ATI FireGL T2-128 vs ATI FireGL X2-256T

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của FireGL T2-128 và FireGL X2-256T, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcRage 8 (2002−2007)Rage 9 (2003−2006)
Bộ xử lý đồ họaRV350R360
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành1 Tháng 10 2003 (21 năm năm trước)1 Tháng 10 2003 (21 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của FireGL T2-128 và FireGL X2-256T: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của FireGL T2-128 và FireGL X2-256T, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Tần số nhân398 MHz412 MHz
Số lượng bóng bán dẫn60 million117 million
Quy trình công nghệ130 nm150 nm
Tốc độ xử lý texture1.5923.296
ROPs48
TMUs48

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của FireGL T2-128 và FireGL X2-256T với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnAGP 8xAGP 8x
Độ dày1-slot1-slot
Cổng nguồn phụNone1x Molex

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên FireGL T2-128 và FireGL X2-256T: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDRDDR2
Dung lượng bộ nhớ tối đa128 MB256 MB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ297 MHz344 MHz
Băng thông bộ nhớ9.504 GB/s22.02 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên FireGL T2-128 và FireGL X2-256T. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video2x DVI

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được FireGL T2-128 và FireGL X2-256T hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX9.0 (9_0)9.0
OpenGL2.02.0
OpenCLN/AN/A
VulkanN/AN/A

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Dung lượng bộ nhớ tối đa 128 MB 256 MB
Quy trình công nghệ 130 nm 150 nm

ATI FireGL T2-128 có các ưu điểm sau: công nghệ quy trình tiên tiến hơn 15.4%.

Mặt khác, các ưu điểm của ATI FireGL X2-256T: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .

Chúng tôi không thể quyết định giữa FireGL T2-128 và FireGL X2-256T. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


ATI FireGL T2-128
FireGL T2-128
ATI FireGL X2-256T
FireGL X2-256T

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


1.6 16 số phiếu

Hãy đánh giá FireGL T2-128 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá FireGL X2-256T theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về FireGL T2-128 hoặc FireGL X2-256T, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.