Tesla K20c vs GeForce 9800M GT

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Tesla K20c và GeForce 9800M GT, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Tesla K20c
2012, $3,199
5 GB GDDR5, 225 Watt
8.28
+810%

K20c vượt qua 9800M với mức trọn vẹn là 810% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Tesla K20c và GeForce 9800M GT, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất5651194
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.16không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng2.851.08
Kiến trúcKepler (2012−2018)Tesla (2006−2010)
Bộ xử lý đồ họaGK110G92
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành12 Tháng 11 2012 (13 năm năm trước)29 Tháng 7 2008 (18 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$3,199 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Tesla K20c và GeForce 9800M GT: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Tesla K20c và GeForce 9800M GT, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng249696
Tần số nhân706 MHz500 MHz
Số lượng bóng bán dẫn7,080 million754 million
Quy trình công nghệ28 nm65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)225 Watt65 Watt
Tốc độ xử lý texture146.824.00
Hiệu suất số thực dấu phẩy động3.524 TFLOPS0.24 TFLOPS
Gigaflopskhông có dữ liệu360
ROPs4016
TMUs20848
L1 Cache208 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache1280 KB64 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Tesla K20c và GeForce 9800M GT với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 2.0 x16
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Tesla K20c và GeForce 9800M GT: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa5 GB512 MB
Độ rộng bus bộ nhớ320 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1300 MHz800 MHz
Băng thông bộ nhớ208.0 GB/s51.2 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Tesla K20c và GeForce 9800M GT. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Tesla K20c và GeForce 9800M GT hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)11.1 (10_0)
Shader Model5.14.0
OpenGL4.63.3
OpenCL1.21.1
Vulkan1.1.126N/A
CUDA3.5+

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Tesla K20c và GeForce 9800M GT trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 2−3
+0%
2−3
+0%
Palworld 4−5
+0%
4−5
+0%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 2−3
+0%
2−3
+0%
Far Cry 5 1−2
+0%
1−2
+0%
Fortnite 1−2
+0%
1−2
+0%
Forza Horizon 4 6−7
+0%
6−7
+0%
Palworld 4−5
+0%
4−5
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
+0%
9−10
+0%
Valorant 30−33
+0%
30−33
+0%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 21−24
+0%
21−24
+0%
Cyberpunk 2077 2−3
+0%
2−3
+0%
Dota 2 14−16
+0%
14−16
+0%
Far Cry 5 1−2
+0%
1−2
+0%
Fortnite 1−2
+0%
1−2
+0%
Forza Horizon 4 6−7
+0%
6−7
+0%
Metro Exodus 1−2
+0%
1−2
+0%
Palworld 4−5
+0%
4−5
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
+0%
9−10
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
+0%
7−8
+0%
Valorant 30−33
+0%
30−33
+0%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3
+0%
2−3
+0%
Dota 2 14−16
+0%
14−16
+0%
Far Cry 5 1−2
+0%
1−2
+0%
Forza Horizon 4 6−7
+0%
6−7
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
+0%
9−10
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
+0%
7−8
+0%
Valorant 30−33
+0%
30−33
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 1−2
+0%
1−2
+0%
Palworld 4−5
+0%
4−5
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4
+0%
3−4
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 5−6
+0%
5−6
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
+0%
10−11
+0%
Valorant 0−1 0−1

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 2−3
+0%
2−3
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
+0%
2−3
+0%

1440p
Epic

Fortnite 1−2
+0%
1−2
+0%
Palworld 1−2
+0%
1−2
+0%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+0%
14−16
+0%
Valorant 7−8
+0%
7−8
+0%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
+0%
2−3
+0%

4K
Epic

Fortnite 2−3
+0%
2−3
+0%

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 40 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 8.28 0.91
Mức độ mới 12 Tháng 11 2012 29 Tháng 7 2008
Dung lượng bộ nhớ tối đa 5 GB 512 MB
Quy trình công nghệ 28 nm 65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 225 Watt 65 Watt

Tesla K20c có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 810%, mới hơn 4 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 900% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 132%.

Mặt khác, các ưu điểm của 9800M GT: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 246%.

Chúng tôi khuyên dùng Tesla K20c vì nó vượt trội hơn GeForce 9800M GT trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Tesla K20c được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi GeForce 9800M GT dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.4 13 số phiếu

Hãy đánh giá Tesla K20c theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.4 9 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 9800M GT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Tesla K20c hoặc GeForce 9800M GT, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.