UHD Graphics vs Radeon RX 7700 XT

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh UHD Graphics và Radeon RX 7700 XT, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

UHD Graphics
2021
10 Watt
5.15
RX 7700 XT
2023, $449
12 GB GDDR6, 245 Watt
54.51
+958%

7700 XT vượt qua Graphics với mức trọn vẹn là 958% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của UHD Graphics và Radeon RX 7700 XT, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất68955
Vị trí theo mức độ phổ biến485
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu72.66
Hiệu quả năng lượng40.0017.28
Kiến trúcGeneration 11.0 (2019−2021)RDNA 3.0 (2022−2026)
Bộ xử lý đồ họaJasper Lake GT1Navi 32
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành11 Tháng 1 2021 (5 năm năm trước)25 Tháng 8 2023 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$449

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của UHD Graphics và Radeon RX 7700 XT: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của UHD Graphics và Radeon RX 7700 XT, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2563456
Tần số nhân350 MHz1435 MHz
Tần số Boost750 MHz2544 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu28,100 million
Quy trình công nghệ10 nm+5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)10 Watt245 Watt
Tốc độ xử lý texture12.00549.5
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.384 TFLOPS35.17 TFLOPS
ROPs896
TMUs16216
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu54
L0 Cachekhông có dữ liệu864 KB
L1 Cachekhông có dữ liệu768 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu2 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu48 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của UHD Graphics và Radeon RX 7700 XT với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnRing BusPCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên UHD Graphics và Radeon RX 7700 XT: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared12 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared192 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared2250 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu432.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên UHD Graphics và Radeon RX 7700 XT. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.1a, 2x DisplayPort 2.1, 1x USB Type-C
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được UHD Graphics và Radeon RX 7700 XT hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.46.8
OpenGL4.64.6
OpenCL3.02.2
Vulkan1.21.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của UHD Graphics và Radeon RX 7700 XT trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

UHD Graphics 5.15
RX 7700 XT 54.51
+958%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

UHD Graphics 2151
RX 7700 XT 22757
+958%
Mẫu: 2954

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của UHD Graphics và Radeon RX 7700 XT trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD16−18185
+1056%
1440p9−10
−91.2%
102
4K5−659
+1080%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu2.43
1440pkhông có dữ liệu4.40
4Kkhông có dữ liệu7.61

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 265 265
Counter-Strike 2 351 351
Cyberpunk 2077 193 193
Resident Evil 4 Remake 229 229

Full HD
Medium

Atomic Heart 199 199
Battlefield 5 160−170 160−170
Counter-Strike 2 344 344
Cyberpunk 2077 158 158
Far Cry 5 188 188
Fortnite 240−250 240−250
Forza Horizon 4 278 278
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 300−350 300−350

Full HD
High

Atomic Heart 119 119
Battlefield 5 160−170 160−170
Counter-Strike 2 243 243
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 132 132
Far Cry 5 181 181
Fortnite 240−250 240−250
Forza Horizon 4 272 272
Grand Theft Auto V 166 166
Metro Exodus 152 152
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 295 295
Valorant 300−350 300−350

Full HD
Ultra

Battlefield 5 160−170 160−170
Cyberpunk 2077 122 122
Far Cry 5 167 167
Forza Horizon 4 231 231
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 168 168
Valorant 300−350 300−350

Full HD
Epic

Fortnite 240−250 240−250

1440p
High

Counter-Strike 2 127 127
Counter-Strike: Global Offensive 400−450 400−450
Grand Theft Auto V 105 105
Metro Exodus 90 90
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 350−400 350−400

1440p
Ultra

Battlefield 5 130−140 130−140
Cyberpunk 2077 80 80
Far Cry 5 157 157
Forza Horizon 4 197 197
The Witcher 3: Wild Hunt 120 120

1440p
Epic

Fortnite 150−160 150−160

4K
High

Atomic Heart 45−50 45−50
Counter-Strike 2 31 31
Grand Theft Auto V 112 112
Metro Exodus 57 57
The Witcher 3: Wild Hunt 89 89
Valorant 300−350 300−350

4K
Ultra

Battlefield 5 90−95 90−95
Counter-Strike 2 70−75 70−75
Cyberpunk 2077 36 36
Far Cry 5 82 82
Forza Horizon 4 134 134
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100 95−100

4K
Epic

Fortnite 75−80 75−80

Vậy UHD Graphics và RX 7700 XT cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 7700 XT nhanh hơn 1056% ở độ phân giải 1080p
  • RX 7700 XT nhanh hơn 1033% ở độ phân giải 1440p
  • RX 7700 XT nhanh hơn 1080% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 59 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 5.15 54.51
Mức độ mới 11 Tháng 1 2021 25 Tháng 8 2023
Quy trình công nghệ 10 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 10 Watt 245 Watt

UHD Graphics có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 96%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 7700 XT: hiệu năng cao hơn 958%, mới hơn 2 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 50%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 7700 XT vì nó vượt trội hơn UHD Graphics trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là UHD Graphics được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 7700 XT dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.9 10816 số phiếu

Hãy đánh giá UHD Graphics theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.3 2916 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 7700 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về UHD Graphics hoặc Radeon RX 7700 XT, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.