A100 SXM4 vs Radeon E9175 PCIe

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của A100 SXM4 và Radeon E9175 PCIe, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcAmpere (2020−2025)GCN 4.0 (2016−2020)
Bộ xử lý đồ họaGA100Lexa
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành14 Tháng 5 2020 (5 năm năm trước)3 Tháng 10 2017 (8 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của A100 SXM4 và Radeon E9175 PCIe: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của A100 SXM4 và Radeon E9175 PCIe, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng6912512
Tần số nhân1410 MHz1124 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1219 MHz
Số lượng bóng bán dẫn54,200 million2,200 million
Quy trình công nghệ7 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)400 Watt50 Watt
Tốc độ xử lý texture609.139.01
Hiệu suất số thực dấu phẩy động19.49 TFLOPS1.248 TFLOPS
ROPs16016
TMUs43232
Tensor Cores432không có dữ liệu
L1 Cache20.3 MB128 KB
L2 Cache40 MB512 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của A100 SXM4 và Radeon E9175 PCIe với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 3.0 x8
Độ dàyIGPkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên A100 SXM4 và Radeon E9175 PCIe: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớHBM2EGDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa40 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ5120 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1215 MHz1500 MHz
Băng thông bộ nhớ1,555 GB/s96 GB/s
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên A100 SXM4 và Radeon E9175 PCIe. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs5x mini-DisplayPort

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được A100 SXM4 và Radeon E9175 PCIe hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 (12_0)
Shader Model6.56.4
OpenGL4.64.6
OpenCL2.02.0
Vulkan1.2.1401.2.131
CUDA8.0-
DLSS+-

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 14 Tháng 5 2020 3 Tháng 10 2017
Dung lượng bộ nhớ tối đa 40 GB 4 GB
Quy trình công nghệ 7 nm 14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 400 Watt 50 Watt

A100 SXM4 có các ưu điểm sau: mới hơn 2 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 900% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%.

Mặt khác, các ưu điểm của E9175 PCIe: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 700%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa A100 SXM4 và Radeon E9175 PCIe. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là A100 SXM4 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Radeon E9175 PCIe dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA A100 SXM4
A100 SXM4
AMD Radeon E9175 PCIe
Radeon E9175 PCIe

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.4 178 số phiếu

Hãy đánh giá A100 SXM4 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.3 3 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon E9175 PCIe theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về A100 SXM4 hoặc Radeon E9175 PCIe, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.