ATI All-In-Wonder 9200 vs ATI Mobility Radeon X700 XL

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của All-In-Wonder 9200 và Mobility Radeon X700 XL, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcRage 7 (2001−2006)R400 (2004−2008)
Bộ xử lý đồ họaRV280M26
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành26 Tháng 1 2004 (22 năm năm trước)1 Tháng 3 2005 (21 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của All-In-Wonder 9200 và Mobility Radeon X700 XL: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của All-In-Wonder 9200 và Mobility Radeon X700 XL, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Tần số nhân250 MHz350 MHz
Số lượng bóng bán dẫn36 million120 million
Quy trình công nghệ150 nm110 nm
Tốc độ xử lý texture1.0002.800
ROPs44
TMUs48

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của All-In-Wonder 9200 và Mobility Radeon X700 XL với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnAGP 8xPCIe 1.0 x16
Độ dày1-slotkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên All-In-Wonder 9200 và Mobility Radeon X700 XL: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDRDDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa128 MB128 MB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ200 MHz330 MHz
Băng thông bộ nhớ6.4 GB/s10.56 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên All-In-Wonder 9200 và Mobility Radeon X700 XL. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x VGA, 2x S-VideoNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được All-In-Wonder 9200 và Mobility Radeon X700 XL hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX8.19.0b (9_2)
OpenGL1.42.0
OpenCLN/AN/A
VulkanN/AN/A

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 26 Tháng 1 2004 1 Tháng 3 2005
Quy trình công nghệ 150 nm 110 nm

ATI Mobility X700 XL có các ưu điểm sau: Lợi thế về tuổi tác là 1 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 36%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa All-In-Wonder 9200 và Mobility Radeon X700 XL. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là All-In-Wonder 9200 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Mobility Radeon X700 XL dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá All-In-Wonder 9200 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 2 các phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon X700 XL theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về All-In-Wonder 9200 hoặc Mobility Radeon X700 XL, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.