ATI 3D Rage LT PRO AGP vs GeForce 7025 + nForce 630a

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của 3D Rage LT PRO AGP và GeForce 7025 + nForce 630a, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúckhông có dữ liệuCurie (2003−2013)
Bộ xử lý đồ họaRage LTC67
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 11 1997 (27 năm năm trước)1 Tháng 2 2006 (18 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của 3D Rage LT PRO AGP và GeForce 7025 + nForce 630a: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của 3D Rage LT PRO AGP và GeForce 7025 + nForce 630a, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Tần số nhân75 MHz425 MHz
Số lượng bóng bán dẫn8 million112 million
Quy trình công nghệ350 nm90 nm
Tốc độ xử lý texture0.080.43
ROPs11
TMUs11

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của 3D Rage LT PRO AGP và GeForce 7025 + nForce 630a với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnAGP 2xPCI
Độ dàyIGPIGP
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên 3D Rage LT PRO AGP và GeForce 7025 + nForce 630a: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSDRSystem Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 MBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ64 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ100 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ800 MB/skhông có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên 3D Rage LT PRO AGP và GeForce 7025 + nForce 630a. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Tương thích API

Danh sách các API được 3D Rage LT PRO AGP và GeForce 7025 + nForce 630a hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX6.09.0c (9_3)
Shader Modelkhông có dữ liệu3.0
OpenGL1.12.1
OpenCLNoneN/A
Vulkan-N/A

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 1 Tháng 11 1997 1 Tháng 2 2006
Quy trình công nghệ 350 nm 90 nm

7025 + nForce 630a có các ưu điểm sau: mới hơn 8 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 288.9%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa 3D Rage LT PRO AGP và GeForce 7025 + nForce 630a. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.


Nếu bạn còn thắc mắc về lựa chọn giữa 3D Rage LT PRO AGP và GeForce 7025 + nForce 630a, hãy đặt câu hỏi trong phần bình luận, chúng tôi sẽ sớm trả lời.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


ATI 3D Rage LT PRO AGP
3D Rage LT PRO AGP
NVIDIA GeForce 7025 + nForce 630a
GeForce 7025 + nForce 630a

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 3 các phiếu

Hãy đánh giá 3D Rage LT PRO AGP theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.7 653 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce 7025 nForce 630a theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây, bạn có thể đặt câu hỏi về 3D Rage LT PRO AGP hoặc GeForce 7025 + nForce 630a, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi, hoặc báo cáo lỗi và sai sót trên trang web.