A100 SXM4 vs ATI Radeon X1950 XTX

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của A100 SXM4 và Radeon X1950 XTX, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcAmpere (2020−2025)R500 (2005−2007)
Bộ xử lý đồ họaGA100R580+
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Ngày phát hành14 Tháng 5 2020 (5 năm năm trước)17 Tháng 10 2006 (19 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$449

Thông số chi tiết

Các thông số chung của A100 SXM4 và Radeon X1950 XTX: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của A100 SXM4 và Radeon X1950 XTX, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng6912không có dữ liệu
Tần số nhân1410 MHz650 MHz
Số lượng bóng bán dẫn54,200 million384 million
Quy trình công nghệ7 nm90 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)400 Watt125 Watt
Tốc độ xử lý texture609.110.40
Hiệu suất số thực dấu phẩy động19.49 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs16016
TMUs43216
Tensor Cores432không có dữ liệu
L1 Cache20.3 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache40 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của A100 SXM4 và Radeon X1950 XTX với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 1.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu230 mm
Độ dàyIGP2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 6-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên A100 SXM4 và Radeon X1950 XTX: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớHBM2EGDDR4
Dung lượng bộ nhớ tối đa40 GB512 MB
Độ rộng bus bộ nhớ5120 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1215 MHz1000 MHz
Băng thông bộ nhớ1,555 GB/s64 GB/s
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên A100 SXM4 và Radeon X1950 XTX. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs2x DVI, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được A100 SXM4 và Radeon X1950 XTX hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)9.0c (9_3)
Shader Model6.53.0
OpenGL4.62.0
OpenCL2.0N/A
Vulkan1.2.140N/A
CUDA8.0-
DLSS+-

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 14 Tháng 5 2020 17 Tháng 10 2006
Dung lượng bộ nhớ tối đa 40 GB 512 MB
Quy trình công nghệ 7 nm 90 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 400 Watt 125 Watt

A100 SXM4 có các ưu điểm sau: mới hơn 13 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 7900% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1186%.

Mặt khác, các ưu điểm của ATI X1950 XTX: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 220%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa A100 SXM4 và Radeon X1950 XTX. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là A100 SXM4 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Radeon X1950 XTX dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.4 179 số phiếu

Hãy đánh giá A100 SXM4 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.4 11 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon X1950 XTX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về A100 SXM4 hoặc Radeon X1950 XTX, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.