UHD Graphics 730 (Rocket Lake) vs Quadro 400

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh UHD Graphics 730 (Rocket Lake) và Quadro 400, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

UHD Graphics 730 (Rocket Lake)
2021
15 Watt
12.59
+3397%

Graphics 730 (Rocket Lake) vượt qua 400 với mức trọn vẹn là 3397% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của UHD Graphics 730 (Rocket Lake) và Quadro 400, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất4431363
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.01
Hiệu quả năng lượng64.930.87
Kiến trúckhông có dữ liệuTesla 2.0 (2007−2013)
Bộ xử lý đồ họaRocket Lake GT1GT216
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành30 Tháng 3 2021 (5 năm năm trước)5 Tháng 4 2011 (15 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$169

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của UHD Graphics 730 (Rocket Lake) và Quadro 400: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của UHD Graphics 730 (Rocket Lake) và Quadro 400, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngkhông có dữ liệu48
Tần số nhânkhông có dữ liệu450 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu486 million
Quy trình công nghệ14 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt32 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu7.200
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.108 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu8
TMUskhông có dữ liệu16
L2 Cachekhông có dữ liệu32 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của UHD Graphics 730 (Rocket Lake) và Quadro 400 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 2.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu163 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên UHD Graphics 730 (Rocket Lake) và Quadro 400: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu512 MB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu64 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu770 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu12.32 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên UHD Graphics 730 (Rocket Lake) và Quadro 400. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x DVI, 1x DisplayPort

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được UHD Graphics 730 (Rocket Lake) và Quadro 400 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXkhông có dữ liệu11.1 (10_1)
Shader Modelkhông có dữ liệu4.1
OpenGLkhông có dữ liệu3.3
OpenCLkhông có dữ liệu1.1
Vulkan-N/A
CUDA-1.2

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của UHD Graphics 730 (Rocket Lake) và Quadro 400 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD12-0−1

Chi phí trên mỗi khung hình, $

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 70−75
+3400%
2−3
−3400%
Cyberpunk 2077 27−30 0−1
Palworld 30−33 0−1
Resident Evil 4 Remake 24−27 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 55−60
+5500%
1−2
−5500%
Counter-Strike 2 70−75
+3400%
2−3
−3400%
Cyberpunk 2077 27−30 0−1
Far Cry 5 9 0−1
Fortnite 70−75
+3600%
2−3
−3600%
Forza Horizon 4 50−55
+5300%
1−2
−5300%
Palworld 30−33 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+4500%
1−2
−4500%
Valorant 110−120
+3567%
3−4
−3567%

Full HD
High

Battlefield 5 55−60
+5500%
1−2
−5500%
Counter-Strike 2 70−75
+3400%
2−3
−3400%
Counter-Strike: Global Offensive 170−180
+3460%
5−6
−3460%
Cyberpunk 2077 27−30 0−1
Dota 2 27 0−1
Far Cry 5 8 0−1
Fortnite 70−75
+3600%
2−3
−3600%
Forza Horizon 4 50−55
+5300%
1−2
−5300%
Grand Theft Auto V 6 0−1
Metro Exodus 7 0−1
Palworld 30−33 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+4500%
1−2
−4500%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35 0−1
Valorant 110−120
+3567%
3−4
−3567%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 55−60
+5500%
1−2
−5500%
Cyberpunk 2077 27−30 0−1
Dota 2 25 0−1
Far Cry 5 8 0−1
Forza Horizon 4 50−55
+5300%
1−2
−5300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+4500%
1−2
−4500%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35 0−1
Valorant 110−120
+3567%
3−4
−3567%

Full HD
Epic

Fortnite 70−75
+3600%
2−3
−3600%
Palworld 30−33 0−1

1440p
High

Counter-Strike 2 24−27 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 95−100
+4650%
2−3
−4650%
Grand Theft Auto V 18−20 0−1
Metro Exodus 14−16 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 85−90
+4150%
2−3
−4150%
Valorant 120−130
+4033%
3−4
−4033%

1440p
Ultra

Battlefield 5 35−40
+3400%
1−2
−3400%
Cyberpunk 2077 10−12 0−1
Far Cry 5 27−30 0−1
Forza Horizon 4 30−35 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 18−20 0−1

1440p
Epic

Fortnite 27−30 0−1
Palworld 16−18 0−1

4K
High

Counter-Strike 2 8−9 0−1
Grand Theft Auto V 24−27 0−1
Metro Exodus 9−10 0−1
Palworld 9−10 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18 0−1
Valorant 60−65
+5900%
1−2
−5900%

4K
Ultra

Battlefield 5 18−20 0−1
Counter-Strike 2 8−9 0−1
Cyberpunk 2077 4−5 0−1
Dota 2 45−50
+4500%
1−2
−4500%
Far Cry 5 12−14 0−1
Forza Horizon 4 21−24 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14 0−1

4K
Epic

Fortnite 12−14 0−1
Palworld 9−10 0−1

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 12.59 0.36
Mức độ mới 30 Tháng 3 2021 5 Tháng 4 2011
Quy trình công nghệ 14 nm 40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 32 Watt

UHD Graphics 730 (Rocket Lake) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 3397%, mới hơn 9 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 186%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 113%.

Chúng tôi khuyên dùng UHD Graphics 730 (Rocket Lake) vì nó vượt trội hơn Quadro 400 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là UHD Graphics 730 (Rocket Lake) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Quadro 400 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 144 các phiếu

Hãy đánh giá UHD Graphics 730 (Rocket Lake) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 16 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro 400 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về UHD Graphics 730 (Rocket Lake) hoặc Quadro 400, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.