính để bàn.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.