ATI All-In-Wonder 9500 vs A100 SXM4

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của All-In-Wonder 9500 và A100 SXM4, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcRage 8 (2002−2007)Ampere (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaR300GA100
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành1 Tháng 7 2002 (23 năm năm trước)14 Tháng 5 2020 (6 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của All-In-Wonder 9500 và A100 SXM4: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của All-In-Wonder 9500 và A100 SXM4, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngkhông có dữ liệu6912
Tần số nhân277 MHz1410 MHz
Số lượng bóng bán dẫn110 million54,200 million
Quy trình công nghệ150 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu400 Watt
Tốc độ xử lý texture1.108609.1
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu19.49 TFLOPS
ROPs4160
TMUs4432
Tensor Coreskhông có dữ liệu432
L1 Cachekhông có dữ liệu20.3 MB
L2 Cachekhông có dữ liệu40 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của All-In-Wonder 9500 và A100 SXM4 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnAGP 8xPCIe 4.0 x16
Độ dày1-slotIGP
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên All-In-Wonder 9500 và A100 SXM4: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDRHBM2E
Dung lượng bộ nhớ tối đa128 MB40 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit5120 Bit
Tần số bộ nhớ270 MHz1215 MHz
Băng thông bộ nhớ8.64 GB/s1,555 GB/s
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên All-In-Wonder 9500 và A100 SXM4. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được All-In-Wonder 9500 và A100 SXM4 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX9.0 (9_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.5
OpenGL2.04.6
OpenCLN/A2.0
VulkanN/A1.2.140
CUDA-8.0
DLSS-+

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 1 Tháng 7 2002 14 Tháng 5 2020
Dung lượng bộ nhớ tối đa 128 MB 40 GB
Quy trình công nghệ 150 nm 7 nm

A100 SXM4 có các ưu điểm sau: mới hơn 17 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 31900% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 2043%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa All-In-Wonder 9500 và A100 SXM4. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là All-In-Wonder 9500 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi A100 SXM4 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.5 2 các phiếu

Hãy đánh giá All-In-Wonder 9500 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.4 179 số phiếu

Hãy đánh giá A100 SXM4 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về All-In-Wonder 9500 hoặc A100 SXM4, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.