T1200 Mobile vs P106-090

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh T1200 Mobile và P106-090, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

T1200 Mobile
2021
4 GB GDDR6, 95 Watt
18.73
+191%

T1200 Mobile vượt qua P106-090 với mức trọn vẹn là 191% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của T1200 Mobile và P106-090, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất330629
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng15.256.64
Kiến trúcTuring (2018−2022)Pascal (2016−2021)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuGP106
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành12 Tháng 4 2021 (5 năm năm trước)31 Tháng 7 2017 (9 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của T1200 Mobile và P106-090: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của T1200 Mobile và P106-090, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1024768
Tần số nhân855 MHz1354 MHz
Tần số Boost1425 MHz1531 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu4,400 million
Quy trình công nghệ12 nm16 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)95 Watt (35 - 95 Watt TGP)75 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu73.49
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu2.352 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu48
TMUskhông có dữ liệu48
L1 Cachekhông có dữ liệu288 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu1536 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của T1200 Mobile và P106-090 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 1.0 x1
Chiều dàikhông có dữ liệu250 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 6-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên T1200 Mobile và P106-090: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB3 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ10000 MHz2002 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu192.2 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên T1200 Mobile và P106-090. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được T1200 Mobile và P106-090 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12_112 (12_1)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.8
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu3.0
Vulkan-1.3
CUDA-6.1

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của T1200 Mobile và P106-090 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

T1200 Mobile 18.73
+191%
P106-090 6.44

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

T1200 Mobile 7804
+191%
Mẫu: 1206
P106-090 2684
Mẫu: 21

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của T1200 Mobile và P106-090 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD59
+228%
18−21
−228%
1440p33
+230%
10−12
−230%
4K90
+200%
30−35
−200%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 100−110
+206%
35−40
−206%
Cyberpunk 2077 40−45
+193%
14−16
−193%
Palworld 45−50
+229%
14−16
−229%
Resident Evil 4 Remake 40−45
+200%
14−16
−200%

Full HD
Medium

Battlefield 5 75−80
+193%
27−30
−193%
Counter-Strike 2 100−110
+206%
35−40
−206%
Cyberpunk 2077 40−45
+193%
14−16
−193%
Far Cry 5 65
+210%
21−24
−210%
Fortnite 100−110
+237%
30−33
−237%
Forza Horizon 4 75−80
+221%
24−27
−221%
Palworld 45−50
+229%
14−16
−229%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
+200%
24−27
−200%
Valorant 140−150
+218%
45−50
−218%

Full HD
High

Battlefield 5 75−80
+193%
27−30
−193%
Counter-Strike 2 100−110
+206%
35−40
−206%
Counter-Strike: Global Offensive 230−240
+207%
75−80
−207%
Cyberpunk 2077 40−45
+193%
14−16
−193%
Dota 2 114
+226%
35−40
−226%
Far Cry 5 59
+228%
18−20
−228%
Fortnite 100−110
+237%
30−33
−237%
Forza Horizon 4 75−80
+221%
24−27
−221%
Grand Theft Auto V 71
+196%
24−27
−196%
Metro Exodus 40−45
+193%
14−16
−193%
Palworld 45−50
+229%
14−16
−229%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
+200%
24−27
−200%
The Witcher 3: Wild Hunt 71
+196%
24−27
−196%
Valorant 140−150
+218%
45−50
−218%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 75−80
+193%
27−30
−193%
Cyberpunk 2077 40−45
+193%
14−16
−193%
Dota 2 107
+206%
35−40
−206%
Far Cry 5 56
+211%
18−20
−211%
Forza Horizon 4 75−80
+221%
24−27
−221%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
+200%
24−27
−200%
The Witcher 3: Wild Hunt 37
+208%
12−14
−208%
Valorant 140−150
+218%
45−50
−218%

Full HD
Epic

Fortnite 100−110
+237%
30−33
−237%
Palworld 45−50
+229%
14−16
−229%

1440p
High

Counter-Strike 2 35−40
+225%
12−14
−225%
Counter-Strike: Global Offensive 130−140
+207%
45−50
−207%
Grand Theft Auto V 37
+208%
12−14
−208%
Metro Exodus 24−27
+213%
8−9
−213%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+205%
55−60
−205%
Valorant 160−170
+204%
55−60
−204%

1440p
Ultra

Battlefield 5 50−55
+200%
18−20
−200%
Cyberpunk 2077 18−20
+200%
6−7
−200%
Far Cry 5 41
+193%
14−16
−193%
Forza Horizon 4 45−50
+200%
16−18
−200%
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30
+222%
9−10
−222%

1440p
Epic

Fortnite 40−45
+214%
14−16
−214%
Palworld 24−27
+225%
8−9
−225%

4K
High

Counter-Strike 2 16−18
+240%
5−6
−240%
Grand Theft Auto V 30−35
+240%
10−11
−240%
Metro Exodus 14−16
+200%
5−6
−200%
Palworld 16−18
+220%
5−6
−220%
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30
+200%
9−10
−200%
Valorant 95−100
+230%
30−33
−230%

4K
Ultra

Battlefield 5 27−30
+222%
9−10
−222%
Counter-Strike 2 16−18
+240%
5−6
−240%
Cyberpunk 2077 7−8
+250%
2−3
−250%
Dota 2 109
+211%
35−40
−211%
Far Cry 5 21−24
+200%
7−8
−200%
Forza Horizon 4 30−35
+230%
10−11
−230%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+217%
6−7
−217%

4K
Epic

Fortnite 20−22
+233%
6−7
−233%
Palworld 16−18
+220%
5−6
−220%

Vậy T1200 Mobile và P106-090 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • T1200 Mobile nhanh hơn 228% ở độ phân giải 1080p
  • T1200 Mobile nhanh hơn 230% ở độ phân giải 1440p
  • T1200 Mobile nhanh hơn 200% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 18.73 6.44
Mức độ mới 12 Tháng 4 2021 31 Tháng 7 2017
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 3 GB
Quy trình công nghệ 12 nm 16 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 95 Watt 75 Watt

T1200 Mobile có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 191%, mới hơn 3 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 33% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 33%.

Mặt khác, các ưu điểm của P106-090: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 27%.

Chúng tôi khuyên dùng T1200 Mobile vì nó vượt trội hơn P106-090 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là T1200 Mobile được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi P106-090 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 11 số phiếu

Hãy đánh giá T1200 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.4 72 các phiếu

Hãy đánh giá P106-090 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về T1200 Mobile hoặc P106-090, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.