TITAN V vs GeForce RTX 2080 Ti

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh TITAN V và GeForce RTX 2080 Ti, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

TITAN V
2017, $2,999
12 GB HBM2, 250 Watt
41.11
RTX 2080 Ti
2018, $999
11 GB GDDR6, 250 Watt
51.38
+25%

RTX 2080 Ti vượt qua TITAN V với mức đáng chú ý là 25% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của TITAN V và GeForce RTX 2080 Ti, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất11467
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất4.1415.53
Hiệu quả năng lượng12.7515.93
Kiến trúcVolta (2017−2020)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaGV100TU102
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành7 Tháng 12 2017 (8 năm năm trước)20 Tháng 9 2018 (8 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$2,999 $999

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RTX 2080 Ti có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 275% so với TITAN V.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của TITAN V và GeForce RTX 2080 Ti: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của TITAN V và GeForce RTX 2080 Ti, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng51204352
Tần số nhân1200 MHz1350 MHz
Tần số Boost1455 MHz1545 MHz
Số lượng bóng bán dẫn21,100 million18,600 million
Quy trình công nghệ12 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)250 Watt250 Watt
Tốc độ xử lý texture465.6420.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động14.9 TFLOPS13.45 TFLOPS
ROPs9688
TMUs320272
Tensor Cores640544
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu68
L1 Cache7.5 MB4.3 MB
L2 Cache4.5 MB5.5 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của TITAN V và GeForce RTX 2080 Ti với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dài267 mm267 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pin2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên TITAN V và GeForce RTX 2080 Ti: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớHBM2GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa12 GB11 GB
Độ rộng bus bộ nhớ3072 Bit352 Bit
Tần số bộ nhớ848 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ651.3 GB/s616.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên TITAN V và GeForce RTX 2080 Ti. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI, 3x DisplayPort1x HDMI 2.0, 3x DisplayPort 1.4a, 1x USB Type-C
HDMI++
Hỗ trợ G-SYNC-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được TITAN V và GeForce RTX 2080 Ti hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Readykhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được TITAN V và GeForce RTX 2080 Ti hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.46.8
OpenGL4.64.6
OpenCL1.23.0
Vulkan+1.3
CUDA7.07.5
DLSS++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của TITAN V và GeForce RTX 2080 Ti trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

TITAN V 41.11
RTX 2080 Ti 51.38
+25%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

TITAN V 17125
Mẫu: 152
RTX 2080 Ti 21407
+25%
Mẫu: 15437

GeekBench 5 OpenCL

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API OpenCL của Khronos Group.
TITAN V 167528
+24.5%
RTX 2080 Ti 134534

GeekBench 5 Vulkan

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API Vulkan của AMD & Khronos Group.

TITAN V 153221
+15.3%
RTX 2080 Ti 132930

GeekBench 5 CUDA

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API CUDA của NVIDIA.

TITAN V 179522
+8.7%
RTX 2080 Ti 165093

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của TITAN V và GeForce RTX 2080 Ti trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD130−140165
+26.9%
1440p152
+25.6%
121
4K8292
+12.2%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p23.076.05
+73.8%
1440p19.738.26
+58.2%
4K36.5710.86
+70.3%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 2080 Ti thấp hơn 74% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 2080 Ti thấp hơn 58% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 2080 Ti thấp hơn 70% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 160−170 160−170
Counter-Strike 2 260−270 260−270
Cyberpunk 2077 120−130 120−130
Resident Evil 4 Remake 150−160 150−160

Full HD
Medium

Atomic Heart 160−170 160−170
Battlefield 5 170 170
Counter-Strike 2 260−270 260−270
Cyberpunk 2077 120−130 120−130
Far Cry 5 136 136
Fortnite 302 302
Forza Horizon 4 182 182
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 201 201
Valorant 285 285

Full HD
High

Atomic Heart 160−170 160−170
Battlefield 5 164 164
Counter-Strike 2 260−270 260−270
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 120−130 120−130
Dota 2 146 146
Far Cry 5 130 130
Fortnite 232 232
Forza Horizon 4 181 181
Grand Theft Auto V 134 134
Metro Exodus 107 107
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 193 193
The Witcher 3: Wild Hunt 247 247
Valorant 267 267

Full HD
Ultra

Battlefield 5 159 159
Cyberpunk 2077 120−130 120−130
Dota 2 141 141
Far Cry 5 122 122
Forza Horizon 4 168 168
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 191 191
The Witcher 3: Wild Hunt 135 135
Valorant 259 259

Full HD
Epic

Fortnite 216 216

1440p
High

Counter-Strike 2 140−150 140−150
Counter-Strike: Global Offensive 350−400 350−400
Grand Theft Auto V 110−120 110−120
Metro Exodus 76 76
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 266 266

1440p
Ultra

Battlefield 5 134 134
Cyberpunk 2077 65−70 65−70
Far Cry 5 117 117
Forza Horizon 4 147 147
The Witcher 3: Wild Hunt 110−120 110−120

1440p
Epic

Fortnite 151 151

4K
High

Atomic Heart 40−45 40−45
Counter-Strike 2 65−70 65−70
Counter-Strike: Global Offensive 270 270
Grand Theft Auto V 142 142
Metro Exodus 51 51
The Witcher 3: Wild Hunt 98 98
Valorant 259 259

4K
Ultra

Battlefield 5 86 86
Counter-Strike 2 65−70 65−70
Cyberpunk 2077 30−35 30−35
Dota 2 139 139
Far Cry 5 78 78
Forza Horizon 4 107 107
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 88 88

4K
Epic

Fortnite 79 79

Vậy TITAN V và RTX 2080 Ti cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 2080 Ti nhanh hơn 27% ở độ phân giải 1080p
  • TITAN V nhanh hơn 26% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 2080 Ti nhanh hơn 12% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 63 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 41.11 51.38
Mức độ mới 7 Tháng 12 2017 20 Tháng 9 2018
Dung lượng bộ nhớ tối đa 12 GB 11 GB

TITAN V có các ưu điểm sau: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 9% .

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 2080 Ti: hiệu năng cao hơn 25%vàmới hơn 9 tháng.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 2080 Ti vì nó vượt trội hơn TITAN V trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2 3356 số phiếu

Hãy đánh giá TITAN V theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 5268 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 2080 Ti theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về TITAN V hoặc GeForce RTX 2080 Ti, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.