UHD Graphics 730 vs Arc A770M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh UHD Graphics 730 và Arc A770M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

UHD Graphics 730
2023
15 Watt
2.63

A770M vượt qua Graphics 730 với mức trọn vẹn là 984% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của UHD Graphics 730 và Arc A770M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất875231
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng13.6418.49
Kiến trúcGeneration 12.2 (2022−2023)Generation 12.7 (2022−2023)
Bộ xử lý đồ họaRaptor Lake GT1DG2-512
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành3 Tháng 1 2023 (3 năm năm trước)2022 (4 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của UHD Graphics 730 và Arc A770M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của UHD Graphics 730 và Arc A770M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1924096
Tần số nhân300 MHz1650 MHz
Tần số Boost1550 MHz2050 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu21,700 million
Quy trình công nghệ10 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt120 Watt
Tốc độ xử lý texture18.60524.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.5952 TFLOPS16.79 TFLOPS
ROPs6128
TMUs12256
Tensor Coreskhông có dữ liệu512
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu32
L1 Cachekhông có dữ liệu6 MB
L2 Cachekhông có dữ liệu16 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của UHD Graphics 730 và Arc A770M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnRing BusPCIe 4.0 x16
Độ dàyIGPkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên UHD Graphics 730 và Arc A770M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared16 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared256 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared2000 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu512.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên UHD Graphics 730 và Arc A770M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoMotherboard DependentPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được UHD Graphics 730 và Arc A770M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.66.6
OpenGL4.64.6
OpenCL3.03.0
Vulkan1.31.3
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của UHD Graphics 730 và Arc A770M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

UHD Graphics 730 2.63
Arc A770M 28.52
+984%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

UHD Graphics 730 1100
Mẫu: 1
Arc A770M 11931
+985%
Mẫu: 174

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của UHD Graphics 730 và Arc A770M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD7−881
+1057%
1440p4−550
+1150%
4K3−435
+1067%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 160−170 160−170
Cyberpunk 2077 113 113
Hogwarts Legacy 52 52
Resident Evil 4 Remake 70−75 70−75

Full HD
Medium

Battlefield 5 110−120 110−120
Counter-Strike 2 160−170 160−170
Cyberpunk 2077 95 95
Far Cry 5 106 106
Fortnite 130−140 130−140
Forza Horizon 4 110−120 110−120
Hogwarts Legacy 53 53
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120 110−120
Valorant 180−190 180−190

Full HD
High

Battlefield 5 110−120 110−120
Counter-Strike 2 160−170 160−170
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 77 77
Dota 2 130−140 130−140
Far Cry 5 99 99
Fortnite 130−140 130−140
Forza Horizon 4 110−120 110−120
Grand Theft Auto V 86 86
Hogwarts Legacy 55 55
Metro Exodus 93 93
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120 110−120
The Witcher 3: Wild Hunt 173 173
Valorant 180−190 180−190

Full HD
Ultra

Battlefield 5 110−120 110−120
Cyberpunk 2077 67 67
Dota 2 130−140 130−140
Far Cry 5 95 95
Forza Horizon 4 110−120 110−120
Hogwarts Legacy 52 52
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120 110−120
The Witcher 3: Wild Hunt 51 51
Valorant 180−190 180−190

Full HD
Epic

Fortnite 130−140 130−140

1440p
High

Counter-Strike 2 79 79
Counter-Strike: Global Offensive 200−210 200−210
Grand Theft Auto V 55−60 55−60
Metro Exodus 57 57
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 210−220 210−220

1440p
Ultra

Battlefield 5 75−80 75−80
Cyberpunk 2077 44 44
Far Cry 5 81 81
Forza Horizon 4 75−80 75−80
Hogwarts Legacy 39 39
The Witcher 3: Wild Hunt 45−50 45−50

1440p
Epic

Fortnite 70−75 70−75

4K
High

Counter-Strike 2 30−35 30−35
Grand Theft Auto V 45 45
Hogwarts Legacy 18−20 18−20
Metro Exodus 37 37
The Witcher 3: Wild Hunt 62 62
Valorant 170−180 170−180

4K
Ultra

Battlefield 5 45−50 45−50
Counter-Strike 2 30−35 30−35
Cyberpunk 2077 22 22
Dota 2 90−95 90−95
Far Cry 5 45 45
Forza Horizon 4 50−55 50−55
Hogwarts Legacy 22 22
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35 30−35

4K
Epic

Fortnite 30−35 30−35

Vậy UHD Graphics 730 và Arc A770M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc A770M nhanh hơn 1057% ở độ phân giải 1080p
  • Arc A770M nhanh hơn 1150% ở độ phân giải 1440p
  • Arc A770M nhanh hơn 1067% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 65 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.63 28.52
Quy trình công nghệ 10 nm 6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 120 Watt

UHD Graphics 730 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 88%.

Mặt khác, các ưu điểm của Arc A770M: hiệu năng cao hơn 984%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 40%.

Chúng tôi khuyên dùng Arc A770M vì nó vượt trội hơn UHD Graphics 730 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là UHD Graphics 730 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Arc A770M dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 1648 số phiếu

Hãy đánh giá UHD Graphics 730 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 94 các phiếu

Hãy đánh giá Arc A770M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về UHD Graphics 730 hoặc Arc A770M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.