UHD Graphics vs RTX PRO 500 Blackwell Mobile

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh UHD Graphics và RTX PRO 500 Blackwell Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

UHD Graphics
2021
10 Watt
5.16
RTX PRO 500 Blackwell Mobile
2025
6 GB GDDR7, 35 Watt
27.04
+424%

RTX PRO 500 Blackwell Mobile vượt qua Graphics với mức trọn vẹn là 424% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của UHD Graphics và RTX PRO 500 Blackwell Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất686241
Vị trí theo mức độ phổ biến5không trong top 100
Hiệu quả năng lượng39.9459.80
Kiến trúcGeneration 11.0 (2019−2021)Blackwell 2.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaJasper Lake GT1GB207
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành11 Tháng 1 2021 (5 năm năm trước)19 Tháng 3 2025 (1 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của UHD Graphics và RTX PRO 500 Blackwell Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của UHD Graphics và RTX PRO 500 Blackwell Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2561792
Tần số nhân350 MHz2235 MHz
Tần số Boost750 MHz2520 MHz
Quy trình công nghệ10 nm+5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)10 Watt35 Watt
Tốc độ xử lý texture12.00141.1
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.384 TFLOPS9.032 TFLOPS
ROPs824
TMUs1656
Tensor Coreskhông có dữ liệu56
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu14
L1 Cachekhông có dữ liệu1.8 MB
L2 Cachekhông có dữ liệu24 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của UHD Graphics và RTX PRO 500 Blackwell Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnRing BusPCIe 5.0 x16
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên UHD Graphics và RTX PRO 500 Blackwell Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR7
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared6 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared96 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared1750 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu336.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên UHD Graphics và RTX PRO 500 Blackwell Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được UHD Graphics và RTX PRO 500 Blackwell Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.46.8
OpenGL4.64.6
OpenCL3.03.0
Vulkan1.21.4
CUDA-12.0
DLSS-+

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của UHD Graphics và RTX PRO 500 Blackwell Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD10−12
−490%
59
+490%
1440p7−8
−443%
38
+443%
4K5−6
−480%
29
+480%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 75−80
+0%
75−80
+0%
Counter-Strike 2 150−160
+0%
150−160
+0%
Cyberpunk 2077 60−65
+0%
60−65
+0%

Full HD
Medium

Atomic Heart 75−80
+0%
75−80
+0%
Battlefield 5 100−110
+0%
100−110
+0%
Counter-Strike 2 150−160
+0%
150−160
+0%
Cyberpunk 2077 60−65
+0%
60−65
+0%
Far Cry 5 99
+0%
99
+0%
Fortnite 130−140
+0%
130−140
+0%
Forza Horizon 4 100−110
+0%
100−110
+0%
Forza Horizon 5 85−90
+0%
85−90
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120
+0%
110−120
+0%
Valorant 180−190
+0%
180−190
+0%

Full HD
High

Atomic Heart 75−80
+0%
75−80
+0%
Battlefield 5 100−110
+0%
100−110
+0%
Counter-Strike 2 150−160
+0%
150−160
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 260−270
+0%
260−270
+0%
Cyberpunk 2077 60−65
+0%
60−65
+0%
Far Cry 5 89
+0%
89
+0%
Fortnite 130−140
+0%
130−140
+0%
Forza Horizon 4 100−110
+0%
100−110
+0%
Forza Horizon 5 85−90
+0%
85−90
+0%
Grand Theft Auto V 113
+0%
113
+0%
Metro Exodus 60−65
+0%
60−65
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120
+0%
110−120
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 85−90
+0%
85−90
+0%
Valorant 180−190
+0%
180−190
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 100−110
+0%
100−110
+0%
Cyberpunk 2077 60−65
+0%
60−65
+0%
Far Cry 5 85
+0%
85
+0%
Forza Horizon 4 100−110
+0%
100−110
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120
+0%
110−120
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 85−90
+0%
85−90
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 130−140
+0%
130−140
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 60−65
+0%
60−65
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 190−200
+0%
190−200
+0%
Grand Theft Auto V 59
+0%
59
+0%
Metro Exodus 35−40
+0%
35−40
+0%
Valorant 210−220
+0%
210−220
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 75−80
+0%
75−80
+0%
Cyberpunk 2077 27−30
+0%
27−30
+0%
Far Cry 5 59
+0%
59
+0%
Forza Horizon 4 70−75
+0%
70−75
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 45−50
+0%
45−50
+0%

1440p
Epic

Fortnite 65−70
+0%
65−70
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 27−30
+0%
27−30
+0%
Grand Theft Auto V 50−55
+0%
50−55
+0%
Metro Exodus 24−27
+0%
24−27
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 40−45
+0%
40−45
+0%
Valorant 150−160
+0%
150−160
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 40−45
+0%
40−45
+0%
Cyberpunk 2077 12−14
+0%
12−14
+0%
Far Cry 5 29
+0%
29
+0%
Forza Horizon 4 45−50
+0%
45−50
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+0%
30−35
+0%

4K
Epic

Fortnite 30−35
+0%
30−35
+0%

Vậy UHD Graphics và RTX PRO 500 Blackwell Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX PRO 500 Blackwell Mobile nhanh hơn 490% ở độ phân giải 1080p
  • RTX PRO 500 Blackwell Mobile nhanh hơn 443% ở độ phân giải 1440p
  • RTX PRO 500 Blackwell Mobile nhanh hơn 480% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 56 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 5.16 27.04
Mức độ mới 11 Tháng 1 2021 19 Tháng 3 2025
Quy trình công nghệ 10 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 10 Watt 35 Watt

UHD Graphics có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 250%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX PRO 500 Blackwell Mobile: hiệu năng cao hơn 424%, mới hơn 4 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX PRO 500 Blackwell Mobile vì nó vượt trội hơn UHD Graphics trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là UHD Graphics được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi RTX PRO 500 Blackwell Mobile dành cho các trạm làm việc di động.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.9 10811 số phiếu

Hãy đánh giá UHD Graphics theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 9 số phiếu

Hãy đánh giá RTX PRO 500 Blackwell Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về UHD Graphics hoặc RTX PRO 500 Blackwell Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.