Tesla M2070 vs GeForce GTS 450
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh Tesla M2070 và GeForce GTS 450, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.
M2070 vượt qua GTS 450 với mức đáng kể là 39% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Tesla M2070 và GeForce GTS 450, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
| Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 713 | 804 |
| Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
| Tỷ lệ giá trị/hiệu suất | 0.05 | 0.62 |
| Hiệu quả năng lượng | 1.55 | 2.37 |
| Kiến trúc | Fermi (2010−2014) | Fermi (2010−2014) |
| Bộ xử lý đồ họa | GF100 | GF106 |
| Loại | Dành cho trạm làm việc | Desktop |
| Ngày phát hành | 25 Tháng 7 2011 (15 năm năm trước) | 13 Tháng 9 2010 (15 năm năm trước) |
| Giá tại thời điểm phát hành | $3,099 | $129 |
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất
Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.
GTS 450 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 1140% so với Tesla M2070.
Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá
Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.
Thông số chi tiết
Các thông số chung của Tesla M2070 và GeForce GTS 450: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Tesla M2070 và GeForce GTS 450, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
| Số lượng bộ xử lý luồng | 448 | 192 |
| Tần số nhân | 574 MHz | 783 MHz |
| Số lượng bóng bán dẫn | 3,100 million | 1,170 million |
| Quy trình công nghệ | 40 nm | 40 nm |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 225 Watt | 106 Watt |
| Nhiệt độ tối đa | không có dữ liệu | 100 °C |
| Tốc độ xử lý texture | 32.14 | 25.06 |
| Hiệu suất số thực dấu phẩy động | 1.03 TFLOPS | 0.6013 TFLOPS |
| ROPs | 48 | 16 |
| TMUs | 56 | 32 |
| L1 Cache | 896 KB | 256 KB |
| L2 Cache | 768 KB | 256 KB |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Tesla M2070 và GeForce GTS 450 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
| Bus | không có dữ liệu | PCI-E 2.0 x 16 |
| Giao diện | PCIe 2.0 x16 | PCIe 2.0 x16 |
| Chiều dài | 248 mm | 210 mm |
| Chiều cao | không có dữ liệu | 11.1 cm |
| Độ dày | 2-slot | 2-slot |
| Cổng nguồn phụ | 1x 6-pin + 1x 8-pin | 1x 6-pin |
| Hỗ trợ SLI | - | + |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Tesla M2070 và GeForce GTS 450: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
| Loại bộ nhớ | GDDR5 | GDDR5 |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 6 GB | 1 GB |
| Độ rộng bus bộ nhớ | 384 Bit | 128 Bit |
| Tần số bộ nhớ | 783 MHz | 1804 (3608 data rate) MHz |
| Băng thông bộ nhớ | 150.3 GB/s | 57.7 GB/s |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên Tesla M2070 và GeForce GTS 450. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
| Cổng video | No outputs | Mini HDMITwo Dual Link DVI |
| HDMI | - | + |
| Độ phân giải tối đa qua VGA | không có dữ liệu | 2048x1536 |
| Đầu vào âm thanh cho HDMI | không có dữ liệu | Internal |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được Tesla M2070 và GeForce GTS 450 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
| DirectX | 12 (11_0) | 12 (11_0) |
| Shader Model | 5.1 | 5.1 |
| OpenGL | 4.6 | 4.2 |
| OpenCL | 1.1 | 1.1 |
| Vulkan | N/A | N/A |
| CUDA | 2.0 | + |
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của Tesla M2070 và GeForce GTS 450 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC
Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:
| 900p | 35−40
+25%
| 28
−25%
|
| Full HD | 50−55
+28.2%
| 39
−28.2%
|
| 1200p | 35−40
+29.6%
| 27
−29.6%
|
Chi phí trên mỗi khung hình, $
| 1080p | 61.98
−1774%
| 3.31
+1774%
|
- Chi phí trên mỗi khung hình của GTS 450 thấp hơn 1774% ở độ phân giải 1080p
Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến
Full HD
Low
| Counter-Strike 2 | 12−14
