ATI FireGL V3400 vs ATI Radeon X800 GTO

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của FireGL V3400 và Radeon X800 GTO, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham gia1351
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu0.40
Kiến trúcR500 (2005−2007)R400 (2004−2008)
Bộ xử lý đồ họaRV530R423
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 10 2005 (19 năm năm trước)29 Tháng 12 2007 (17 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của FireGL V3400 và Radeon X800 GTO: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của FireGL V3400 và Radeon X800 GTO, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Tần số nhân500 MHz400 MHz
Số lượng bóng bán dẫn157 million160 million
Quy trình công nghệ90 nm130 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu49 Watt
Tốc độ xử lý texture2.0004.800
ROPs412
TMUs412

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của FireGL V3400 và Radeon X800 GTO với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 1.0 x16PCIe 1.0 x16
Độ dày1-slot1-slot
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên FireGL V3400 và Radeon X800 GTO: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3DDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa128 MB128 MB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ500 MHz350 MHz
Băng thông bộ nhớ16 GB/s22.4 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên FireGL V3400 và Radeon X800 GTO. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được FireGL V3400 và Radeon X800 GTO hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX9.0c (9_3)9.0b (9_2)
Shader Model3.0không có dữ liệu
OpenGL2.02.0
OpenCLN/AN/A
VulkanN/AN/A

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 1 Tháng 10 2005 29 Tháng 12 2007
Quy trình công nghệ 90 nm 130 nm

ATI FireGL V3400 có các ưu điểm sau: công nghệ quy trình tiên tiến hơn 44.4%.

Mặt khác, các ưu điểm của ATI X800 GTO: mới hơn 2 năm.

Chúng tôi không thể quyết định giữa FireGL V3400 và Radeon X800 GTO. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là FireGL V3400 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Radeon X800 GTO dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


ATI FireGL V3400
FireGL V3400
ATI Radeon X800 GTO
Radeon X800 GTO

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


1 1 phiếu

Hãy đánh giá FireGL V3400 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.1 33 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon X800 GTO theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về FireGL V3400 hoặc Radeon X800 GTO, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.