UHD Graphics 610 vs Quadro P2200

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh UHD Graphics 610 và Quadro P2200, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

UHD Graphics 610
2018
15 Watt
1.75

P2200 vượt qua Graphics 610 với mức trọn vẹn là 1192% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của UHD Graphics 610 và Quadro P2200, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất989283
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng9.0323.32
Kiến trúcGeneration 9.5 (2016−2020)Pascal (2016−2021)
Bộ xử lý đồ họaCoffee Lake GT1GP106
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành3 Tháng 4 2018 (8 năm năm trước)10 Tháng 6 2019 (7 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của UHD Graphics 610 và Quadro P2200: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của UHD Graphics 610 và Quadro P2200, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng961280
Tần số nhân300 MHz1000 MHz
Tần số Boost900 MHz1493 MHz
Số lượng bóng bán dẫn189 million4,400 million
Quy trình công nghệ14 nm+++16 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt75 Watt
Tốc độ xử lý texture10.80119.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.1728 TFLOPS3.822 TFLOPS
ROPs240
TMUs1280
L1 Cachekhông có dữ liệu480 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu1280 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của UHD Graphics 610 và Quadro P2200 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnRing BusPCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu201 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên UHD Graphics 610 và Quadro P2200: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR5X
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared5 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared160 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared1251 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu200.2 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên UHD Graphics 610 và Quadro P2200. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device Dependent4x DisplayPort

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được UHD Graphics 610 và Quadro P2200 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Sync+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được UHD Graphics 610 và Quadro P2200 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (12_1)
Shader Model6.46.4
OpenGL4.64.6
OpenCL3.01.2
Vulkan1.31.2.131
CUDA-6.1

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của UHD Graphics 610 và Quadro P2200 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

UHD Graphics 610 1.75
Quadro P2200 22.61
+1192%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

UHD Graphics 610 728
Quadro P2200 9419
+1194%
Mẫu: 1746

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của UHD Graphics 610 và Quadro P2200 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD8
−1150%
100−110
+1150%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 2−3
−1100%
24−27
+1100%
Cyberpunk 2077 3−4
−1067%
35−40
+1067%
Palworld 6−7
−1150%
75−80
+1150%
Resident Evil 4 Remake 1−2
−1100%
12−14
+1100%

Full HD
Medium

Battlefield 5 4−5
−1150%
50−55
+1150%
Counter-Strike 2 2−3
−1100%
24−27
+1100%
Cyberpunk 2077 3−4
−1067%
35−40
+1067%
Far Cry 5 4
−1150%
50−55
+1150%
Fortnite 7−8
−1186%
90−95
+1186%
Forza Horizon 4 9−10
−1122%
110−120
+1122%
Palworld 6−7
−1150%
75−80
+1150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−1173%
140−150
+1173%
Valorant 35−40
−1116%
450−500
+1116%

Full HD
High

Battlefield 5 4−5
−1150%
50−55
+1150%
Counter-Strike 2 2−3
−1100%
24−27
+1100%
Counter-Strike: Global Offensive 35−40
−1116%
450−500
+1116%
Cyberpunk 2077 3−4
−1067%
35−40
+1067%
Dota 2 12
−1150%
150−160
+1150%
Far Cry 5 3
−1067%
35−40
+1067%
Fortnite 7−8
−1186%
90−95
+1186%
Forza Horizon 4 9−10
−1122%
110−120
+1122%
Grand Theft Auto V 3
−1067%
35−40
+1067%
Metro Exodus 3−4
−1067%
35−40
+1067%
Palworld 6−7
−1150%
75−80
+1150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−1173%
140−150
+1173%
The Witcher 3: Wild Hunt 4
−1150%
50−55
+1150%
Valorant 35−40
−1116%
450−500
+1116%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 4−5
−1150%
50−55
+1150%
Cyberpunk 2077 3−4
−1067%
35−40
+1067%
Dota 2 11
−1173%
140−150
+1173%
Far Cry 5 4−5
−1150%
50−55
+1150%
Forza Horizon 4 9−10
−1122%
110−120
+1122%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−1173%
140−150
+1173%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−1150%
100−105
+1150%
Valorant 35−40
−1116%
450−500
+1116%

Full HD
Epic

Fortnite 7−8
−1186%
90−95
+1186%
Palworld 6−7
−1150%
75−80
+1150%

1440p
High

Counter-Strike 2 4−5
−1150%
50−55
+1150%
Counter-Strike: Global Offensive 12−14
−1150%
150−160
+1150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−1178%
230−240
+1178%
Valorant 10−12
−1173%
140−150
+1173%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−1100%
12−14
+1100%
Far Cry 5 2−3
−1100%
24−27
+1100%
Forza Horizon 4 4−5
−1150%
50−55
+1150%
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
−1067%
35−40
+1067%

1440p
Epic

Fortnite 3−4
−1067%
35−40
+1067%
Palworld 2−3
−1100%
24−27
+1100%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−1167%
190−200
+1167%
Valorant 9−10
−1122%
110−120
+1122%

4K
Ultra

Dota 2 3−4
−1067%
35−40
+1067%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−1100%
24−27
+1100%

4K
Epic

Fortnite 3−4
−1067%
35−40
+1067%

Vậy UHD Graphics 610 và Quadro P2200 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Quadro P2200 nhanh hơn 1150% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.75 22.61
Mức độ mới 3 Tháng 4 2018 10 Tháng 6 2019
Quy trình công nghệ 14 nm 16 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 75 Watt

UHD Graphics 610 có các ưu điểm sau: công nghệ quy trình tiên tiến hơn 14%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 400%.

Mặt khác, các ưu điểm của Quadro P2200: hiệu năng cao hơn 1192%vàLợi thế về tuổi tác là 1 năm.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro P2200 vì nó vượt trội hơn UHD Graphics 610 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là UHD Graphics 610 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Quadro P2200 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.7 770 số phiếu

Hãy đánh giá UHD Graphics 610 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 469 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro P2200 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về UHD Graphics 610 hoặc Quadro P2200, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.