UHD Graphics P630 vs GeForce GT 640M LE

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh UHD Graphics P630 và GeForce GT 640M LE, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

UHD Graphics P630
2018
15 Watt
5.92
+257%

Graphics P630 vượt qua 640M LE với mức trọn vẹn là 257% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của UHD Graphics P630 và GeForce GT 640M LE, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất6531003
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.02
Hiệu quả năng lượng30.534.01
Kiến trúcGeneration 9.5 (2016−2020)Fermi (2010−2014)
Bộ xử lý đồ họaCoffee Lake GT2GF108
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành24 Tháng 5 2018 (8 năm năm trước)4 Tháng 5 2012 (14 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$849.99

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của UHD Graphics P630 và GeForce GT 640M LE: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của UHD Graphics P630 và GeForce GT 640M LE, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng192Up to 384
Tần số nhân350 MHzUp to 500 MHz
Tần số Boost1200 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu585 million
Quy trình công nghệ14 nm+++40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt20 Watt
Tốc độ xử lý texture28.8012.05
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.4608 TFLOPS0.289 TFLOPS
ROPs34
TMUs2416
L1 Cachekhông có dữ liệu128 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của UHD Graphics P630 và GeForce GT 640M LE với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệumedium sized
Buskhông có dữ liệuPCI Express 2.0, PCI Express 3.0
Giao diệnRing BusPCIe 2.0 x16

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên UHD Graphics P630 và GeForce GT 640M LE: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedDDR3\DDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared2 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared128bit
Tần số bộ nhớSystem Shared785 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệuUp to 28.8 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên UHD Graphics P630 và GeForce GT 640M LE. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device DependentNo outputs
HDMI-+
HDCP-+
Độ phân giải tối đa qua VGAkhông có dữ liệuUp to 2048x1536

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được UHD Graphics P630 và GeForce GT 640M LE hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

3D Blu-Ray-+
Optimus-+
Quick Sync+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được UHD Graphics P630 và GeForce GT 640M LE hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 API
Shader Model6.45.1
OpenGL4.64.5
OpenCL3.01.1
Vulkan1.3N/A
CUDA-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của UHD Graphics P630 và GeForce GT 640M LE trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

UHD Graphics P630 5.92
+257%
GT 640M LE 1.66

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

UHD Graphics P630 2465
+257%
GT 640M LE 691
Mẫu: 376

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của UHD Graphics P630 và GeForce GT 640M LE trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p65−70
+242%
19
−242%
Full HD70−75
+233%
21
−233%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu40.48

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 27−30
+1350%
2−3
−1350%
Cyberpunk 2077 12−14
+300%
3−4
−300%
Palworld 14−16
+180%
5−6
−180%
Resident Evil 4 Remake 10−11
+900%
1−2
−900%

Full HD
Medium

Battlefield 5 24−27
+733%
3−4
−733%
Counter-Strike 2 27−30
+1350%
2−3
−1350%
Cyberpunk 2077 12−14
+300%
3−4
−300%
Far Cry 5 18−20
+533%
3−4
−533%
Fortnite 35−40
+500%
6−7
−500%
Forza Horizon 4 27−30
+200%
9−10
−200%
Palworld 14−16
+180%
5−6
−180%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
+120%
10−11
−120%
Valorant 65−70
+88.9%
35−40
−88.9%

Full HD
High

Battlefield 5 24−27
+733%
3−4
−733%
Counter-Strike 2 27−30
+1350%
2−3
−1350%
Counter-Strike: Global Offensive 95−100
+175%
35−40
−175%
Cyberpunk 2077 12−14
+300%
3−4
−300%
Dota 2 45−50
+158%
18−20
−158%
Far Cry 5 18−20
+533%
3−4
−533%
Fortnite 35−40
+500%
6−7
−500%
Forza Horizon 4 27−30
+200%
9−10
−200%
Grand Theft Auto V 21−24
+950%
2−3
−950%
Metro Exodus 10−12
+450%
2−3
−450%
Palworld 14−16
+180%
5−6
−180%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
+120%
10−11
−120%
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18
+100%
8−9
−100%
Valorant 65−70
+88.9%
35−40
−88.9%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 24−27
+733%
3−4
−733%
Cyberpunk 2077 12−14
+300%
3−4
−300%
Dota 2 45−50
+158%
18−20
−158%
Far Cry 5 18−20
+533%
3−4
−533%
Forza Horizon 4 27−30
+200%
9−10
−200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
+120%
10−11
−120%
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18
+100%
8−9
−100%
Valorant 65−70
+88.9%
35−40
−88.9%

Full HD
Epic

Fortnite 35−40
+500%
6−7
−500%
Palworld 14−16
+180%
5−6
−180%

1440p
High

Counter-Strike 2 10−12
+175%
4−5
−175%
Counter-Strike: Global Offensive 45−50
+283%
12−14
−283%
Grand Theft Auto V 6−7
+500%
1−2
−500%
Metro Exodus 5−6
+400%
1−2
−400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+124%
16−18
−124%
Valorant 60−65
+510%
10−11
−510%

1440p
Ultra

Battlefield 5 9−10
+350%
2−3
−350%
Cyberpunk 2077 4−5
+300%
1−2
−300%
Far Cry 5 10−12
+450%
2−3
−450%
Forza Horizon 4 14−16
+250%
4−5
−250%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
+167%
3−4
−167%

1440p
Epic

Fortnite 12−14
+300%
3−4
−300%
Palworld 8−9
+300%
2−3
−300%

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18
+13.3%
14−16
−13.3%
Metro Exodus 0−1 0−1
Palworld 2−3 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
+300%
1−2
−300%
Valorant 24−27
+178%
9−10
−178%

4K
Ultra

Battlefield 5 4−5
+300%
1−2
−300%
Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 21−24
+600%
3−4
−600%
Far Cry 5 5−6
+400%
1−2
−400%
Forza Horizon 4 9−10
+350%
2−3
−350%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
+200%
2−3
−200%

4K
Epic

Fortnite 6−7
+200%
2−3
−200%
Palworld 2−3 0−1

Vậy UHD Graphics P630 và GT 640M LE cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • UHD Graphics P630 nhanh hơn 242% ở độ phân giải 900p
  • UHD Graphics P630 nhanh hơn 233% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Low Preset, UHD Graphics P630 nhanh hơn 1350%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • UHD Graphics P630 đã vượt qua GT 640M LE trong tất cả 52 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 5.92 1.66
Mức độ mới 24 Tháng 5 2018 4 Tháng 5 2012
Quy trình công nghệ 14 nm 40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 20 Watt

UHD Graphics P630 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 257%, mới hơn 6 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 186%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 33%.

Chúng tôi khuyên dùng UHD Graphics P630 vì nó vượt trội hơn GeForce GT 640M LE trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.9 56 số phiếu

Hãy đánh giá UHD Graphics P630 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3 64 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GT 640M LE theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về UHD Graphics P630 hoặc GeForce GT 640M LE, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.