Tesla M2090 vs GeForce GT 620M
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh Tesla M2090 và GeForce GT 620M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.
M2090 vượt qua 620M với mức trọn vẹn là 768% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Tesla M2090 và GeForce GT 620M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
| Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 543 | 1165 |
| Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
| Hiệu quả năng lượng | 2.74 | 5.26 |
| Kiến trúc | Fermi 2.0 (2010−2014) | Fermi (2010−2014) |
| Bộ xử lý đồ họa | GF110 | GF108 |
| Loại | Dành cho trạm làm việc | Dành cho máy tính xách tay |
| Ngày phát hành | 25 Tháng 7 2011 (15 năm năm trước) | 23 Tháng 8 2012 (13 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số chung của Tesla M2090 và GeForce GT 620M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Tesla M2090 và GeForce GT 620M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
| Số lượng bộ xử lý luồng | 512 | 96 |
| Tần số nhân | 651 MHz | Up to 625 MHz |
| Tần số Boost | không có dữ liệu | 715 MHz |
| Số lượng bóng bán dẫn | 3,000 million | 585 million |
| Quy trình công nghệ | 40 nm | 40 nm |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 250 Watt | 15 Watt |
| Tốc độ xử lý texture | 41.66 | 10.56 |
| Hiệu suất số thực dấu phẩy động | 1.332 TFLOPS | 0.2534 TFLOPS |
| ROPs | 48 | 4 |
| TMUs | 64 | 16 |
| L1 Cache | 1 MB | 128 KB |
| L2 Cache | 768 KB | 256 KB |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Tesla M2090 và GeForce GT 620M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
| Kích thước máy tính xách tay | không có dữ liệu | medium sized |
| Bus | không có dữ liệu | PCI Express 2.0 |
| Giao diện | PCIe 2.0 x16 | PCIe 2.0 x16 |
| Chiều dài | 248 mm | không có dữ liệu |
| Độ dày | 2-slot | không có dữ liệu |
| Cổng nguồn phụ | 1x 6-pin + 1x 8-pin | không có dữ liệu |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Tesla M2090 và GeForce GT 620M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
| Loại bộ nhớ | GDDR5 | DDR3 |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 6 GB | 1 GB |
| Độ rộng bus bộ nhớ | 384 Bit | Up to 128bit |
| Tần số bộ nhớ | 924 MHz | 900 MHz |
| Băng thông bộ nhớ | 177.4 GB/s | Up to 28.8 GB/s |
| Bộ nhớ chia sẻ | - | - |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên Tesla M2090 và GeForce GT 620M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
| Cổng video | No outputs | No outputs |
| HDMI | - | + |
| HDCP | - | + |
| Độ phân giải tối đa qua VGA | không có dữ liệu | Up to 2048x1536 |
Các công nghệ được hỗ trợ
Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Tesla M2090 và GeForce GT 620M hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.
| 3D Blu-Ray | - | + |
| Optimus | - | + |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được Tesla M2090 và GeForce GT 620M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
| DirectX | 12 (11_0) | 12 API |
| Shader Model | 5.1 | 5.1 |
| OpenGL | 4.6 | 4.5 |
| OpenCL | 1.1 | 1.1 |
| Vulkan | N/A | N/A |
| CUDA | 2.0 | + |
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của Tesla M2090 và GeForce GT 620M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC
Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:
| Full HD | 300−350
+733%
| 36
−733%
|
Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến
Full HD
Low
| Cyberpunk 2077 | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
| Palworld | 4−5
+0%
|
4−5
+0%
|
Full HD
Medium
| Cyberpunk 2077 | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
| Far Cry 5 | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
| Fortnite | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
| Forza Horizon 4 | 6−7
+0%
|
6−7
+0%
|
| Palworld | 4−5
+0%
|
4−5
+0%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 9−10
+0%
|
9−10
+0%
|
| Valorant | 30−35
+0%
|
30−35
+0%
|
Full HD
High
| Counter-Strike: Global Offensive | 24−27
+0%
|
24−27
+0%
|
| Cyberpunk 2077 | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
| Dota 2 | 14−16
+0%
|
14−16
+0%
|
| Far Cry 5 | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
| Fortnite | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
| Forza Horizon 4 | 6−7
+0%
|
6−7
+0%
|
| Metro Exodus | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
| Palworld | 4−5
+0%
|
4−5
+0%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 9−10
+0%
|
9−10
+0%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 7−8
+0%
|
7−8
+0%
|
| Valorant | 30−35
+0%
|
30−35
+0%
|
Full HD
Ultra
| Cyberpunk 2077 | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
| Dota 2 | 14−16
+0%
|
14−16
+0%
|
| Far Cry 5 | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
| Forza Horizon 4 | 6−7
+0%
|
6−7
+0%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 9−10
+0%
|
9−10
+0%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 7−8
+0%
|
7−8
+0%
|
| Valorant | 30−35
+0%
|
30−35
+0%
|
Full HD
Epic
| Fortnite | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
| Palworld | 4−5
+0%
|
4−5
+0%
|
1440p
High
| Counter-Strike 2 | 3−4
+0%
|
3−4
+0%
|
| Counter-Strike: Global Offensive | 6−7
+0%
|
6−7
+0%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 10−12
+0%
|
10−12
+0%
|
| Valorant | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
1440p
Ultra
| Far Cry 5 | 0−1 | 0−1 |
| Forza Horizon 4 | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
1440p
Epic
| Fortnite | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
| Palworld | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
4K
High
| Grand Theft Auto V | 14−16
+0%
|
14−16
+0%
|
| Valorant | 7−8
+0%
|
7−8
+0%
|
4K
Ultra
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
4K
Epic
| Fortnite | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
Vậy Tesla M2090 và GT 620M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:
- Tesla M2090 nhanh hơn 733% ở độ phân giải 1080p
Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:
- Hòa trong 41 bài kiểm tra (100%)
Tổng quan về ưu và nhược điểm
| Xếp hạng hiệu năng | 8.85 | 1.02 |
| Mức độ mới | 25 Tháng 7 2011 | 23 Tháng 8 2012 |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 6 GB | 1 GB |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 250 Watt | 15 Watt |
Tesla M2090 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 768%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 500% .
Mặt khác, các ưu điểm của GT 620M: Lợi thế về tuổi tác là 1 nămvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 1567%.
Chúng tôi khuyên dùng Tesla M2090 vì nó vượt trội hơn GeForce GT 620M trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Điều cần lưu ý là Tesla M2090 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi GeForce GT 620M dành cho máy tính xách tay.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.
