ATI 3D Rage II vs Matrox Millennium G200

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của 3D Rage II và Matrox Millennium G200, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcMach (1992−1997)G200 (1998−1999)
Bộ xử lý đồ họaMach64 GT-BEclipse
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành5 Tháng 9 1996 (28 năm năm trước)1998 (27 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$269 không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của 3D Rage II và Matrox Millennium G200: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của 3D Rage II và Matrox Millennium G200, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Tần số nhân60 MHz84 MHz
Số lượng bóng bán dẫn5 million10 million
Quy trình công nghệ500 nm350 nm
Tốc độ xử lý texture0.060.08
ROPs11
TMUs11

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của 3D Rage II và Matrox Millennium G200 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIPCI
Chiều dàikhông có dữ liệu150 mm
Độ dày1-slot1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên 3D Rage II và Matrox Millennium G200: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSDRSGR
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 MB8 MB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ83 MHz143 MHz
Băng thông bộ nhớ664.0 MB/s1.144 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên 3D Rage II và Matrox Millennium G200. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x VGA1x DVI, 1x VGA

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được 3D Rage II và Matrox Millennium G200 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX5.05.0
OpenGLN/ANone
OpenCLN/ANone
VulkanN/AN/A

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 MB 8 MB
Quy trình công nghệ 500 nm 350 nm

Matrox Millennium G200 có các ưu điểm sau: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 42.9%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa 3D Rage II và Matrox Millennium G200. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


ATI 3D Rage II
3D Rage II
Matrox Millennium G200
Millennium G200

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 25 số phiếu

Hãy đánh giá 3D Rage II theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.3 8 số phiếu

Hãy đánh giá Matrox Millennium G200 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về 3D Rage II hoặc Matrox Millennium G200, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.