ATI FireGL V7200 vs GeForce 6610 XL
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của FireGL V7200 và GeForce 6610 XL, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | không tham gia | 1391 |
Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
Kiến trúc | Ultra-Threaded SE (2005−2007) | Curie (2003−2013) |
Bộ xử lý đồ họa | R520 | NV43 A2 |
Loại | Dành cho trạm làm việc | Desktop |
Ngày phát hành | 1 Tháng 10 2005 (19 năm năm trước) | 14 Tháng 11 2004 (20 năm năm trước) |
Giá tại thời điểm phát hành | $1,279 | không có dữ liệu |
Thông số chi tiết
Các thông số chung của FireGL V7200 và GeForce 6610 XL: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của FireGL V7200 và GeForce 6610 XL, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
Tần số nhân | 600 MHz | 400 MHz |
Số lượng bóng bán dẫn | 312 million | 146 million |
Quy trình công nghệ | 90 nm | 110 nm |
Tốc độ xử lý texture | 9.600 | 3.200 |
ROPs | 16 | 4 |
TMUs | 16 | 8 |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của FireGL V7200 và GeForce 6610 XL với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
Giao diện | PCIe 1.0 x16 | PCIe 1.0 x16 |
Chiều dài | 229 mm | không có dữ liệu |
Độ dày | 2-slot | 1-slot |
Cổng nguồn phụ | 1x 6-pin | None |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên FireGL V7200 và GeForce 6610 XL: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
Loại bộ nhớ | GDDR3 | GDDR3 |
Dung lượng bộ nhớ tối đa | 256 MB | 128 MB |
Độ rộng bus bộ nhớ | 256 Bit | 128 Bit |
Tần số bộ nhớ | 650 MHz | 400 MHz |
Băng thông bộ nhớ | 41.6 GB/s | 12.8 GB/s |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên FireGL V7200 và GeForce 6610 XL. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
Cổng video | 2x DVI, 1x S-Video | 1x DVI, 1x VGA |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được FireGL V7200 và GeForce 6610 XL hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
DirectX | 9.0c (9_3) | 9.0c (9_3) |
Shader Model | 3.0 | 3.0 |
OpenGL | 2.1 | 2.1 |
OpenCL | N/A | N/A |
Vulkan | N/A | N/A |
Tổng quan về ưu và nhược điểm
Mức độ mới | 1 Tháng 10 2005 | 14 Tháng 11 2004 |
Dung lượng bộ nhớ tối đa | 256 MB | 128 MB |
Quy trình công nghệ | 90 nm | 110 nm |
ATI FireGL V7200 có các ưu điểm sau: mới hơn 10 tháng, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 22.2%.
Chúng tôi không thể quyết định giữa FireGL V7200 và GeForce 6610 XL. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.
Điều cần lưu ý là FireGL V7200 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi GeForce 6610 XL dành cho máy tính để bàn.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.