Tesla M40 vs GeForce GTX 1650 Ti Max-Q

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Tesla M40 và GeForce GTX 1650 Ti Max-Q, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Tesla M40
2015
12 GB GDDR5, 250 Watt
24.48
+54.5%

M40 vượt qua 1650 Ti Max-Q với mức ấn tượng là 55% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Tesla M40 và GeForce GTX 1650 Ti Max-Q, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất261379
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng7.6124.60
Kiến trúcMaxwell 2.0 (2014−2019)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaGM200TU117
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành10 Tháng 11 2015 (10 năm năm trước)2 Tháng 4 2020 (6 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Tesla M40 và GeForce GTX 1650 Ti Max-Q: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Tesla M40 và GeForce GTX 1650 Ti Max-Q, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng30721024
Tần số nhân948 MHz1035 MHz
Tần số Boost1112 MHz1200 MHz
Số lượng bóng bán dẫn8,000 million4.7 billion
Quy trình công nghệ28 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)250 Watt50 Watt
Tốc độ xử lý texture213.576.80
Hiệu suất số thực dấu phẩy động6.832 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs9632
TMUs19264
L1 Cache1.1 MB1 MB
L2 Cache3 MB1024 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Tesla M40 và GeForce GTX 1650 Ti Max-Q với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệumedium sized
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ8-pin EPSNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Tesla M40 và GeForce GTX 1650 Ti Max-Q: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa12 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1502 MHz1250 MHz
Băng thông bộ nhớ288.4 GB/s160.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Tesla M40 và GeForce GTX 1650 Ti Max-Q. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Tesla M40 và GeForce GTX 1650 Ti Max-Q hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (12_1)
Shader Model6.76.8
OpenGL4.64.6
OpenCL3.03.0
Vulkan1.31.4
CUDA5.27.5

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Tesla M40 và GeForce GTX 1650 Ti Max-Q trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Tesla M40 24.48
+54.5%
GTX 1650 Ti Max-Q 15.84

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Tesla M40 10219
+54.6%
Mẫu: 20
GTX 1650 Ti Max-Q 6612
Mẫu: 791

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Tesla M40 và GeForce GTX 1650 Ti Max-Q trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD80−85
+48.1%
54
1440p50−55
+51.5%
33
4K35−40
+45.8%
24

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 40−45 40−45
Counter-Strike 2 90−95 90−95
Cyberpunk 2077 30−35 30−35
Resident Evil 4 Remake 35−40 35−40

Full HD
Medium

Atomic Heart 40−45 40−45
Battlefield 5 65−70 65−70
Counter-Strike 2 90−95 90−95
Cyberpunk 2077 30−35 30−35
Far Cry 5 56 56
Fortnite 85−90 85−90
Forza Horizon 4 65−70 65−70
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 60−65 60−65
Valorant 120−130 120−130

Full HD
High

Atomic Heart 40−45 40−45
Battlefield 5 65−70 65−70
Counter-Strike 2 90−95 90−95
Counter-Strike: Global Offensive 200−210 200−210
Cyberpunk 2077 30−35 30−35
Dota 2 112 112
Far Cry 5 51 51
Fortnite 85−90 85−90
Forza Horizon 4 65−70 65−70
Grand Theft Auto V 67 67
Metro Exodus 31 31
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 60−65 60−65
The Witcher 3: Wild Hunt 54 54
Valorant 120−130 120−130

Full HD
Ultra

Battlefield 5 65−70 65−70
Cyberpunk 2077 30−35 30−35
Dota 2 106 106
Far Cry 5 48 48
Forza Horizon 4 65−70 65−70
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 60−65 60−65
The Witcher 3: Wild Hunt 32 32
Valorant 120−130 120−130

Full HD
Epic

Fortnite 85−90 85−90

1440p
High

Counter-Strike 2 30−35 30−35
Counter-Strike: Global Offensive 110−120 110−120
Grand Theft Auto V 26 26
Metro Exodus 20−22 20−22
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150 140−150
Valorant 140−150 140−150

1440p
Ultra

Battlefield 5 45−50 45−50
Cyberpunk 2077 14−16 14−16
Far Cry 5 33 33
Forza Horizon 4 40−45 40−45
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24 21−24

1440p
Epic

Fortnite 35−40 35−40

4K
High

Atomic Heart 12−14 12−14
Counter-Strike 2 12−14 12−14
Grand Theft Auto V 25 25
Metro Exodus 12−14 12−14
The Witcher 3: Wild Hunt 20 20
Valorant 80−85 80−85

4K
Ultra

Battlefield 5 24−27 24−27
Counter-Strike 2 12−14 12−14
Cyberpunk 2077 6−7 6−7
Dota 2 52 52
Far Cry 5 16 16
Forza Horizon 4 27−30 27−30
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18 16−18

4K
Epic

Fortnite 16−18 16−18

Vậy Tesla M40 và GTX 1650 Ti Max-Q cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Tesla M40 nhanh hơn 48% ở độ phân giải 1080p
  • Tesla M40 nhanh hơn 52% ở độ phân giải 1440p
  • Tesla M40 nhanh hơn 46% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 62 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 24.48 15.84
Mức độ mới 10 Tháng 11 2015 2 Tháng 4 2020
Dung lượng bộ nhớ tối đa 12 GB 4 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 250 Watt 50 Watt

Tesla M40 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 55%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 200% .

Mặt khác, các ưu điểm của GTX 1650 Ti Max-Q: mới hơn 4 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 57%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 80%.

Chúng tôi khuyên dùng Tesla M40 vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 1650 Ti Max-Q trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Tesla M40 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi GeForce GTX 1650 Ti Max-Q dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 94 các phiếu

Hãy đánh giá Tesla M40 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 264 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1650 Ti Max-Q theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Tesla M40 hoặc GeForce GTX 1650 Ti Max-Q, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.