A100 PCIe vs Radeon HD 8400 Mobile IGP

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của A100 PCIe và Radeon HD 8400 Mobile IGP, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcAmpere (2020−2025)GCN 2.0 (2013−2017)
Bộ xử lý đồ họaGA100Kalindi
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành22 Tháng 6 2020 (5 năm năm trước)23 Tháng 11 2013 (12 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của A100 PCIe và Radeon HD 8400 Mobile IGP: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của A100 PCIe và Radeon HD 8400 Mobile IGP, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng6912128
Tần số nhân1410 MHz600 MHz
Số lượng bóng bán dẫn54,200 million1,178 million
Quy trình công nghệ7 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)250 Watt25 Watt
Tốc độ xử lý texture609.14.800
Hiệu suất số thực dấu phẩy động19.49 TFLOPS0.1536 TFLOPS
ROPs1604
TMUs4328
Tensor Cores432không có dữ liệu
L1 Cache20.3 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache40 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của A100 PCIe và Radeon HD 8400 Mobile IGP với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16IGP
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 8-pinkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên A100 PCIe và Radeon HD 8400 Mobile IGP: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớHBM2eSystem Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa40 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ5120 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ1215 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ1,555 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên A100 PCIe và Radeon HD 8400 Mobile IGP. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được A100 PCIe và Radeon HD 8400 Mobile IGP hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 (12_0)
Shader Model6.56.3
OpenGL4.64.6
OpenCL2.02.0
Vulkan1.21.2.131
CUDA8.0-
DLSS+-

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 22 Tháng 6 2020 23 Tháng 11 2013
Quy trình công nghệ 7 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 250 Watt 25 Watt

A100 PCIe có các ưu điểm sau: mới hơn 6 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 300%.

Mặt khác, các ưu điểm của HD 8400 Mobile IGP: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 900%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa A100 PCIe và Radeon HD 8400 Mobile IGP. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là A100 PCIe được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Radeon HD 8400 Mobile IGP dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 59 số phiếu

Hãy đánh giá A100 PCIe theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.3 6 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 8400 Mobile IGP theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về A100 PCIe hoặc Radeon HD 8400 Mobile IGP, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.