ATI All-In-Wonder 128 vs Data Center GPU Max 1550

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của All-In-Wonder 128 và Data Center GPU Max 1550, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcRage 4 (1998−1999)Generation 12.5 (2021−2023)
Bộ xử lý đồ họaRage 4Ponte Vecchio
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành16 Tháng 6 1999 (25 năm năm trước)10 Tháng 1 2023 (2 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của All-In-Wonder 128 và Data Center GPU Max 1550: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của All-In-Wonder 128 và Data Center GPU Max 1550, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngkhông có dữ liệu16384
Tần số nhân90 MHz900 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1600 MHz
Số lượng bóng bán dẫn8 million100,000 million
Quy trình công nghệ250 nm10 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu600 Watt
Tốc độ xử lý texture0.361,638
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu52.43 TFLOPS
ROPs4không có dữ liệu
TMUs41024
Tensor Coreskhông có dữ liệu1024
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu128

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của All-In-Wonder 128 và Data Center GPU Max 1550 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnAGP 4xPCIe 5.0 x16
Độ dày1-slotOAM Module
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên All-In-Wonder 128 và Data Center GPU Max 1550: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSDRHBM2e
Dung lượng bộ nhớ tối đa32 MB128 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit8192 Bit
Tần số bộ nhớ90 MHz1600 MHz
Băng thông bộ nhớ720.0 MB/s3,277 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên All-In-Wonder 128 và Data Center GPU Max 1550. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x VGA, 2x S-VideoNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được All-In-Wonder 128 và Data Center GPU Max 1550 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX6.012 (12_1)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.6
OpenGL1.24.6
OpenCLN/A3.0
VulkanN/AN/A
DLSS-+

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 16 Tháng 6 1999 10 Tháng 1 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 32 MB 128 GB
Quy trình công nghệ 250 nm 10 nm

Data Center GPU Max 1550 có các ưu điểm sau: mới hơn 23 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 409500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 2400%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa All-In-Wonder 128 và Data Center GPU Max 1550. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là All-In-Wonder 128 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Data Center GPU Max 1550 dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


ATI All-In-Wonder 128
All-In-Wonder 128
Intel Data Center GPU Max 1550
Data Center GPU Max 1550

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 2 các phiếu

Hãy đánh giá All-In-Wonder 128 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 22 các phiếu

Hãy đánh giá Data Center GPU Max 1550 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về All-In-Wonder 128 hoặc Data Center GPU Max 1550, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.