UHD Graphics 750 vs Arc B580

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh UHD Graphics 750 và Arc B580, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

UHD Graphics 750
2021
15 Watt
4.16

B580 vượt qua Graphics 750 với mức trọn vẹn là 825% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của UHD Graphics 750 và Arc B580, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất738138
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10071
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu91.50
Hiệu quả năng lượng21.4515.67
Kiến trúcGeneration 12.1 (2020−2021)Xe2 (2024)
Bộ xử lý đồ họaRocket Lake GT1BMG-G21
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành30 Tháng 3 2021 (5 năm năm trước)13 Tháng 12 2024 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$249

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của UHD Graphics 750 và Arc B580: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của UHD Graphics 750 và Arc B580, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2562560
Tần số nhân300 MHz2670 MHz
Tần số Boost1300 MHz2670 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu19,600 million
Quy trình công nghệ14 nm+++5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt190 Watt
Tốc độ xử lý texture20.80427.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.6656 TFLOPS13.67 TFLOPS
ROPs880
TMUs16160
Tensor Coreskhông có dữ liệu160
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu20
L1 Cachekhông có dữ liệu5 MB
L2 Cachekhông có dữ liệu18 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của UHD Graphics 750 và Arc B580 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnRing BusPCIe 4.0 x8
Chiều dàikhông có dữ liệu272 mm
Độ dàyIGP2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên UHD Graphics 750 và Arc B580: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared12 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared192 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared2375 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu456.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên UHD Graphics 750 và Arc B580. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.1a, 3x DisplayPort 2.1
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được UHD Graphics 750 và Arc B580 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.46.6
OpenGL4.64.6
OpenCL3.03.0
Vulkan1.21.4
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của UHD Graphics 750 và Arc B580 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

UHD Graphics 750 4.16
Arc B580 38.50
+825%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

UHD Graphics 750 1733
Arc B580 16038
+825%
Mẫu: 3569

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của UHD Graphics 750 và Arc B580 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD12−14
−883%
118
+883%
1440p6−7
−950%
63
+950%
4K4−5
−875%
39
+875%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu2.11
1440pkhông có dữ liệu3.95
4Kkhông có dữ liệu6.38

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 18−20
−1089%
210−220
+1089%
Cyberpunk 2077 8−9
−1300%
112
+1300%
Palworld 10−11
−940%
100−110
+940%
Resident Evil 4 Remake 6−7
−2850%
177
+2850%

Full HD
Medium

Battlefield 5 16−18
−682%
130−140
+682%
Counter-Strike 2 18−20
−1089%
210−220
+1089%
Cyberpunk 2077 8−9
−1113%
97
+1113%
Far Cry 5 12−14
−1342%
173
+1342%
Fortnite 24−27
−600%
160−170
+600%
Forza Horizon 4 20−22
−650%
150−160
+650%
Palworld 10−11
−940%
100−110
+940%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−800%
150−160
+800%
Valorant 55−60
−311%
220−230
+311%

Full HD
High

Battlefield 5 16−18
−682%
130−140
+682%
Counter-Strike 2 18−20
−1089%
210−220
+1089%
Counter-Strike: Global Offensive 70−75
−276%
270−280
+276%
Cyberpunk 2077 8−9
−925%
82
+925%
Far Cry 5 12−14
−1233%
160
+1233%
Fortnite 24−27
−600%
160−170
+600%
Forza Horizon 4 20−22
−650%
150−160
+650%
Grand Theft Auto V 12−14
−977%
140
+977%
Metro Exodus 8−9
−1225%
106
+1225%
Palworld 10−11
−940%
100−110
+940%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−800%
150−160
+800%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−1867%
236
+1867%
Valorant 55−60
−311%
220−230
+311%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 16−18
−682%
130−140
+682%
Cyberpunk 2077 8−9
−863%
77
+863%
Far Cry 5 12−14
−1142%
149
+1142%
Forza Horizon 4 20−22
−650%
150−160
+650%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−800%
150−160
+800%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−608%
85
+608%
Valorant 55−60
−311%
220−230
+311%

Full HD
Epic

Fortnite 24−27
−600%
160−170
+600%
Palworld 10−11
−940%
100−110
+940%

1440p
High

Counter-Strike 2 8−9
−1125%
95−100
+1125%
Counter-Strike: Global Offensive 30−35
−753%
270−280
+753%
Grand Theft Auto V 2−3
−3350%
69
+3350%
Metro Exodus 2−3
−3000%
62
+3000%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−430%
170−180
+430%
Valorant 40−45
−532%
250−260
+532%

1440p
Ultra

Battlefield 5 1−2
−9800%
95−100
+9800%
Cyberpunk 2077 3−4
−1767%
56
+1767%
Far Cry 5 7−8
−1471%
110
+1471%
Forza Horizon 4 10−11
−1010%
110−120
+1010%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−1033%
68
+1033%

1440p
Epic

Fortnite 8−9
−1188%
100−110
+1188%
Palworld 6−7
−883%
55−60
+883%

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18
−388%
78
+388%
Valorant 18−20
−1222%
230−240
+1222%

4K
Ultra

Battlefield 5 0−1 60−65
Cyberpunk 2077 1−2
−2900%
30
+2900%
Far Cry 5 3−4
−1867%
59
+1867%
Forza Horizon 4 5−6
−1380%
70−75
+1380%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
−1225%
50−55
+1225%

4K
Epic

Fortnite 4−5
−1175%
50−55
+1175%

4K
High

Counter-Strike 2 45−50
+0%
45−50
+0%
Metro Exodus 46
+0%
46
+0%
Palworld 35−40
+0%
35−40
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 84
+0%
84
+0%

4K
Ultra

Counter-Strike 2 45−50
+0%
45−50
+0%

4K
Epic

Palworld 35−40
+0%
35−40
+0%

Vậy UHD Graphics 750 và Arc B580 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc B580 nhanh hơn 883% ở độ phân giải 1080p
  • Arc B580 nhanh hơn 950% ở độ phân giải 1440p
  • Arc B580 nhanh hơn 875% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Battlefield 5, ở độ phân giải 1440p và thiết lập Ultra Preset, Arc B580 nhanh hơn 9800%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc B580 tốt hơn trong 55 các bài kiểm tra (90%)
  • Hòa trong 6 các bài kiểm tra (10%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.16 38.50
Mức độ mới 30 Tháng 3 2021 13 Tháng 12 2024
Quy trình công nghệ 14 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 190 Watt

UHD Graphics 750 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 1167%.

Mặt khác, các ưu điểm của Arc B580: hiệu năng cao hơn 825%, mới hơn 3 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 180%.

Chúng tôi khuyên dùng Arc B580 vì nó vượt trội hơn UHD Graphics 750 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 443 các phiếu

Hãy đánh giá UHD Graphics 750 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.3 1434 các phiếu

Hãy đánh giá Arc B580 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về UHD Graphics 750 hoặc Arc B580, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.