Tiger Lake-U Xe Graphics G7 vs FirePro M5950

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Tiger Lake-U Xe Graphics G7 và FirePro M5950, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Tiger Lake-U Xe Graphics G7
2020
9.19
+192%

Tiger Lake-U Graphics G7 vượt qua M5950 với mức trọn vẹn là 192% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Tiger Lake-U Xe Graphics G7 và FirePro M5950, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất526811
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu6.96
Kiến trúcGen. 11 Ice Lake (2019−2022)TeraScale 2 (2009−2015)
Bộ xử lý đồ họaTiger Lake XeWhistler
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành15 Tháng 8 2020 (5 năm năm trước)4 Tháng 1 2011 (15 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Tiger Lake-U Xe Graphics G7 và FirePro M5950: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Tiger Lake-U Xe Graphics G7 và FirePro M5950, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng96480
Tần số nhânkhông có dữ liệu725 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu716 million
Quy trình công nghệ10 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu35 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu17.40
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.696 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu8
TMUskhông có dữ liệu24
L1 Cachekhông có dữ liệu48 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Tiger Lake-U Xe Graphics G7 và FirePro M5950 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệumedium sized
Buskhông có dữ liệun/a
Giao diệnkhông có dữ liệuMXM-A (3.0)
Form factorkhông có dữ liệuType A MXM

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Tiger Lake-U Xe Graphics G7 và FirePro M5950: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR4GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu1 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu128 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu900 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu57 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Tiger Lake-U Xe Graphics G7 và FirePro M5950. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Tiger Lake-U Xe Graphics G7 và FirePro M5950 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Sync+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Tiger Lake-U Xe Graphics G7 và FirePro M5950 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX 12_111.2 (11_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu5.0
OpenGLkhông có dữ liệu4.4
OpenCLkhông có dữ liệu1.2
Vulkan-N/A

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Tiger Lake-U Xe Graphics G7 và FirePro M5950 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p70−75
+192%
24
−192%
Full HD75−80
+188%
26
−188%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Medium

Battlefield 5 40−45
+273%
10−12
−273%
Far Cry 5 30−33
+233%
9−10
−233%
Fortnite 55−60
+229%
16−18
−229%
Forza Horizon 4 40−45
+173%
14−16
−173%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+136%
14−16
−136%
Valorant 90−95
+87.5%
45−50
−87.5%

Full HD
High

Battlefield 5 40−45
+273%
10−12
−273%
Counter-Strike: Global Offensive 140−150
+139%
55−60
−139%
Dota 2 65−70
+127%
30−33
−127%
Far Cry 5 30−33
+233%
9−10
−233%
Fortnite 55−60
+229%
16−18
−229%
Forza Horizon 4 40−45
+173%
14−16
−173%
Grand Theft Auto V 30−35
+278%
9−10
−278%
Metro Exodus 18−20
+260%
5−6
−260%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+136%
14−16
−136%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+140%
10−11
−140%
Valorant 90−95
+87.5%
45−50
−87.5%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 40−45
+273%
10−12
−273%
Dota 2 65−70
+127%
30−33
−127%
Far Cry 5 30−33
+233%
9−10
−233%
Forza Horizon 4 40−45
+173%
14−16
−173%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+136%
14−16
−136%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+140%
10−11
−140%

Full HD
Epic

Fortnite 55−60
+229%
16−18
−229%

1440p
High

Counter-Strike: Global Offensive 70−75
+196%
24−27
−196%
Grand Theft Auto V 12−14
+1100%
1−2
−1100%
Metro Exodus 10−11
+900%
1−2
−900%
Valorant 90−95
+224%
27−30
−224%

1440p
Ultra

Battlefield 5 21−24
+214%
7−8
−214%
Far Cry 5 18−20
+280%
5−6
−280%
Forza Horizon 4 21−24
+214%
7−8
−214%

1440p
Epic

Fortnite 18−20
+217%
6−7
−217%

4K
High

Grand Theft Auto V 20−22
+33.3%
14−16
−33.3%
Metro Exodus 5−6
+400%
1−2
−400%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
+233%
3−4
−233%
Valorant 40−45
+193%
14−16
−193%

4K
Ultra

Battlefield 5 10−12
+267%
3−4
−267%
Dota 2 30−35
+278%
9−10
−278%
Far Cry 5 9−10
+350%
2−3
−350%
Forza Horizon 4 14−16
+400%
3−4
−400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
+125%
4−5
−125%

4K
Epic

Fortnite 9−10
+125%
4−5
−125%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 10−12
+0%
10−12
+0%
Cyberpunk 2077 6−7
+0%
6−7
+0%
Palworld 8−9
+0%
8−9
+0%
Resident Evil 4 Remake 4−5
+0%
4−5
+0%

Full HD
Medium

Counter-Strike 2 10−12
+0%
10−12
+0%
Cyberpunk 2077 6−7
+0%
6−7
+0%
Palworld 8−9
+0%
8−9
+0%

Full HD
High

Counter-Strike 2 10−12
+0%
10−12
+0%
Cyberpunk 2077 6−7
+0%
6−7
+0%
Palworld 8−9
+0%
8−9
+0%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 6−7
+0%
6−7
+0%
Valorant 45−50
+0%
45−50
+0%

Full HD
Epic

Palworld 8−9
+0%
8−9
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 6−7
+0%
6−7
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
+0%
27−30
+0%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3
+0%
2−3
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
+0%
4−5
+0%

1440p
Epic

Palworld 4−5
+0%
4−5
+0%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1

Vậy Tiger Lake-U Xe Graphics G7 và FirePro M5950 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Tiger Lake-U Xe Graphics G7 nhanh hơn 192% ở độ phân giải 900p
  • Tiger Lake-U Xe Graphics G7 nhanh hơn 188% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Grand Theft Auto V, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, Tiger Lake-U Xe Graphics G7 nhanh hơn 1100%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Tiger Lake-U Xe Graphics G7 tốt hơn trong 38 các bài kiểm tra (68%)
  • Hòa trong 18 các bài kiểm tra (32%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 9.19 3.15
Mức độ mới 15 Tháng 8 2020 4 Tháng 1 2011
Quy trình công nghệ 10 nm 40 nm

Tiger Lake-U Xe Graphics G7 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 192%, mới hơn 9 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 300%.

Chúng tôi khuyên dùng Tiger Lake-U Xe Graphics G7 vì nó vượt trội hơn FirePro M5950 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Tiger Lake-U Xe Graphics G7 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi FirePro M5950 dành cho các trạm làm việc di động.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 18 số phiếu

Hãy đánh giá Tiger Lake-U Xe Graphics G7 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.4 71 phiếu

Hãy đánh giá FirePro M5950 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Tiger Lake-U Xe Graphics G7 hoặc FirePro M5950, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.