Arc Pro A50 vs Radeon Instinct MI350P

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Arc Pro A50 và Radeon Instinct MI350P, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcGeneration 12.7 (2022−2023)CDNA 4.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaDG2-128MI350 128CU
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành8 Tháng 8 2022 (3 năm năm trước)7 Tháng 5 2026 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Arc Pro A50 và Radeon Instinct MI350P: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Arc Pro A50 và Radeon Instinct MI350P, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng10248192
Tần số nhân2000 MHz1000 MHz
Tần số Boost2350 MHz2200 MHz
Số lượng bóng bán dẫn7,200 million73,000 million
Quy trình công nghệ6 nm3 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)75 Watt600 Watt
Tốc độ xử lý texture150.41,126.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động4.813 TFLOPS36.04 TFLOPS
ROPs32không có dữ liệu
TMUs64512
Ray Tracing Cores8không có dữ liệu
L1 Cachekhông có dữ liệu2 MB
L2 Cache4 MB16 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu128 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Arc Pro A50 và Radeon Instinct MI350P với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x8PCIe 5.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 16-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Arc Pro A50 và Radeon Instinct MI350P: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6HBM3e
Dung lượng bộ nhớ tối đa6 GB144 GB
Độ rộng bus bộ nhớ96 Bit8192 Bit
Tần số bộ nhớ2000 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ192.0 GB/s8.19 TB/s
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Arc Pro A50 và Radeon Instinct MI350P. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video4x mini-DisplayPort 2.0No outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Arc Pro A50 và Radeon Instinct MI350P hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)N/A
Shader Model6.6N/A
OpenGL4.6N/A
OpenCL3.03.0
Vulkan1.3N/A

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 8 Tháng 8 2022 7 Tháng 5 2026
Dung lượng bộ nhớ tối đa 6 GB 144 GB
Quy trình công nghệ 6 nm 3 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 75 Watt 600 Watt

Arc Pro A50 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 700%.

Mặt khác, các ưu điểm của Instinct MI350P: mới hơn 3 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 2300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa Arc Pro A50 và Radeon Instinct MI350P. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.8 6 số phiếu

Hãy đánh giá Arc Pro A50 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Radeon Instinct MI350P theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Arc Pro A50 hoặc Radeon Instinct MI350P, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.