Edge 3D 2120XL vs Edge 3D 3400XL

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Edge 3D 2120XL và Edge 3D 3400XL, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Bộ xử lý đồ họaNV1NV1
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành30 Tháng 9 1995 (29 năm năm trước)30 Tháng 9 1995 (29 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Edge 3D 2120XL và Edge 3D 3400XL: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Edge 3D 2120XL và Edge 3D 3400XL, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Tần số nhân60 MHz60 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1 million1 million
Quy trình công nghệ500 nm500 nm
Tốc độ xử lý texture0.060.06
ROPs11
TMUs11

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Edge 3D 2120XL và Edge 3D 3400XL với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIPCI
Chiều dài191 mm191 mm
Độ dày1-slot1-slot
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Edge 3D 2120XL và Edge 3D 3400XL: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDRAMVRAM
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 MB4 MB
Độ rộng bus bộ nhớ32 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ60 MHz60 MHz
Băng thông bộ nhớ240.0 MB/s480 MB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Edge 3D 2120XL và Edge 3D 3400XL. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x VGA1x VGA

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Edge 3D 2120XL và Edge 3D 3400XL hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1.01.0
OpenGLN/AN/A
OpenCLN/AN/A

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 MB 4 MB

Edge 3D 3400XL có các ưu điểm sau: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% .

Chúng tôi không thể quyết định giữa Edge 3D 2120XL và Edge 3D 3400XL. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Edge 3D 2120XL
Edge 3D 2120XL
NVIDIA Edge 3D 3400XL
Edge 3D 3400XL

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


5 2 các phiếu

Hãy đánh giá Edge 3D 2120XL theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 2 các phiếu

Hãy đánh giá Edge 3D 3400XL theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Edge 3D 2120XL hoặc Edge 3D 3400XL, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.