ATI All-In-Wonder HD vs GeForce GT 230 OEM

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của All-In-Wonder HD và GeForce GT 230 OEM, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcTeraScale (2005−2013)Tesla (2006−2010)
Bộ xử lý đồ họaRV635G92B
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành28 Tháng 6 2008 (17 năm năm trước)27 Tháng 4 2009 (17 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$199 không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của All-In-Wonder HD và GeForce GT 230 OEM: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của All-In-Wonder HD và GeForce GT 230 OEM, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng12096
Tần số nhân722 MHz500 MHz
Số lượng bóng bán dẫn378 million754 million
Quy trình công nghệ55 nm55 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)55 Watt75 Watt
Tốc độ xử lý texture5.77624.00
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.1733 TFLOPS0.24 TFLOPS
ROPs412
TMUs848
L2 Cache128 KB48 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của All-In-Wonder HD và GeForce GT 230 OEM với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 2.0 x16
Chiều dài232 mmkhông có dữ liệu
Độ dày1-slot1-slot
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên All-In-Wonder HD và GeForce GT 230 OEM: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR2DDR2
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB1536 MB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ594 MHz500 MHz
Băng thông bộ nhớ19.01 GB/s24 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên All-In-Wonder HD và GeForce GT 230 OEM. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x HDMINo outputs
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được All-In-Wonder HD và GeForce GT 230 OEM hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.1 (10_1)11.1 (10_0)
Shader Model4.14.0
OpenGL3.33.3
OpenCLN/A1.1
VulkanN/AN/A
CUDA-1.1

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 28 Tháng 6 2008 27 Tháng 4 2009
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 1536 MB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 55 Watt 75 Watt

ATI All-In-Wonder HD có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 36%.

Mặt khác, các ưu điểm của GT 230 OEM: mới hơn 9 thángvàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 200% .

Chúng tôi không thể quyết định giữa All-In-Wonder HD và GeForce GT 230 OEM. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá All-In-Wonder HD theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 9 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GT 230 OEM theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về All-In-Wonder HD hoặc GeForce GT 230 OEM, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.