UHD Graphics P630 vs GeForce GTX 570 Rev. 2

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh UHD Graphics P630 và GeForce GTX 570 Rev. 2, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

UHD Graphics P630
2018
15 Watt
5.92
GTX 570 Rev. 2
2010, $349
1280 MB GDDR5, 219 Watt
6.57
+11%

570 Rev. 2 vượt qua Graphics P630 với mức vừa phải là 11% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của UHD Graphics P630 và GeForce GTX 570 Rev. 2, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất653622
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.93
Hiệu quả năng lượng30.532.32
Kiến trúcGeneration 9.5 (2016−2020)Fermi 2.0 (2010−2014)
Bộ xử lý đồ họaCoffee Lake GT2GF110
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành24 Tháng 5 2018 (8 năm năm trước)7 Tháng 12 2010 (15 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$349

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của UHD Graphics P630 và GeForce GTX 570 Rev. 2: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của UHD Graphics P630 và GeForce GTX 570 Rev. 2, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng192480
Tần số nhân350 MHz732 MHz
Tần số Boost1200 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu3,000 million
Quy trình công nghệ14 nm+++40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt219 Watt
Tốc độ xử lý texture28.8043.92
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.4608 TFLOPS1.405 TFLOPS
ROPs340
TMUs2460
L1 Cachekhông có dữ liệu960 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu640 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của UHD Graphics P630 và GeForce GTX 570 Rev. 2 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnRing BusPCIe 2.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu2x 6-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên UHD Graphics P630 và GeForce GTX 570 Rev. 2: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared1280 MB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared320 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared950 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu152.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên UHD Graphics P630 và GeForce GTX 570 Rev. 2. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device Dependent2x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPort
HDMI-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được UHD Graphics P630 và GeForce GTX 570 Rev. 2 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Sync+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được UHD Graphics P630 và GeForce GTX 570 Rev. 2 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (11_0)
Shader Model6.45.1
OpenGL4.64.6
OpenCL3.01.1
Vulkan1.3N/A
CUDA-2.0

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của UHD Graphics P630 và GeForce GTX 570 Rev. 2 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 27−30
−3.4%
30−33
+3.4%
Cyberpunk 2077 12−14
+0%
12−14
+0%
Palworld 14−16
+0%
14−16
+0%
Resident Evil 4 Remake 10−11
+0%
10−11
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 24−27
−8%
27−30
+8%
Counter-Strike 2 27−30
−3.4%
30−33
+3.4%
Cyberpunk 2077 12−14
+0%
12−14
+0%
Far Cry 5 18−20
−10.5%
21−24
+10.5%
Fortnite 35−40
+2.9%
35−40
−2.9%
Forza Horizon 4 27−30
+0%
27−30
+0%
Palworld 14−16
+0%
14−16
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
−9.1%
24−27
+9.1%
Valorant 65−70
−10.3%
75−80
+10.3%

Full HD
High

Battlefield 5 24−27
−8%
27−30
+8%
Counter-Strike 2 27−30
−3.4%
30−33
+3.4%
Counter-Strike: Global Offensive 95−100
−1%
100−105
+1%
Cyberpunk 2077 12−14
+0%
12−14
+0%
Dota 2 45−50
−2%
50−55
+2%
Far Cry 5 18−20
−10.5%
21−24
+10.5%
Fortnite 35−40
+2.9%
35−40
−2.9%
Forza Horizon 4 27−30
+0%
27−30
+0%
Grand Theft Auto V 21−24
+0%
21−24
+0%
Metro Exodus 10−12
−9.1%
12−14
+9.1%
Palworld 14−16
+0%
14−16
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
−9.1%
24−27
+9.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18
+0%
16−18
+0%
Valorant 65−70
−10.3%
75−80
+10.3%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 24−27
−8%
27−30
+8%
Cyberpunk 2077 12−14
+0%
12−14
+0%
Dota 2 45−50
−2%
50−55
+2%
Far Cry 5 18−20
−10.5%
21−24
+10.5%
Forza Horizon 4 27−30
+0%
27−30
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
−9.1%
24−27
+9.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18
+0%
16−18
+0%
Valorant 65−70
−10.3%
75−80
+10.3%

Full HD
Epic

Fortnite 35−40
+2.9%
35−40
−2.9%
Palworld 14−16
+0%
14−16
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 10−12
−9.1%
12−14
+9.1%
Counter-Strike: Global Offensive 45−50
−8.7%
50−55
+8.7%
Grand Theft Auto V 6−7
+0%
6−7
+0%
Metro Exodus 5−6
+0%
5−6
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
−5.3%
40−45
+5.3%
Valorant 60−65
−6.6%
65−70
+6.6%

1440p
Ultra

Battlefield 5 9−10
+0%
9−10
+0%
Cyberpunk 2077 4−5
+0%
4−5
+0%
Far Cry 5 10−12
−9.1%
12−14
+9.1%
Forza Horizon 4 14−16
+0%
14−16
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
+0%
8−9
+0%

1440p
Epic

Fortnite 12−14
+0%
12−14
+0%
Palworld 8−9
+0%
8−9
+0%

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18
−5.9%
18−20
+5.9%
Metro Exodus 0−1 0−1
Palworld 2−3
+0%
2−3
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
+0%
4−5
+0%
Valorant 24−27
−8%
27−30
+8%

4K
Ultra

Battlefield 5 4−5
+0%
4−5
+0%
Cyberpunk 2077 1−2
+0%
1−2
+0%
Dota 2 21−24
+0%
21−24
+0%
Far Cry 5 5−6
+0%
5−6
+0%
Forza Horizon 4 9−10
+0%
9−10
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
+0%
6−7
+0%

4K
Epic

Fortnite 6−7
+0%
6−7
+0%
Palworld 2−3
+0%
2−3
+0%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 5.92 6.57
Mức độ mới 24 Tháng 5 2018 7 Tháng 12 2010
Quy trình công nghệ 14 nm 40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 219 Watt

UHD Graphics P630 có các ưu điểm sau: mới hơn 7 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 186%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 1360%.

Mặt khác, các ưu điểm của GTX 570 Rev. 2: hiệu năng cao hơn 11%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 570 Rev. 2 vì nó vượt trội hơn UHD Graphics P630 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là UHD Graphics P630 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce GTX 570 Rev. 2 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.9 56 số phiếu

Hãy đánh giá UHD Graphics P630 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 11 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 570 Rev. 2 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về UHD Graphics P630 hoặc GeForce GTX 570 Rev. 2, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.