UHD Graphics G7 (Lakefield GT2 64 EU) vs ATI Radeon HD 5570

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh UHD Graphics G7 (Lakefield GT2 64 EU) và Radeon HD 5570, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

UHD Graphics G7 (Lakefield GT2 64 EU)
2020
7 Watt
2.33
+104%

Graphics G7 (Lakefield GT2 64 EU) vượt qua HD 5570 với mức trọn vẹn là 104% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của UHD Graphics G7 (Lakefield GT2 64 EU) và Radeon HD 5570, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất9111130
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng25.752.26
Kiến trúcGen. 11 Ice Lake (2019−2022)TeraScale 2 (2009−2015)
Bộ xử lý đồ họaLakefield GT2Redwood
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành28 Tháng 5 2020 (6 năm năm trước)9 Tháng 2 2010 (16 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của UHD Graphics G7 (Lakefield GT2 64 EU) và Radeon HD 5570: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của UHD Graphics G7 (Lakefield GT2 64 EU) và Radeon HD 5570, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng64400
Tần số nhân200 MHz650 MHz
Tần số Boost500 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu627 million
Quy trình công nghệ10 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)7 Watt39 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu13.00
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.52 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu8
TMUskhông có dữ liệu20
L1 Cachekhông có dữ liệu40 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của UHD Graphics G7 (Lakefield GT2 64 EU) và Radeon HD 5570 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 2.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu165 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên UHD Graphics G7 (Lakefield GT2 64 EU) và Radeon HD 5570: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR4GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu1 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu128 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu800 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu25.6 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên UHD Graphics G7 (Lakefield GT2 64 EU) và Radeon HD 5570. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x DVI, 1x HDMI, 1x VGA
HDMI-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được UHD Graphics G7 (Lakefield GT2 64 EU) và Radeon HD 5570 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Sync+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được UHD Graphics G7 (Lakefield GT2 64 EU) và Radeon HD 5570 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12_111.2 (11_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu5.0
OpenGLkhông có dữ liệu4.4
OpenCLkhông có dữ liệu1.2
Vulkan-N/A

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của UHD Graphics G7 (Lakefield GT2 64 EU) và Radeon HD 5570 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

UHD Graphics G7 (Lakefield GT2 64 EU) 2.33
+104%
ATI HD 5570 1.14

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

UHD Graphics G7 (Lakefield GT2 64 EU) 1792
+74.8%
ATI HD 5570 1025

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của UHD Graphics G7 (Lakefield GT2 64 EU) và Radeon HD 5570 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p30−35
+100%
15
−100%
Full HD13
−76.9%
23
+76.9%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 6−7
+200%
2−3
−200%
Cyberpunk 2077 5−6
+150%
2−3
−150%
Palworld 7−8
+75%
4−5
−75%
Resident Evil 4 Remake 2−3 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 7−8
+600%
1−2
−600%
Counter-Strike 2 6−7
+200%
2−3
−200%
Cyberpunk 2077 5−6
+150%
2−3
−150%
Far Cry 5 6−7
+200%
2−3
−200%
Fortnite 10−12
+267%
3−4
−267%
Forza Horizon 4 12−14
+71.4%
7−8
−71.4%
Palworld 7−8
+75%
4−5
−75%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+33.3%
9−10
−33.3%
Valorant 40−45
+28.1%
30−35
−28.1%

Full HD
High

Battlefield 5 7−8
+600%
1−2
−600%
Counter-Strike 2 6−7
+200%
2−3
−200%
Counter-Strike: Global Offensive 45−50
+70.4%
27−30
−70.4%
Cyberpunk 2077 5−6
+150%
2−3
−150%
Dota 2 15
−6.7%
16−18
+6.7%
Far Cry 5 6−7
+200%
2−3
−200%
Fortnite 10−12
+267%
3−4
−267%
Forza Horizon 4 12−14
+71.4%
7−8
−71.4%
Grand Theft Auto V 5−6
+150%
2−3
−150%
Metro Exodus 4−5
+300%
1−2
−300%
Palworld 7−8
+75%
4−5
−75%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+33.3%
9−10
−33.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
+28.6%
7−8
−28.6%
Valorant 40−45
+28.1%
30−35
−28.1%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 7−8
+600%
1−2
−600%
Cyberpunk 2077 5−6
+150%
2−3
−150%
Dota 2 15
−6.7%
16−18
+6.7%
Far Cry 5 6−7
+200%
2−3
−200%
Forza Horizon 4 12−14
+71.4%
7−8
−71.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+33.3%
9−10
−33.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
+28.6%
7−8
−28.6%
Valorant 40−45
+28.1%
30−35
−28.1%

Full HD
Epic

Fortnite 10−12
+267%
3−4
−267%
Palworld 7−8
+75%
4−5
−75%

1440p
High

Counter-Strike 2 5−6
+66.7%
3−4
−66.7%
Counter-Strike: Global Offensive 16−18
+143%
7−8
−143%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
+83.3%
12−14
−83.3%
Valorant 18−20
+533%
3−4
−533%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Far Cry 5 3−4 0−1
Forza Horizon 4 5−6
+66.7%
3−4
−66.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
+50%
2−3
−50%

1440p
Epic

Fortnite 4−5
+100%
2−3
−100%
Palworld 3−4
+200%
1−2
−200%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+0%
14−16
+0%
Valorant 10−12
+57.1%
7−8
−57.1%

4K
Ultra

Dota 2 6−7 0−1
Far Cry 5 1−2 0−1
Forza Horizon 4 1−2 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
+50%
2−3
−50%

4K
Epic

Fortnite 3−4
+50%
2−3
−50%

Vậy UHD Graphics G7 (Lakefield GT2 64 EU) và ATI HD 5570 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • UHD Graphics G7 (Lakefield GT2 64 EU) nhanh hơn 100% ở độ phân giải 900p
  • ATI HD 5570 nhanh hơn 77% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Battlefield 5, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, UHD Graphics G7 (Lakefield GT2 64 EU) nhanh hơn 600%.
  • Trong Dota 2, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, ATI HD 5570 nhanh hơn 7%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • UHD Graphics G7 (Lakefield GT2 64 EU) tốt hơn trong 41 bài kiểm tra (93%)
  • ATI HD 5570 tốt hơn trong 2 các bài kiểm tra (5%)
  • Hòa trong 1 bài kiểm tra (2%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.33 1.14
Mức độ mới 28 Tháng 5 2020 9 Tháng 2 2010
Quy trình công nghệ 10 nm 40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 7 Watt 39 Watt

UHD Graphics G7 (Lakefield GT2 64 EU) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 104%, mới hơn 10 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 300%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 457%.

Chúng tôi khuyên dùng UHD Graphics G7 (Lakefield GT2 64 EU) vì nó vượt trội hơn Radeon HD 5570 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là UHD Graphics G7 (Lakefield GT2 64 EU) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon HD 5570 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.8 16 số phiếu

Hãy đánh giá UHD Graphics G7 (Lakefield GT2 64 EU) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3 329 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 5570 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về UHD Graphics G7 (Lakefield GT2 64 EU) hoặc Radeon HD 5570, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.