Tesla P4 vs GeForce RTX 3070 Ti Mobile

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Tesla P4 và GeForce RTX 3070 Ti Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Tesla P4
2016
8 GB GDDR5, 75 Watt
21.87
RTX 3070 Ti Mobile
2022
8 GB GDDR6, 115 Watt
41.41
+89.3%

RTX 3070 Ti Mobile vượt qua P4 với mức ấn tượng là 89% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Tesla P4 và GeForce RTX 3070 Ti Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất300113
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng22.6027.91
Kiến trúcPascal (2016−2021)Ampere (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaGP104GA104
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành13 Tháng 9 2016 (10 năm năm trước)4 Tháng 1 2022 (4 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Tesla P4 và GeForce RTX 3070 Ti Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Tesla P4 và GeForce RTX 3070 Ti Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng25605632
Tần số nhân886 MHz915 MHz
Tần số Boost1114 MHz1410 MHz
Số lượng bóng bán dẫn7,200 million17,400 million
Quy trình công nghệ16 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)75 Watt115 Watt
Tốc độ xử lý texture178.2248.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động5.704 TFLOPS15.88 TFLOPS
ROPs6480
TMUs160176
Tensor Coreskhông có dữ liệu176
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu44
L1 Cache960 KB5.5 MB
L2 Cache2 MB4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Tesla P4 và GeForce RTX 3070 Ti Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài168 mmkhông có dữ liệu
Độ dày1-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Tesla P4 và GeForce RTX 3070 Ti Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1502 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ192.3 GB/s448.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Tesla P4 và GeForce RTX 3070 Ti Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Tesla P4 và GeForce RTX 3070 Ti Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.46.6
OpenGL4.64.6
OpenCL1.23.0
Vulkan1.2.1311.3
CUDA6.18.6
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Tesla P4 và GeForce RTX 3070 Ti Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Tesla P4 21.87
RTX 3070 Ti Mobile 41.41
+89.3%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Tesla P4 9110
Mẫu: 74
RTX 3070 Ti Mobile 17253
+89.4%
Mẫu: 4800

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Tesla P4 và GeForce RTX 3070 Ti Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD60−65
−49.2%
118
1440p35−4072
+106%
4K24−2748
+100%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 120−130 120−130
Counter-Strike 2 220−230 220−230
Cyberpunk 2077 129 129
Resident Evil 4 Remake 110−120 110−120

Full HD
Medium

Atomic Heart 158 158
Battlefield 5 130−140 130−140
Counter-Strike 2 220−230 220−230
Cyberpunk 2077 111 111
Far Cry 5 138 138
Fortnite 170−180 170−180
Forza Horizon 4 160−170 160−170
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170 160−170
Valorant 240−250 240−250

Full HD
High

Atomic Heart 95 95
Battlefield 5 130−140 130−140
Counter-Strike 2 220−230 220−230
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 89 89
Dota 2 146 146
Far Cry 5 131 131
Fortnite 170−180 170−180
Forza Horizon 4 160−170 160−170
Grand Theft Auto V 141 141
Metro Exodus 95 95
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170 160−170
The Witcher 3: Wild Hunt 188 188
Valorant 240−250 240−250

Full HD
Ultra

Battlefield 5 130−140 130−140
Cyberpunk 2077 81 81
Dota 2 138 138
Far Cry 5 122 122
Forza Horizon 4 160−170 160−170
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170 160−170
The Witcher 3: Wild Hunt 103 103
Valorant 193 193

Full HD
Epic

Fortnite 170−180 170−180

1440p
High

Counter-Strike 2 100−110 100−110
Counter-Strike: Global Offensive 290−300 290−300
Grand Theft Auto V 94 94
Metro Exodus 53 53
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 280−290 280−290

1440p
Ultra

Battlefield 5 100−110 100−110
Cyberpunk 2077 50 50
Far Cry 5 100 100
Forza Horizon 4 120−130 120−130
The Witcher 3: Wild Hunt 80−85 80−85

1440p
Epic

Fortnite 110−120 110−120

4K
High

Atomic Heart 30−35 30−35
Counter-Strike 2 50−55 50−55
Grand Theft Auto V 95 95
Metro Exodus 35−40 35−40
The Witcher 3: Wild Hunt 76 76
Valorant 250−260 250−260

4K
Ultra

Battlefield 5 65−70 65−70
Counter-Strike 2 50−55 50−55
Cyberpunk 2077 26 26
Dota 2 128 128
Far Cry 5 59 59
Forza Horizon 4 80−85 80−85
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60 55−60

4K
Epic

Fortnite 55−60 55−60

Vậy Tesla P4 và RTX 3070 Ti Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3070 Ti Mobile nhanh hơn 97% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 3070 Ti Mobile nhanh hơn 106% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 3070 Ti Mobile nhanh hơn 100% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 62 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 21.87 41.41
Mức độ mới 13 Tháng 9 2016 4 Tháng 1 2022
Quy trình công nghệ 16 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 75 Watt 115 Watt

Tesla P4 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 35%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 3070 Ti Mobile: hiệu năng cao hơn 89%, mới hơn 5 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 50%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 3070 Ti Mobile vì nó vượt trội hơn Tesla P4 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Tesla P4 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi GeForce RTX 3070 Ti Mobile dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.4 92 các phiếu

Hãy đánh giá Tesla P4 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.3 1103 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3070 Ti Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Tesla P4 hoặc GeForce RTX 3070 Ti Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.