ATI All-In-Wonder 128 PCI vs ATI Radeon 9800 SE

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của All-In-Wonder 128 PCI và Radeon 9800 SE, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham gia1544
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcRage 4 (1998−1999)Rage 8 (2002−2007)
Bộ xử lý đồ họaRage 4R350
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành16 Tháng 6 1999 (26 năm năm trước)1 Tháng 3 2003 (23 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của All-In-Wonder 128 PCI và Radeon 9800 SE: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của All-In-Wonder 128 PCI và Radeon 9800 SE, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Tần số nhân90 MHz378 MHz
Số lượng bóng bán dẫn8 million117 million
Quy trình công nghệ250 nm150 nm
Tốc độ xử lý texture0.361.512
ROPs44
TMUs44

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của All-In-Wonder 128 PCI và Radeon 9800 SE với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIAGP 8x
Độ dày1-slot1-slot
Cổng nguồn phụNoneFloppy

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên All-In-Wonder 128 PCI và Radeon 9800 SE: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSDRDDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa16 MB128 MB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ90 MHz297 MHz
Băng thông bộ nhớ720.0 MB/s19.01 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên All-In-Wonder 128 PCI và Radeon 9800 SE. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x VGA, 2x S-Video1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được All-In-Wonder 128 PCI và Radeon 9800 SE hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX6.09.0 (9_0)
OpenGL1.22.0
OpenCLN/AN/A
VulkanN/AN/A

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 16 Tháng 6 1999 1 Tháng 3 2003
Dung lượng bộ nhớ tối đa 16 MB 128 MB
Quy trình công nghệ 250 nm 150 nm

ATI 9800 SE có các ưu điểm sau: mới hơn 3 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 67%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa All-In-Wonder 128 PCI và Radeon 9800 SE. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.6 5 số phiếu

Hãy đánh giá All-In-Wonder 128 PCI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.3 13 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon 9800 SE theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về All-In-Wonder 128 PCI hoặc Radeon 9800 SE, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.