Tesla M60 vs GeForce MX130

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Tesla M60 và GeForce MX130, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Tesla M60
2015
8 GB GDDR5, 300 Watt
16.36
+280%

M60 vượt qua MX130 với mức trọn vẹn là 280% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Tesla M60 và GeForce MX130, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất367728
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng4.2211.11
Kiến trúcMaxwell 2.0 (2014−2019)Maxwell (2014−2017)
Bộ xử lý đồ họaGM204GM108
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành30 Tháng 8 2015 (10 năm năm trước)17 Tháng 11 2017 (8 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Tesla M60 và GeForce MX130: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Tesla M60 và GeForce MX130, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2048 ×2384
Tần số nhân557 MHz1122 MHz
Tần số Boost1178 MHz1242 MHz
Số lượng bóng bán dẫn5,200 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)300 Watt30 Watt
Tốc độ xử lý texture150.8 ×229.81
Hiệu suất số thực dấu phẩy động4.825 TFLOPS ×20.9539 TFLOPS
ROPs64 ×28
TMUs128 ×224
L1 Cache768 KB192 KB
L2 Cache2 MB1024 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Tesla M60 và GeForce MX130 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệumedium sized
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 8-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Tesla M60 và GeForce MX130: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB ×22 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit ×264 Bit
Tần số bộ nhớ1253 MHz1253 MHz
Băng thông bộ nhớ160.4 GB/s ×240.1 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Tesla M60 và GeForce MX130. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Tesla M60 và GeForce MX130 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Tesla M60 và GeForce MX130 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (11_0)
Shader Model6.45.1
OpenGL4.64.6
OpenCL1.21.2
Vulkan1.1.1261.1.126
CUDA5.2+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Tesla M60 và GeForce MX130 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Tesla M60 16.36
+280%
GeForce MX130 4.31

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Tesla M60 6816
+279%
Mẫu: 22
GeForce MX130 1797
Mẫu: 2824

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Tesla M60 và GeForce MX130 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD60−65
+253%
17
−253%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 27
+0%
27
+0%
Cyberpunk 2077 4
+0%
4
+0%
Palworld 10−12
+0%
10−12
+0%
Resident Evil 4 Remake 6
+0%
6
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 16−18
+0%
16−18
+0%
Counter-Strike 2 20
+0%
20
+0%
Cyberpunk 2077 9−10
+0%
9−10
+0%
Far Cry 5 14
+0%
14
+0%
Fortnite 32
+0%
32
+0%
Forza Horizon 4 20−22
+0%
20−22
+0%
Palworld 10−12
+0%
10−12
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 23
+0%
23
+0%
Valorant 55−60
+0%
55−60
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 16−18
+0%
16−18
+0%
Counter-Strike 2 12
+0%
12
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 75−80
+0%
75−80
+0%
Cyberpunk 2077 9−10
+0%
9−10
+0%
Dota 2 35
+0%
35
+0%
Far Cry 5 13
+0%
13
+0%
Fortnite 24
+0%
24
+0%
Forza Horizon 4 20−22
+0%
20−22
+0%
Grand Theft Auto V 15
+0%
15
+0%
Metro Exodus 3
+0%
3
+0%
Palworld 10−12
+0%
10−12
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21
+0%
21
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 14
+0%
14
+0%
Valorant 55−60
+0%
55−60
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 16−18
+0%
16−18
+0%
Cyberpunk 2077 9−10
+0%
9−10
+0%
Dota 2 28
+0%
28
+0%
Far Cry 5 12
+0%
12
+0%
Forza Horizon 4 20−22
+0%
20−22
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14
+0%
14
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 7
+0%
7
+0%
Valorant 55−60
+0%
55−60
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 16
+0%
16
+0%
Palworld 10−12
+0%
10−12
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 8−9
+0%
8−9
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 30−35
+0%
30−35
+0%
Grand Theft Auto V 3−4
+0%
3−4
+0%
Metro Exodus 3−4
+0%
3−4
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+0%
30−35
+0%
Valorant 40−45
+0%
40−45
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 2−3
+0%
2−3
+0%
Cyberpunk 2077 3−4
+0%
3−4
+0%
Far Cry 5 8−9
+0%
8−9
+0%
Forza Horizon 4 10−11
+0%
10−11
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
+0%
6−7
+0%

1440p
Epic

Fortnite 8−9
+0%
8−9
+0%
Palworld 6−7
+0%
6−7
+0%

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18
+0%
16−18
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 0−1 0−1
Valorant 18−20
+0%
18−20
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 1−2
+0%
1−2
+0%
Cyberpunk 2077 1−2
+0%
1−2
+0%
Dota 2 14−16
+0%
14−16
+0%
Far Cry 5 3−4
+0%
3−4
+0%
Forza Horizon 4 5−6
+0%
5−6
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6
+0%
5−6
+0%

4K
Epic

Fortnite 4−5
+0%
4−5
+0%

Vậy Tesla M60 và GeForce MX130 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Tesla M60 nhanh hơn 253% ở độ phân giải 1080p

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 59 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 16.36 4.31
Mức độ mới 30 Tháng 8 2015 17 Tháng 11 2017
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 2 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 300 Watt 30 Watt

Tesla M60 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 280%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% .

Mặt khác, các ưu điểm của GeForce MX130: mới hơn 2 nămvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 900%.

Chúng tôi khuyên dùng Tesla M60 vì nó vượt trội hơn GeForce MX130 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Tesla M60 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi GeForce MX130 dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 67 số phiếu

Hãy đánh giá Tesla M60 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 2508 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce MX130 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Tesla M60 hoặc GeForce MX130, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.