Tesla C2050 vs GeForce GTX 560 SE

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Tesla C2050 và GeForce GTX 560 SE, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Tesla C2050
2011
3 GB GDDR5, 238 Watt
7.62
+69.3%

C2050 vượt qua 560 SE với mức ấn tượng là 69% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Tesla C2050 và GeForce GTX 560 SE, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất588718
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.13
Hiệu quả năng lượng2.482.32
Kiến trúcFermi (2010−2014)Fermi 2.0 (2010−2014)
Bộ xử lý đồ họaGF100GF114
LoạiDành cho trạm làm việcDesktop
Ngày phát hành25 Tháng 7 2011 (15 năm năm trước)20 Tháng 2 2012 (14 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$89.99

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Tesla C2050 và GeForce GTX 560 SE: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Tesla C2050 và GeForce GTX 560 SE, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng448288
Tần số nhân574 MHz736 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,100 million1,950 million
Quy trình công nghệ40 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)238 Watt150 Watt
Tốc độ xử lý texture32.1435.33
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.028 TFLOPS0.8479 TFLOPS
ROPs4824
TMUs5648
L1 Cache896 KB384 KB
L2 Cache768 KB384 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Tesla C2050 và GeForce GTX 560 SE với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 2.0 x16
Chiều dài248 mm210 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pin2x 6-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Tesla C2050 và GeForce GTX 560 SE: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa3 GB1 GB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ750 MHz957 MHz
Băng thông bộ nhớ144.0 GB/s91.87 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Tesla C2050 và GeForce GTX 560 SE. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI2x DVI, 1x mini-HDMI
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Tesla C2050 và GeForce GTX 560 SE hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12 (11_0)
Shader Model5.15.1
OpenGL4.64.6
OpenCL1.11.1
VulkanN/AN/A
CUDA2.02.1

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Tesla C2050 và GeForce GTX 560 SE trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Tesla C2050 7.62
+69.3%
GTX 560 SE 4.50

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Tesla C2050 3175
+69.4%
Mẫu: 12
GTX 560 SE 1874
Mẫu: 297

Octane Render OctaneBench

Đây là một bài kiểm tra hiệu suất chuyên dụng dành cho card đồ họa trong OctaneRender, một công cụ kết xuất GPU chân thực do OTOY Inc. phát triển. OctaneRender có thể được sử dụng như một phần mềm độc lập hoặc dưới dạng plugin cho 3DS Max, Cinema 4D và nhiều ứng dụng khác. Bài kiểm tra này kết xuất bốn cảnh tĩnh khác nhau, sau đó so sánh thời gian kết xuất với một card đồ họa tiêu chuẩn, hiện tại là GeForce GTX 980. Bài kiểm tra này không đo lường hiệu suất chơi game mà được thiết kế dành cho các nghệ sĩ chuyên nghiệp làm việc với đồ họa 3D.

Tesla C2050 39
+69.6%
GTX 560 SE 23

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Tesla C2050 và GeForce GTX 560 SE trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 7.62 4.50
Mức độ mới 25 Tháng 7 2011 20 Tháng 2 2012
Dung lượng bộ nhớ tối đa 3 GB 1 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 238 Watt 150 Watt

Tesla C2050 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 69%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 200% .

Mặt khác, các ưu điểm của GTX 560 SE: mới hơn 6 thángvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 59%.

Chúng tôi khuyên dùng Tesla C2050 vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 560 SE trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Tesla C2050 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi GeForce GTX 560 SE dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 19 số phiếu

Hãy đánh giá Tesla C2050 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 100 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 560 SE theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Tesla C2050 hoặc GeForce GTX 560 SE, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.