UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H) vs Radeon PRO W7700

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H) và Radeon PRO W7700, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H)
2021
4.38
PRO W7700
2023, $999
16 GB GDDR6, 190 Watt
54.89
+1153%

PRO W7700 vượt qua Graphics 32EUs (Tiger Lake-H) với mức trọn vẹn là 1153% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H) và Radeon PRO W7700, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất72153
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu31.50
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu22.35
Kiến trúcGen. 12 (2021−2023)RDNA 3.0 (2022−2026)
Bộ xử lý đồ họaTiger Lake XeNavi 32
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành11 Tháng 5 2021 (5 năm năm trước)13 Tháng 11 2023 (2 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$999

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H) và Radeon PRO W7700: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H) và Radeon PRO W7700, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng323072
Tần số nhân350 MHz1900 MHz
Tần số Boost1450 MHz2600 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu28,100 million
Quy trình công nghệ10 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu190 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu499.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu31.95 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu96
TMUskhông có dữ liệu192
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu48
L0 Cachekhông có dữ liệu768 KB
L1 Cachekhông có dữ liệu768 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu2 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu64 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H) và Radeon PRO W7700 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu241 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H) và Radeon PRO W7700: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu16 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu256 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu2250 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu576.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H) và Radeon PRO W7700. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu4x DisplayPort 2.1

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H) và Radeon PRO W7700 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Sync+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H) và Radeon PRO W7700 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12_112 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.7
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.2
Vulkan-1.3

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H) và Radeon PRO W7700 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD17
−1135%
210−220
+1135%
1440p30
−1067%
350−400
+1067%
4K12
−1150%
150−160
+1150%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu4.76
1440pkhông có dữ liệu2.85
4Kkhông có dữ liệu6.66

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 53
−1126%
650−700
+1126%
Cyberpunk 2077 10
−1100%
120−130
+1100%
Palworld 11
−1082%
130−140
+1082%
Resident Evil 4 Remake 13
−1131%
160−170
+1131%

Full HD
Medium

Battlefield 5 18
−1122%
220−230
+1122%
Counter-Strike 2 34
−1076%
400−450
+1076%
Cyberpunk 2077 9−10
−1122%
110−120
+1122%
Far Cry 5 14
−1114%
170−180
+1114%
Fortnite 24−27
−1054%
300−310
+1054%
Forza Horizon 4 21−24
−1138%
260−270
+1138%
Palworld 10−12
−1082%
130−140
+1082%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−1122%
220−230
+1122%
Valorant 55−60
−1128%
700−750
+1128%

Full HD
High

Battlefield 5 16
−1150%
200−210
+1150%
Counter-Strike 2 15
−1100%
180−190
+1100%
Counter-Strike: Global Offensive 75−80
−1134%
950−1000
+1134%
Cyberpunk 2077 9−10
−1122%
110−120
+1122%
Dota 2 36
−1150%
450−500
+1150%
Far Cry 5 13
−1131%
160−170
+1131%
Fortnite 24−27
−1054%
300−310
+1054%
Forza Horizon 4 21−24
−1138%
260−270
+1138%
Grand Theft Auto V 11
−1082%
130−140
+1082%
Metro Exodus 8−9
−1150%
100−105
+1150%
Palworld 10−12
−1082%
130−140
+1082%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−1122%
220−230
+1122%
The Witcher 3: Wild Hunt 16
−1150%
200−210
+1150%
Valorant 55−60
−1128%
700−750
+1128%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 15
−1100%
180−190
+1100%
Cyberpunk 2077 9−10
−1122%
110−120
+1122%
Dota 2 33
−1112%
400−450
+1112%
Far Cry 5 12
−1150%
150−160
+1150%
Forza Horizon 4 21−24
−1138%
260−270
+1138%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−1122%
220−230
+1122%
The Witcher 3: Wild Hunt 8
−1150%
100−105
+1150%
Valorant 55−60
−1128%
700−750
+1128%

Full HD
Epic

Fortnite 24−27
−1054%
300−310
+1054%
Palworld 10−12
−1082%
130−140
+1082%

1440p
High

Counter-Strike 2 8−9
−1150%
100−105
+1150%
Counter-Strike: Global Offensive 30−35
−1076%
400−450
+1076%
Grand Theft Auto V 3−4
−1067%
35−40
+1067%
Metro Exodus 3−4
−1067%
35−40
+1067%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−1076%
400−450
+1076%
Valorant 40−45
−1063%
500−550
+1063%

1440p
Ultra

Battlefield 5 2−3
−1100%
24−27
+1100%
Cyberpunk 2077 3−4
−1067%
35−40
+1067%
Far Cry 5 8−9
−1150%
100−105
+1150%
Forza Horizon 4 10−11
−1100%
120−130
+1100%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−1150%
75−80
+1150%

1440p
Epic

Fortnite 8−9
−1150%
100−105
+1150%
Palworld 6−7
−1150%
75−80
+1150%

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18
−1150%
200−210
+1150%
The Witcher 3: Wild Hunt 0−1 0−1
Valorant 18−20
−1111%
230−240
+1111%

4K
Ultra

Battlefield 5 1−2
−1100%
12−14
+1100%
Cyberpunk 2077 1−2
−1100%
12−14
+1100%
Dota 2 12
−1150%
150−160
+1150%
Far Cry 5 3−4
−1067%
35−40
+1067%
Forza Horizon 4 6−7
−1150%
75−80
+1150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6
−1100%
60−65
+1100%

4K
Epic

Fortnite 5−6
−1100%
60−65
+1100%

Vậy UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H) và PRO W7700 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • PRO W7700 nhanh hơn 1135% ở độ phân giải 1080p
  • PRO W7700 nhanh hơn 1067% ở độ phân giải 1440p
  • PRO W7700 nhanh hơn 1150% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.38 54.89
Mức độ mới 11 Tháng 5 2021 13 Tháng 11 2023
Quy trình công nghệ 10 nm 5 nm

PRO W7700 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1153%, mới hơn 2 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon PRO W7700 vì nó vượt trội hơn UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon PRO W7700 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.3 38 số phiếu

Hãy đánh giá UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.7 13 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon PRO W7700 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H) hoặc Radeon PRO W7700, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.