ATI FireGL V3300 vs GeForce 6800 GTO
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của FireGL V3300 và GeForce 6800 GTO, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
| Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | không tham gia | không tham gia |
| Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
| Kiến trúc | R500 (2005−2007) | Curie (2003−2013) |
| Bộ xử lý đồ họa | RV515 | NV45 |
| Loại | Dành cho trạm làm việc | Desktop |
| Ngày phát hành | 1 Tháng 10 2005 (20 năm năm trước) | 14 Tháng 4 2004 (22 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số chung của FireGL V3300 và GeForce 6800 GTO: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của FireGL V3300 và GeForce 6800 GTO, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
| Tần số nhân | 600 MHz | 350 MHz |
| Số lượng bóng bán dẫn | 107 million | 222 million |
| Quy trình công nghệ | 90 nm | 130 nm |
| Tốc độ xử lý texture | 2.400 | 4.200 |
| ROPs | 4 | 12 |
| TMUs | 4 | 12 |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của FireGL V3300 và GeForce 6800 GTO với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
| Giao diện | PCIe 1.0 x16 | PCIe 1.0 x16 |
| Độ dày | 1-slot | 2-slot |
| Cổng nguồn phụ | None | 1x 6-pin |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên FireGL V3300 và GeForce 6800 GTO: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
| Loại bộ nhớ | DDR2 | GDDR3 |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 128 MB | 256 MB |
| Độ rộng bus bộ nhớ | 64 Bit | 256 Bit |
| Tần số bộ nhớ | 400 MHz | 500 MHz |
| Băng thông bộ nhớ | 6.4 GB/s | 32 GB/s |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên FireGL V3300 và GeForce 6800 GTO. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
| Cổng video | No outputs | 2x DVI |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được FireGL V3300 và GeForce 6800 GTO hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
| DirectX | 9.0c (9_3) | 9.0c (9_3) |
| Shader Model | 3.0 | 3.0 |
| OpenGL | 2.0 | 2.1 |
| OpenCL | N/A | N/A |
| Vulkan | N/A | N/A |
Tổng quan về ưu và nhược điểm
| Mức độ mới | 1 Tháng 10 2005 | 14 Tháng 4 2004 |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 128 MB | 256 MB |
| Quy trình công nghệ | 90 nm | 130 nm |
ATI FireGL V3300 có các ưu điểm sau: Lợi thế về tuổi tác là 1 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 44%.
Mặt khác, các ưu điểm của 6800 GTO: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .
Chúng tôi không thể quyết định giữa FireGL V3300 và GeForce 6800 GTO. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.
Điều cần lưu ý là FireGL V3300 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi GeForce 6800 GTO dành cho máy tính để bàn.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.
