Tesla M2090 vs Radeon RX 6750 XT

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Tesla M2090 và Radeon RX 6750 XT, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Tesla M2090
2011
6 GB GDDR5, 250 Watt
8.83
RX 6750 XT
2022, $549
12 GB GDDR6, 250 Watt
49.46
+460%

6750 XT vượt qua M2090 với mức trọn vẹn là 460% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Tesla M2090 và Radeon RX 6750 XT, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất54869
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu45.93
Hiệu quả năng lượng2.7515.41
Kiến trúcFermi 2.0 (2010−2014)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaGF110Navi 22
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Ngày phát hành25 Tháng 7 2011 (15 năm năm trước)3 Tháng 3 2022 (4 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$549

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Tesla M2090 và Radeon RX 6750 XT: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Tesla M2090 và Radeon RX 6750 XT, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng5122560
Tần số nhân651 MHz2150 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2600 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,000 million17,200 million
Quy trình công nghệ40 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)250 Watt250 Watt
Tốc độ xử lý texture41.66416.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.332 TFLOPS13.31 TFLOPS
ROPs4864
TMUs64160
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu40
L0 Cachekhông có dữ liệu640 KB
L1 Cache1 MB512 KB
L2 Cache768 KB3 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu96 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Tesla M2090 và Radeon RX 6750 XT với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài248 mm267 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pin1x 6-pin + 1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Tesla M2090 và Radeon RX 6750 XT: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa6 GB12 GB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ924 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ177.4 GB/s432.0 GB/s
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Tesla M2090 và Radeon RX 6750 XT. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Tesla M2090 và Radeon RX 6750 XT hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.5
OpenGL4.64.6
OpenCL1.12.1
VulkanN/A1.3
CUDA2.0-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Tesla M2090 và Radeon RX 6750 XT trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD27−30
−83.4%
163
1440p14−1688
+529%
4K8−9
−84%
50

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu3.37
1440pkhông có dữ liệu6.24
4Kkhông có dữ liệu10.98

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 245 245
Counter-Strike 2 353 353
Cyberpunk 2077 165 165
Resident Evil 4 Remake 195 195

Full HD
Medium

Atomic Heart 176 176
Battlefield 5 150−160 150−160
Counter-Strike 2 346 346
Cyberpunk 2077 127 127
Far Cry 5 178 178
Fortnite 210−220 210−220
Forza Horizon 4 190−200 190−200
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 280−290 280−290

Full HD
High

Atomic Heart 104 104
Battlefield 5 150−160 150−160
Counter-Strike 2 220 220
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 109 109
Dota 2 154 154
Far Cry 5 170 170
Fortnite 210−220 210−220
Forza Horizon 4 190−200 190−200
Grand Theft Auto V 162 162
Metro Exodus 127 127
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 245 245
Valorant 280−290 280−290

Full HD
Ultra

Battlefield 5 150−160 150−160
Cyberpunk 2077 98 98
Dota 2 131 131
Far Cry 5 158 158
Forza Horizon 4 190−200 190−200
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 135 135
Valorant 280−290 280−290

Full HD
Epic

Fortnite 210−220 210−220

1440p
High

Counter-Strike 2 126 126
Counter-Strike: Global Offensive 350−400 350−400
Grand Theft Auto V 106 106
Metro Exodus 76 76
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 300−350 300−350

1440p
Ultra

Battlefield 5 120−130 120−130
Cyberpunk 2077 60 60
Far Cry 5 141 141
Forza Horizon 4 150−160 150−160
The Witcher 3: Wild Hunt 100−110 100−110

1440p
Epic

Fortnite 130−140 130−140

4K
High

Atomic Heart 40−45 40−45
Counter-Strike 2 33 33
Grand Theft Auto V 104 104
Metro Exodus 47 47
The Witcher 3: Wild Hunt 79 79
Valorant 290−300 290−300

4K
Ultra

Battlefield 5 80−85 80−85
Counter-Strike 2 60−65 60−65
Cyberpunk 2077 26 26
Dota 2 101 101
Far Cry 5 78 78
Forza Horizon 4 100−110 100−110
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 80−85 80−85

4K
Epic

Fortnite 70−75 70−75

Vậy Tesla M2090 và RX 6750 XT cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6750 XT nhanh hơn 504% ở độ phân giải 1080p
  • RX 6750 XT nhanh hơn 529% ở độ phân giải 1440p
  • RX 6750 XT nhanh hơn 525% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 62 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 8.83 49.46
Mức độ mới 25 Tháng 7 2011 3 Tháng 3 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 6 GB 12 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 7 nm

RX 6750 XT có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 460%, mới hơn 10 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 83%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6750 XT vì nó vượt trội hơn Tesla M2090 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Tesla M2090 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Radeon RX 6750 XT dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 30 số phiếu

Hãy đánh giá Tesla M2090 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.4 3356 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6750 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Tesla M2090 hoặc Radeon RX 6750 XT, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.