A100 SXM4 vs GeForce 315M

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của A100 SXM4 và GeForce 315M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham gia1406
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu1.48
Kiến trúcAmpere (2020−2025)Tesla 2.0 (2007−2013)
Bộ xử lý đồ họaGA100GT218
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành14 Tháng 5 2020 (5 năm năm trước)5 Tháng 1 2011 (15 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của A100 SXM4 và GeForce 315M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của A100 SXM4 và GeForce 315M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng691216
Tần số nhân1410 MHz606 MHz
Số lượng bóng bán dẫn54,200 million260 million
Quy trình công nghệ7 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)400 Watt14 Watt
Tốc độ xử lý texture609.14.848
Hiệu suất số thực dấu phẩy động19.49 TFLOPS0.03878 TFLOPS
Gigaflopskhông có dữ liệu73
ROPs1604
TMUs4328
Tensor Cores432không có dữ liệu
L1 Cache20.3 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache40 MB32 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của A100 SXM4 và GeForce 315M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Buskhông có dữ liệuPCI-E 2.0
Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 2.0 x16
Độ dàyIGPkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên A100 SXM4 và GeForce 315M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớHBM2EGDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa40 GBUp to 512 MB
Độ rộng bus bộ nhớ5120 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ1215 MHzUp to 800 (DDR3), Up to 800 (GDDR3) MHz
Băng thông bộ nhớ1,555 GB/s12.8 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên A100 SXM4 và GeForce 315M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsDisplayPortHDMIVGADual Link DVISingle Link DVI
Hỗ trợ nhiều màn hìnhkhông có dữ liệu+
HDMI-+
Độ phân giải tối đa qua VGAkhông có dữ liệu2048x1536

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được A100 SXM4 và GeForce 315M hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quản lý năng lượngkhông có dữ liệu8.0

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được A100 SXM4 và GeForce 315M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)11.1 (10_1)
Shader Model6.54.1
OpenGL4.64.1
OpenCL2.01.1
Vulkan1.2.140N/A
CUDA8.0+
DLSS+-

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 14 Tháng 5 2020 5 Tháng 1 2011
Quy trình công nghệ 7 nm 40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 400 Watt 14 Watt

A100 SXM4 có các ưu điểm sau: mới hơn 9 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 471.4%.

Mặt khác, các ưu điểm của GeForce 315M: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 2757.1%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa A100 SXM4 và GeForce 315M. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là A100 SXM4 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi GeForce 315M dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA A100 SXM4
A100 SXM4
NVIDIA GeForce 315M
GeForce 315M

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.4 178 số phiếu

Hãy đánh giá A100 SXM4 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.9 172 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce 315M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về A100 SXM4 hoặc GeForce 315M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.