T1200 Mobile vs GeForce GTX 750

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh T1200 Mobile và GeForce GTX 750, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

T1200 Mobile
2021
4 GB GDDR6, 95 Watt
18.73
+137%

T1200 Mobile vượt qua GTX 750 với mức trọn vẹn là 137% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của T1200 Mobile và GeForce GTX 750, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất330575
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10074
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu3.95
Hiệu quả năng lượng15.2511.11
Kiến trúcTuring (2018−2022)Maxwell (2014−2017)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuGM107
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDesktop
Ngày phát hành12 Tháng 4 2021 (5 năm năm trước)18 Tháng 2 2014 (12 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$119

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của T1200 Mobile và GeForce GTX 750: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của T1200 Mobile và GeForce GTX 750, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1024512
Tần số nhân855 MHz1020 MHz
Tần số Boost1425 MHz1085 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu1,870 million
Quy trình công nghệ12 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)95 Watt (35 - 95 Watt TGP)55 Watt
Nhiệt độ tối đakhông có dữ liệu95 °C
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu34.72
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu1.111 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu16
TMUskhông có dữ liệu32
L1 Cachekhông có dữ liệu256 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu2 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của T1200 Mobile và GeForce GTX 750 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Buskhông có dữ liệuPCI Express 3.0
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu145 mm
Chiều caokhông có dữ liệu11.1 cm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên T1200 Mobile và GeForce GTX 750: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ10000 MHz5.0 GB/s
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu80 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên T1200 Mobile và GeForce GTX 750. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuOne Dual Link DVI-I, One Dual Link DVI-D, One mini-HDMI
Hỗ trợ nhiều màn hìnhkhông có dữ liệu3 displays
HDMI-+
HDCP-+
Độ phân giải tối đa qua VGAkhông có dữ liệu2048x1536
Đầu vào âm thanh cho HDMIkhông có dữ liệuInternal

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được T1200 Mobile và GeForce GTX 750 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Blu Ray 3D-+
3D Gaming-+
3D Vision-+
3D Vision Live-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được T1200 Mobile và GeForce GTX 750 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12_112 (11_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu5.1
OpenGLkhông có dữ liệu4.4
OpenCLkhông có dữ liệu1.2
Vulkan-1.1.126
CUDA-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của T1200 Mobile và GeForce GTX 750 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

T1200 Mobile 18.73
+137%
GTX 750 7.90

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

T1200 Mobile 7804
+137%
Mẫu: 1206
GTX 750 3290
Mẫu: 7170

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

T1200 Mobile 10134
+155%
GTX 750 3970

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của T1200 Mobile và GeForce GTX 750 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD59
+146%
24−27
−146%
1440p33
+175%
12−14
−175%
4K90
+157%
35−40
−157%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu4.96
1440pkhông có dữ liệu9.92
4Kkhông có dữ liệu3.40

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 100−110
+138%
45−50
−138%
Cyberpunk 2077 40−45
+156%
16−18
−156%
Palworld 45−50
+156%
18−20
−156%
Resident Evil 4 Remake 40−45
+163%
16−18
−163%

Full HD
Medium

Battlefield 5 75−80
+163%
30−33
−163%
Counter-Strike 2 100−110
+138%
45−50
−138%
Cyberpunk 2077 40−45
+156%
16−18
−156%
Far Cry 5 65
+141%
27−30
−141%
Fortnite 100−110
+153%
40−45
−153%
Forza Horizon 4 75−80
+157%
30−33
−157%
Palworld 45−50
+156%
18−20
−156%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
+140%
30−33
−140%
Valorant 140−150
+138%
60−65
−138%

Full HD
High

Battlefield 5 75−80
+163%
30−33
−163%
Counter-Strike 2 100−110
+138%
45−50
−138%
Counter-Strike: Global Offensive 230−240
+142%
95−100
−142%
Cyberpunk 2077 40−45
+156%
16−18
−156%
Dota 2 114
+153%
45−50
−153%
Far Cry 5 59
+146%
24−27
−146%
Fortnite 100−110
+153%
40−45
−153%
Forza Horizon 4 75−80
+157%
30−33
−157%
Grand Theft Auto V 71
+163%
27−30
−163%
Metro Exodus 40−45
+156%
16−18
−156%
Palworld 45−50
+156%
18−20
−156%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
+140%
30−33
−140%
The Witcher 3: Wild Hunt 71
+163%
27−30
−163%
Valorant 140−150
+138%
60−65
−138%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 75−80
+163%
30−33
−163%
Cyberpunk 2077 40−45
+156%
16−18
−156%
Dota 2 107
+138%
45−50
−138%
Far Cry 5 56
+167%
21−24
−167%
Forza Horizon 4 75−80
+157%
30−33
−157%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75
+140%
30−33
−140%
The Witcher 3: Wild Hunt 37
+164%
14−16
−164%
Valorant 140−150
+138%
60−65
−138%

Full HD
Epic

Fortnite 100−110
+153%
40−45
−153%
Palworld 45−50
+156%
18−20
−156%

1440p
High

Counter-Strike 2 35−40
+144%
16−18
−144%
Counter-Strike: Global Offensive 130−140
+151%
55−60
−151%
Grand Theft Auto V 37
+164%
14−16
−164%
Metro Exodus 24−27
+150%
10−11
−150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+140%
70−75
−140%
Valorant 160−170
+139%
70−75
−139%

1440p
Ultra

Battlefield 5 50−55
+157%
21−24
−157%
Cyberpunk 2077 18−20
+157%
7−8
−157%
Far Cry 5 41
+156%
16−18
−156%
Forza Horizon 4 45−50
+167%
18−20
−167%
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30
+142%
12−14
−142%

1440p
Epic

Fortnite 40−45
+144%
18−20
−144%
Palworld 24−27
+160%
10−11
−160%

4K
High

Counter-Strike 2 16−18
+143%
7−8
−143%
Grand Theft Auto V 30−35
+143%
14−16
−143%
Metro Exodus 14−16
+150%
6−7
−150%
Palworld 16−18
+167%
6−7
−167%
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30
+170%
10−11
−170%
Valorant 95−100
+148%
40−45
−148%

4K
Ultra

Battlefield 5 27−30
+142%
12−14
−142%
Counter-Strike 2 16−18
+143%
7−8
−143%
Cyberpunk 2077 7−8
+250%
2−3
−250%
Dota 2 109
+142%
45−50
−142%
Far Cry 5 21−24
+163%
8−9
−163%
Forza Horizon 4 30−35
+175%
12−14
−175%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+138%
8−9
−138%

4K
Epic

Fortnite 20−22
+150%
8−9
−150%
Palworld 16−18
+167%
6−7
−167%

Vậy T1200 Mobile và GTX 750 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • T1200 Mobile nhanh hơn 146% ở độ phân giải 1080p
  • T1200 Mobile nhanh hơn 175% ở độ phân giải 1440p
  • T1200 Mobile nhanh hơn 157% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 18.73 7.90
Mức độ mới 12 Tháng 4 2021 18 Tháng 2 2014
Quy trình công nghệ 12 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 95 Watt 55 Watt

T1200 Mobile có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 137%, mới hơn 7 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 133%.

Mặt khác, các ưu điểm của GTX 750: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 73%.

Chúng tôi khuyên dùng T1200 Mobile vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 750 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là T1200 Mobile được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi GeForce GTX 750 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 11 số phiếu

Hãy đánh giá T1200 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 2842 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 750 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về T1200 Mobile hoặc GeForce GTX 750, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.