Tesla K20c vs GeForce RTX 2080 Ti

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Tesla K20c và GeForce RTX 2080 Ti, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Tesla K20c
2012, $3,199
5 GB GDDR5, 225 Watt
8.28
RTX 2080 Ti
2018, $999
11 GB GDDR6, 250 Watt
51.43
+521%

RTX 2080 Ti vượt qua K20c với mức trọn vẹn là 521% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Tesla K20c và GeForce RTX 2080 Ti, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất56566
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.1615.85
Hiệu quả năng lượng2.8515.91
Kiến trúcKepler (2012−2018)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaGK110TU102
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Ngày phát hành12 Tháng 11 2012 (13 năm năm trước)20 Tháng 9 2018 (7 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$3,199 $999

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RTX 2080 Ti có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 9806% so với Tesla K20c.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Tesla K20c và GeForce RTX 2080 Ti: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Tesla K20c và GeForce RTX 2080 Ti, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng24964352
Tần số nhân706 MHz1350 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1545 MHz
Số lượng bóng bán dẫn7,080 million18,600 million
Quy trình công nghệ28 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)225 Watt250 Watt
Tốc độ xử lý texture146.8420.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động3.524 TFLOPS13.45 TFLOPS
ROPs4088
TMUs208272
Tensor Coreskhông có dữ liệu544
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu68
L1 Cache208 KB4.3 MB
L2 Cache1280 KB5.5 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Tesla K20c và GeForce RTX 2080 Ti với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dài267 mm267 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pin2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Tesla K20c và GeForce RTX 2080 Ti: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa5 GB11 GB
Độ rộng bus bộ nhớ320 Bit352 Bit
Tần số bộ nhớ1300 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ208.0 GB/s616.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Tesla K20c và GeForce RTX 2080 Ti. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.0, 3x DisplayPort 1.4a, 1x USB Type-C
HDMI-+
Hỗ trợ G-SYNC-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Tesla K20c và GeForce RTX 2080 Ti hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Readykhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Tesla K20c và GeForce RTX 2080 Ti hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.8
OpenGL4.64.6
OpenCL1.23.0
Vulkan1.1.1261.3
CUDA3.57.5
DLSS-+

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Tesla K20c và GeForce RTX 2080 Ti trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD24−27
−588%
165
+588%
1440p18−20
−572%
121
+572%
4K14−16
−557%
92
+557%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p133.29
−2102%
6.05
+2102%
1440p177.72
−2053%
8.26
+2053%
4K228.50
−2004%
10.86
+2004%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 2080 Ti thấp hơn 2102% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 2080 Ti thấp hơn 2053% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 2080 Ti thấp hơn 2004% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 270−280
+0%
270−280
+0%
Cyberpunk 2077 120−130
+0%
120−130
+0%
Palworld 140−150
+0%
140−150
+0%
Resident Evil 4 Remake 150−160
+0%
150−160
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 170
+0%
170
+0%
Counter-Strike 2 270−280
+0%
270−280
+0%
Cyberpunk 2077 120−130
+0%
120−130
+0%
Far Cry 5 136
+0%
136
+0%
Fortnite 302
+0%
302
+0%
Forza Horizon 4 182
+0%
182
+0%
Palworld 140−150
+0%
140−150
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 201
+0%
201
+0%
Valorant 285
+0%
285
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 164
+0%
164
+0%
Counter-Strike 2 270−280
+0%
270−280
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+0%
270−280
+0%
Cyberpunk 2077 120−130
+0%
120−130
+0%
Dota 2 146
+0%
146
+0%
Far Cry 5 130
+0%
130
+0%
Fortnite 232
+0%
232
+0%
Forza Horizon 4 181
+0%
181
+0%
Grand Theft Auto V 134
+0%
134
+0%
Metro Exodus 107
+0%
107
+0%
Palworld 140−150
+0%
140−150
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 193
+0%
193
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 247
+0%
247
+0%
Valorant 267
+0%
267
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 159
+0%
159
+0%
Cyberpunk 2077 120−130
+0%
120−130
+0%
Dota 2 141
+0%
141
+0%
Far Cry 5 122
+0%
122
+0%
Forza Horizon 4 168
+0%
168
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 191
+0%
191
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 135
+0%
135
+0%
Valorant 259
+0%
259
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 216
+0%
216
+0%
Palworld 140−150
+0%
140−150
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 140−150
+0%
140−150
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 350−400
+0%
350−400
+0%
Grand Theft Auto V 110−120
+0%
110−120
+0%
Metro Exodus 76
+0%
76
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 266
+0%
266
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 134
+0%
134
+0%
Cyberpunk 2077 65−70
+0%
65−70
+0%
Far Cry 5 117
+0%
117
+0%
Forza Horizon 4 147
+0%
147
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 110−120
+0%
110−120
+0%

1440p
Epic

Fortnite 151
+0%
151
+0%
Palworld 85−90
+0%
85−90
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 65−70
+0%
65−70
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 270
+0%
270
+0%
Grand Theft Auto V 142
+0%
142
+0%
Metro Exodus 51
+0%
51
+0%
Palworld 50−55
+0%
50−55
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 98
+0%
98
+0%
Valorant 259
+0%
259
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 86
+0%
86
+0%
Counter-Strike 2 65−70
+0%
65−70
+0%
Cyberpunk 2077 30−35
+0%
30−35
+0%
Dota 2 139
+0%
139
+0%
Far Cry 5 78
+0%
78
+0%
Forza Horizon 4 107
+0%
107
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 88
+0%
88
+0%

4K
Epic

Fortnite 79
+0%
79
+0%
Palworld 50−55
+0%
50−55
+0%

Vậy Tesla K20c và RTX 2080 Ti cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 2080 Ti nhanh hơn 588% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 2080 Ti nhanh hơn 572% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 2080 Ti nhanh hơn 557% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 66 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 8.28 51.43
Mức độ mới 12 Tháng 11 2012 20 Tháng 9 2018
Dung lượng bộ nhớ tối đa 5 GB 11 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 225 Watt 250 Watt

Tesla K20c có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 11%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 2080 Ti: hiệu năng cao hơn 521%, mới hơn 5 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 120% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 133%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 2080 Ti vì nó vượt trội hơn Tesla K20c trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Tesla K20c được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi GeForce RTX 2080 Ti dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.4 13 số phiếu

Hãy đánh giá Tesla K20c theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 5262 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 2080 Ti theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Tesla K20c hoặc GeForce RTX 2080 Ti, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.