Tesla T4 vs Radeon RX 7600S

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Tesla T4 và Radeon RX 7600S, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Tesla T4
2018
16 GB GDDR6, 70 Watt
23.25

7600S vượt qua T4 với mức ấn tượng là 60% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Tesla T4 và Radeon RX 7600S, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất272146
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng25.8538.66
Kiến trúcTuring (2018−2022)RDNA 3.0 (2022−2026)
Bộ xử lý đồ họaTU104Navi 33
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành13 Tháng 9 2018 (8 năm năm trước)4 Tháng 1 2023 (3 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Tesla T4 và Radeon RX 7600S: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Tesla T4 và Radeon RX 7600S, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng25601792
Tần số nhân585 MHz1500 MHz
Tần số Boost1590 MHz2200 MHz
Số lượng bóng bán dẫn13.6 billion13,300 million
Quy trình công nghệ12 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)70 Watt75 Watt
Tốc độ xử lý texture254.4246.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu15.77 TFLOPS
ROPs6464
TMUs160112
Tensor Cores320không có dữ liệu
Ray Tracing Cores4028
L0 Cachekhông có dữ liệu448 KB
L1 Cache2.5 MB512 KB
L2 Cache4 MB2 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Tesla T4 và Radeon RX 7600S với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài168 mmkhông có dữ liệu
Độ dày1-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Tesla T4 và Radeon RX 7600S: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa16 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1250 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ320.0 GB/s256.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Tesla T4 và Radeon RX 7600S. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Tesla T4 và Radeon RX 7600S hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.96.7
OpenGL4.64.6
OpenCL3.02.2
Vulkan1.41.3
CUDA7.5-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Tesla T4 và Radeon RX 7600S trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Tesla T4 23.25
RX 7600S 37.25
+60.2%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Tesla T4 9729
Mẫu: 101
RX 7600S 15583
+60.2%
Mẫu: 244

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Tesla T4 và Radeon RX 7600S trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD60−65
−40.6%
101
1440p30−3552
+73.3%
4K16−1827
+68.8%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 200−210 200−210
Cyberpunk 2077 85−90 85−90
Resident Evil 4 Remake 107 107

Full HD
Medium

Battlefield 5 130−140 130−140
Counter-Strike 2 191 191
Cyberpunk 2077 103 103
Far Cry 5 111 111
Fortnite 160−170 160−170
Forza Horizon 4 140−150 140−150
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160 150−160
Valorant 220−230 220−230

Full HD
High

Battlefield 5 130−140 130−140
Counter-Strike 2 127 127
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 84 84
Dota 2 113 113
Far Cry 5 107 107
Far Cry 6 119 119
Fortnite 160−170 160−170
Forza Horizon 4 140−150 140−150
Grand Theft Auto V 126 126
Metro Exodus 39 39
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160 150−160
The Witcher 3: Wild Hunt 159 159
Valorant 220−230 220−230

Full HD
Ultra

Battlefield 5 130−140 130−140
Cyberpunk 2077 70 70
Dota 2 110 110
Far Cry 5 102 102
Forza Horizon 4 140−150 140−150
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160 150−160
The Witcher 3: Wild Hunt 95 95
Valorant 179 179

Full HD
Epic

Fortnite 160−170 160−170

1440p
High

Counter-Strike 2 64 64
Counter-Strike: Global Offensive 260−270 260−270
Far Cry 6 70−75 70−75
Grand Theft Auto V 75−80 75−80
Metro Exodus 55−60 55−60
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 260−270 260−270

1440p
Ultra

Battlefield 5 95−100 95−100
Cyberpunk 2077 43 43
Far Cry 5 90−95 90−95
Forza Horizon 4 100−110 100−110
The Witcher 3: Wild Hunt 70−75 70−75

1440p
Epic

Fortnite 100−105 100−105

4K
High

Counter-Strike 2 17 17
Far Cry 6 30−33 30−33
Grand Theft Auto V 80−85 80−85
Metro Exodus 30−35 30−35
The Witcher 3: Wild Hunt 60−65 60−65
Valorant 230−240 230−240

4K
Ultra

Battlefield 5 60−65 60−65
Counter-Strike 2 40−45 40−45
Cyberpunk 2077 18 18
Dota 2 100−110 100−110
Far Cry 5 50−55 50−55
Forza Horizon 4 70−75 70−75
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 50−55 50−55

4K
Epic

Fortnite 45−50 45−50

Vậy Tesla T4 và RX 7600S cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 7600S nhanh hơn 68% ở độ phân giải 1080p
  • RX 7600S nhanh hơn 73% ở độ phân giải 1440p
  • RX 7600S nhanh hơn 69% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 61 bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 23.25 37.25
Mức độ mới 13 Tháng 9 2018 4 Tháng 1 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 16 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 12 nm 6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 70 Watt 75 Watt

Tesla T4 có các ưu điểm sau: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 7%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 7600S: hiệu năng cao hơn 60%, mới hơn 4 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 50%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 7600S vì nó vượt trội hơn Tesla T4 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Tesla T4 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Radeon RX 7600S dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.2 276 số phiếu

Hãy đánh giá Tesla T4 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 258 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 7600S theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Tesla T4 hoặc Radeon RX 7600S, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.