Apple M1 GPU vs ATI Rage Mobility 128 AGP 2X

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của M1 GPU và Rage Mobility 128 AGP 2X, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúckhông có dữ liệuRage 4 (1998−1999)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuM3
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành10 Tháng 11 2020 (5 năm năm trước)1 Tháng 10 1999 (26 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của M1 GPU và Rage Mobility 128 AGP 2X: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của M1 GPU và Rage Mobility 128 AGP 2X, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng8không có dữ liệu
Tần số nhânkhông có dữ liệu105 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu8 million
Quy trình công nghệ5 nm250 nm
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu0.21
ROPskhông có dữ liệu2
TMUskhông có dữ liệu2

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của M1 GPU và Rage Mobility 128 AGP 2X với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuAGP 2x

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên M1 GPU và Rage Mobility 128 AGP 2X: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuSDR
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu16 MB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu64 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu105 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu840.0 MB/s
Bộ nhớ chia sẻ+không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên M1 GPU và Rage Mobility 128 AGP 2X. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x DB13W3

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được M1 GPU và Rage Mobility 128 AGP 2X hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXkhông có dữ liệu6.0
OpenGLkhông có dữ liệu1.2
OpenCLkhông có dữ liệuN/A
Vulkan-N/A

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 10 Tháng 11 2020 1 Tháng 10 1999
Quy trình công nghệ 5 nm 250 nm

Apple M1 GPU có các ưu điểm sau: mới hơn 21 năm vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 4900%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa M1 GPU và Rage Mobility 128 AGP 2X. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.1 474 các phiếu

Hãy đánh giá M1 GPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
1 2 các phiếu

Hãy đánh giá Rage Mobility 128 AGP 2X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về M1 GPU hoặc Rage Mobility 128 AGP 2X, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.