Tesla K20c vs GRID K160Q
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh Tesla K20c và GRID K160Q, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.
K20c vượt qua K160Q với mức trọn vẹn là 448% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Tesla K20c và GRID K160Q, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
| Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 565 | 1031 |
| Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
| Tỷ lệ giá trị/hiệu suất | 0.16 | 0.14 |
| Hiệu quả năng lượng | 2.85 | 0.90 |
| Kiến trúc | Kepler (2012−2018) | Kepler (2012−2018) |
| Bộ xử lý đồ họa | GK110 | GK107 |
| Loại | Dành cho trạm làm việc | Dành cho trạm làm việc |
| Ngày phát hành | 12 Tháng 11 2012 (13 năm năm trước) | 28 Tháng 6 2013 (13 năm năm trước) |
| Giá tại thời điểm phát hành | $3,199 | $125 |
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất
Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.
Tesla K20c có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 14% so với GRID K160Q.
Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá
Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.
Thông số chi tiết
Các thông số chung của Tesla K20c và GRID K160Q: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Tesla K20c và GRID K160Q, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
| Số lượng bộ xử lý luồng | 2496 | 192 |
| Tần số nhân | 706 MHz | 850 MHz |
| Số lượng bóng bán dẫn | 7,080 million | 1,270 million |
| Quy trình công nghệ | 28 nm | 28 nm |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 225 Watt | 130 Watt |
| Tốc độ xử lý texture | 146.8 | 13.60 |
| Hiệu suất số thực dấu phẩy động | 3.524 TFLOPS | 0.3264 TFLOPS |
| ROPs | 40 | 16 |
| TMUs | 208 | 16 |
| L1 Cache | 208 KB | 16 KB |
| L2 Cache | 1280 KB | 256 KB |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Tesla K20c và GRID K160Q với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
| Giao diện | PCIe 2.0 x16 | PCIe 3.0 x16 |
| Chiều dài | 267 mm | không có dữ liệu |
| Độ dày | 2-slot | IGP |
| Cổng nguồn phụ | 1x 6-pin + 1x 8-pin | không có dữ liệu |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Tesla K20c và GRID K160Q: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
| Loại bộ nhớ | GDDR5 | DDR3 |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 5 GB | 1 GB |
| Độ rộng bus bộ nhớ | 320 Bit | 128 Bit |
| Tần số bộ nhớ | 1300 MHz | 891 MHz |
| Băng thông bộ nhớ | 208.0 GB/s | 28.51 GB/s |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên Tesla K20c và GRID K160Q. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
| Cổng video | No outputs | No outputs |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được Tesla K20c và GRID K160Q hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
| DirectX | 12 (11_0) | 12 (11_0) |
| Shader Model | 5.1 | 5.1 |
| OpenGL | 4.6 | 4.6 |
| OpenCL | 1.2 | 1.2 |
| Vulkan | 1.1.126 | 1.1.126 |
| CUDA | 3.5 | 3.0 |
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của Tesla K20c và GRID K160Q trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Tổng quan về ưu và nhược điểm
| Xếp hạng hiệu năng | 8.28 | 1.51 |
| Mức độ mới | 12 Tháng 11 2012 | 28 Tháng 6 2013 |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 5 GB | 1 GB |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 225 Watt | 130 Watt |
Tesla K20c có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 448%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 400% .
Mặt khác, các ưu điểm của GRID K160Q: mới hơn 7 thángvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 73%.
Chúng tôi khuyên dùng Tesla K20c vì nó vượt trội hơn GRID K160Q trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.