+0%
|
12−14
+0%
|
| Cyberpunk 2077 | 6−7
+0%
|
6−7
+0%
|
| Palworld | 9−10
+0%
|
9−10
+0%
|
| Resident Evil 4 Remake | 4−5
+0%
|
4−5
+0%
|
Full HD
Medium
| Battlefield 5 | 12−14
+0%
|
12−14
+0%
|
| Counter-Strike 2 | 12−14
+0%
|
12−14
+0%
|
| Cyberpunk 2077 | 6−7
+0%
|
6−7
+0%
|
| Far Cry 5 | 9−10
+0%
|
9−10
+0%
|
| Fortnite | 18−20
+0%
|
18−20
+0%
|
| Forza Horizon 4 | 16−18
+0%
|
16−18
+0%
|
| Palworld | 9−10
+0%
|
9−10
+0%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 14−16
+0%
|
14−16
+0%
|
| Valorant | 45−50
+0%
|
45−50
+0%
|
Full HD
High
| Battlefield 5 | 12−14
+0%
|
12−14
+0%
|
| Counter-Strike 2 | 12−14
+0%
|
12−14
+0%
|
| Counter-Strike: Global Offensive | 86
+0%
|
86
+0%
|
| Cyberpunk 2077 | 6−7
+0%
|
6−7
+0%
|
| Dota 2 | 30−35
+0%
|
30−35
+0%
|
| Far Cry 5 | 9−10
+0%
|
9−10
+0%
|
| Fortnite | 18−20
+0%
|
18−20
+0%
|
| Forza Horizon 4 | 16−18
+0%
|
16−18
+0%
|
| Grand Theft Auto V | 9−10
+0%
|
9−10
+0%
|
| Metro Exodus | 6−7
+0%
|
6−7
+0%
|
| Palworld | 9−10
+0%
|
9−10
+0%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 14−16
+0%
|
14−16
+0%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 10−12
+0%
|
10−12
+0%
|
| Valorant | 45−50
+0%
|
45−50
+0%
|
Full HD
Ultra
| Battlefield 5 | 12−14
+0%
|
12−14
+0%
|
| Cyberpunk 2077 | 6−7
+0%
|
6−7
+0%
|
| Dota 2 | 30−35
+0%
|
30−35
+0%
|
| Far Cry 5 | 9−10
+0%
|
9−10
+0%
|
| Forza Horizon 4 | 16−18
+0%
|
16−18
+0%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 14−16
+0%
|
14−16
+0%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 10−12
+0%
|
10−12
+0%
|
| Valorant | 45−50
+0%
|
45−50
+0%
|
Full HD
Epic
| Fortnite | 18−20
+0%
|
18−20
+0%
|
| Palworld | 9−10
+0%
|
9−10
+0%
|
1440p
High
| Counter-Strike 2 | 6−7
+0%
|
6−7
+0%
|
| Counter-Strike: Global Offensive | 24−27
+0%
|
24−27
+0%
|
| Grand Theft Auto V | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
| Metro Exodus | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 27−30
+0%
|
27−30
+0%
|
| Valorant | 30−33
+0%
|
30−33
+0%
|
1440p
Ultra
| Cyberpunk 2077 | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
| Far Cry 5 | 5−6
+0%
|
5−6
+0%
|
| Forza Horizon 4 | 8−9
+0%
|
8−9
+0%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 4−5
+0%
|
4−5
+0%
|
1440p
Epic
| Fortnite | 6−7
+0%
|
6−7
+0%
|
| Palworld | 4−5
+0%
|
4−5
+0%
|
4K
High
| Grand Theft Auto V | 14−16
+0%
|
14−16
+0%
|
| Valorant | 14−16
+0%
|
14−16
+0%
|
4K
Ultra
| Cyberpunk 2077 | 0−1 | 0−1 |
| Dota 2 | 10−11
+0%
|
10−11
+0%
|
| Far Cry 5 | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
| Forza Horizon 4 | 3−4
+0%
|
3−4
+0%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 4−5
+0%
|
4−5
+0%
|
4K
Epic
| Fortnite | 4−5
+0%
|
4−5
+0%
|
Vậy Tesla M2070 và GTS 450 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:
- Tesla M2070 nhanh hơn 25% ở độ phân giải 900p
- Tesla M2070 nhanh hơn 28% ở độ phân giải 1080p
- Tesla M2070 nhanh hơn 30% ở độ phân giải 1200p
Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:
- Hòa trong 56 các bài kiểm tra (100%)
Tổng quan về ưu và nhược điểm
| Xếp hạng hiệu năng | 4.52 | 3.25 |
| Mức độ mới | 25 Tháng 7 2011 | 13 Tháng 9 2010 |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 6 GB | 1 GB |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 225 Watt | 106 Watt |
Tesla M2070 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 39%, mới hơn 10 thángvàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 500% .
Mặt khác, các ưu điểm của GTS 450: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 112%.
Chúng tôi khuyên dùng Tesla M2070 vì nó vượt trội hơn GeForce GTS 450 trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Điều cần lưu ý là Tesla M2070 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi GeForce GTS 450 dành cho máy tính để bàn.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.
