UHD Graphics vs GeForce RTX 4060 Mobile

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh UHD Graphics và GeForce RTX 4060 Mobile, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

UHD Graphics
2021
10 Watt
5.14

RTX 4060 Mobile vượt qua Graphics với mức trọn vẹn là 705% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của UHD Graphics và GeForce RTX 4060 Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất690112
Vị trí theo mức độ phổ biến448
Hiệu quả năng lượng40.0328.02
Kiến trúcGeneration 11.0 (2019−2021)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaJasper Lake GT1AD107
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành11 Tháng 1 2021 (5 năm năm trước)3 Tháng 1 2023 (3 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của UHD Graphics và GeForce RTX 4060 Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của UHD Graphics và GeForce RTX 4060 Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2563072
Tần số nhân350 MHz1545 MHz
Tần số Boost750 MHz1890 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu18,900 million
Quy trình công nghệ10 nm+5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)10 Watt115 Watt
Tốc độ xử lý texture12.00181.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.384 TFLOPS11.61 TFLOPS
ROPs848
TMUs1696
Tensor Coreskhông có dữ liệu96
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu24
L1 Cachekhông có dữ liệu3 MB
L2 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của UHD Graphics và GeForce RTX 4060 Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnRing BusPCIe 4.0 x8
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên UHD Graphics và GeForce RTX 4060 Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared8 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared128 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared2000 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu256.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên UHD Graphics và GeForce RTX 4060 Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được UHD Graphics và GeForce RTX 4060 Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.46.8
OpenGL4.64.6
OpenCL3.03.0
Vulkan1.21.3
CUDA-8.9
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của UHD Graphics và GeForce RTX 4060 Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

UHD Graphics 5.14
RTX 4060 Mobile 41.38
+705%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

UHD Graphics 2151
RTX 4060 Mobile 17313
+705%
Mẫu: 23842

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của UHD Graphics và GeForce RTX 4060 Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD12−14
−89.3%
112
1440p7−8
−88.5%
61
4K4−5
−89.5%
38

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 195 195
Cyberpunk 2077 123 123
Hogwarts Legacy 116 116
Resident Evil 4 Remake 124 124

Full HD
Medium

Battlefield 5 130−140 130−140
Counter-Strike 2 195 195
Cyberpunk 2077 99 99
Far Cry 5 128 128
Fortnite 180−190 180−190
Forza Horizon 4 160−170 160−170
Hogwarts Legacy 94 94
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170 160−170
Valorant 240−250 240−250

Full HD
High

Battlefield 5 130−140 130−140
Counter-Strike 2 146 146
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 84 84
Dota 2 164 164
Far Cry 5 129 129
Fortnite 180−190 180−190
Forza Horizon 4 160−170 160−170
Grand Theft Auto V 141 141
Hogwarts Legacy 76 76
Metro Exodus 25 25
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170 160−170
The Witcher 3: Wild Hunt 191 191
Valorant 240−250 240−250

Full HD
Ultra

Battlefield 5 130−140 130−140
Cyberpunk 2077 77 77
Dota 2 156 156
Far Cry 5 125 125
Forza Horizon 4 160−170 160−170
Hogwarts Legacy 65 65
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170 160−170
The Witcher 3: Wild Hunt 101 101
Valorant 240−250 240−250

Full HD
Epic

Fortnite 180−190 180−190

1440p
High

Counter-Strike 2 98 98
Counter-Strike: Global Offensive 290−300 290−300
Grand Theft Auto V 85 85
Metro Exodus 59 59
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 280−290 280−290

1440p
Ultra

Battlefield 5 100−110 100−110
Cyberpunk 2077 49 49
Far Cry 5 98 98
Forza Horizon 4 120−130 120−130
Hogwarts Legacy 44 44
The Witcher 3: Wild Hunt 76 76

1440p
Epic

Fortnite 110−120 110−120

4K
High

Counter-Strike 2 39 39
Grand Theft Auto V 76 76
Hogwarts Legacy 27−30 27−30
Metro Exodus 37 37
The Witcher 3: Wild Hunt 55 55
Valorant 250−260 250−260

4K
Ultra

Battlefield 5 65−70 65−70
Counter-Strike 2 50−55 50−55
Cyberpunk 2077 19 19
Dota 2 126 126
Far Cry 5 40 40
Forza Horizon 4 80−85 80−85
Hogwarts Legacy 27−30 27−30
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 60−65 60−65

4K
Epic

Fortnite 55−60 55−60

Vậy UHD Graphics và RTX 4060 Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 4060 Mobile nhanh hơn 833% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 4060 Mobile nhanh hơn 771% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 4060 Mobile nhanh hơn 850% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 65 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 5.14 41.38
Mức độ mới 11 Tháng 1 2021 3 Tháng 1 2023
Quy trình công nghệ 10 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 10 Watt 115 Watt

UHD Graphics có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 91%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 4060 Mobile: hiệu năng cao hơn 705%, Lợi thế về tuổi tác là 1 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 50%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 4060 Mobile vì nó vượt trội hơn UHD Graphics trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.9 10824 các phiếu

Hãy đánh giá UHD Graphics theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.3 5057 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 4060 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về UHD Graphics hoặc GeForce RTX 4060 Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.