Titan X Pascal vs Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Titan X Pascal và Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Titan X Pascal
2016, $1,199
12 GB GDDR5X, 250 Watt
31.27
+960%

Titan X Pascal vượt qua Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU với mức trọn vẹn là 960% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Titan X Pascal và Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất202827
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất6.15không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng9.68không có dữ liệu
Kiến trúcPascal (2016−2021)không có dữ liệu
Bộ xử lý đồ họaGP102Wildcat Lake
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành2 Tháng 8 2016 (10 năm năm trước)1 Tháng 5 2026 (chưa đầy một năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$1,199 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Titan X Pascal và Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Titan X Pascal và Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng35848
Tần số nhân1417 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boost1531 MHz2300 MHz
Số lượng bóng bán dẫn11,800 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ16 nmkhông có dữ liệu
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)250 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture342.9không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động10.97 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs96không có dữ liệu
TMUs224không có dữ liệu
L1 Cache1.3 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache3 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Titan X Pascal và Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16không có dữ liệu
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pinkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Titan X Pascal và Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5Xkhông có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa12 GBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ1251 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ480.4 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Titan X Pascal và Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x HDMI, 3x DisplayPortkhông có dữ liệu
HDMI+-
Hỗ trợ G-SYNC+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Titan X Pascal và Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)không có dữ liệu
Shader Model6.4không có dữ liệu
OpenGL4.6không có dữ liệu
OpenCL1.2không có dữ liệu
Vulkan+-
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Titan X Pascal và Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Titan X Pascal 31.27
+960%
Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU 2.95

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

Titan X Pascal 35981
+1562%
Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU 2165

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

Titan X Pascal 27349
+1269%
Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU 1998

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Titan X Pascal và Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD124
+629%
17
−629%
1440p74
+1133%
6−7
−1133%
4K58
+1060%
5−6
−1060%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p9.67không có dữ liệu
1440p16.20không có dữ liệu
4K20.67không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 337
+3270%
10−11
−3270%
Cyberpunk 2077 83
+1283%
6−7
−1283%
Palworld 134
+1575%
8−9
−1575%
Resident Evil 4 Remake 126
+4100%
3−4
−4100%

Full HD
Medium

Battlefield 5 153
+1430%
10−11
−1430%
Counter-Strike 2 291
+2810%
10−11
−2810%
Cyberpunk 2077 74
+1133%
6−7
−1133%
Far Cry 5 162
+1925%
8−9
−1925%
Fortnite 210
+1213%
16−18
−1213%
Forza Horizon 4 127
+747%
14−16
−747%
Palworld 112
+1300%
8−9
−1300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 113
+707%
14−16
−707%
Valorant 296
+543%
45−50
−543%

Full HD
High

Battlefield 5 147
+1370%
10−11
−1370%
Counter-Strike 2 205
+1950%
10−11
−1950%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+393%
55−60
−393%
Cyberpunk 2077 65
+983%
6−7
−983%
Dota 2 252
+1100%
21−24
−1100%
Far Cry 5 149
+1763%
8−9
−1763%
Fortnite 199
+1144%
16−18
−1144%
Forza Horizon 4 121
+707%
14−16
−707%
Grand Theft Auto V 160
+1500%
10
−1500%
Metro Exodus 96
+1820%
5−6
−1820%
Palworld 90
+1025%
8−9
−1025%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 113
+707%
14−16
−707%
The Witcher 3: Wild Hunt 184
+1740%
10−11
−1740%
Valorant 275
+498%
45−50
−498%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 137
+1270%
10−11
−1270%
Cyberpunk 2077 57
+850%
6−7
−850%
Dota 2 232
+1005%
21−24
−1005%
Far Cry 5 140
+1650%
8−9
−1650%
Forza Horizon 4 112
+647%
14−16
−647%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 102
+629%
14−16
−629%
The Witcher 3: Wild Hunt 95
+850%
10−11
−850%
Valorant 181
+1031%
16−18
−1031%

Full HD
Epic

Fortnite 170
+963%
16−18
−963%
Palworld 84
+950%
8−9
−950%

1440p
High

Counter-Strike 2 111
+1750%
6−7
−1750%
Counter-Strike: Global Offensive 220−230
+909%
21−24
−909%
Grand Theft Auto V 103 0−1
Metro Exodus 58 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+994%
16−18
−994%
Valorant 258
+892%
24−27
−892%

1440p
Ultra

Battlefield 5 85−90
+963%
8−9
−963%
Cyberpunk 2077 37
+1750%
2−3
−1750%
Far Cry 5 101
+1920%
5−6
−1920%
Forza Horizon 4 85−90
+1129%
7−8
−1129%
The Witcher 3: Wild Hunt 55−60
+1300%
4−5
−1300%

1440p
Epic

Fortnite 80−85
+1520%
5−6
−1520%
Palworld 58
+1350%
4−5
−1350%

4K
High

Counter-Strike 2 35−40
+1067%
3−4
−1067%
Grand Theft Auto V 99
+560%
14−16
−560%
Metro Exodus 36
+1100%
3−4
−1100%
Palworld 27−30
+1300%
2−3
−1300%
The Witcher 3: Wild Hunt 68
+1033%
6−7
−1033%
Valorant 257
+1736%
14−16
−1736%

4K
Ultra

Battlefield 5 71
+1083%
6−7
−1083%
Counter-Strike 2 35−40
+1067%
3−4
−1067%
Cyberpunk 2077 17 0−1
Dota 2 160
+1043%
14−16
−1043%
Far Cry 5 53
+5200%
1−2
−5200%
Forza Horizon 4 73
+2333%
3−4
−2333%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 44
+1367%
3−4
−1367%

4K
Epic

Fortnite 60
+1900%
3−4
−1900%
Palworld 32
+967%
3−4
−967%

Vậy Titan X Pascal và Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Titan X Pascal nhanh hơn 629% ở độ phân giải 1080p
  • Titan X Pascal nhanh hơn 1133% ở độ phân giải 1440p
  • Titan X Pascal nhanh hơn 1060% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Far Cry 5, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, Titan X Pascal nhanh hơn 5200%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Titan X Pascal đã vượt qua Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU trong tất cả 49 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 31.27 2.95
Mức độ mới 2 Tháng 8 2016 1 Tháng 5 2026

Titan X Pascal có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 960%.

Mặt khác, các ưu điểm của Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU: mới hơn 9 năm.

Chúng tôi khuyên dùng Titan X Pascal vì nó vượt trội hơn Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Titan X Pascal được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.6 3014 số phiếu

Hãy đánh giá Titan X Pascal theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Titan X Pascal hoặc Graphics 1 Xe3 Wildcat Lake iGPU, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.