ATI Radeon X850 PRO vs A10G

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon X850 PRO và A10G, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

ATI X850 PRO
2004, $279
256 MB GDDR3
0.17

A10G vượt qua X850 PRO với mức trọn vẹn là 19100% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon X850 PRO và A10G, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1486187
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu16.83
Kiến trúcR400 (2004−2008)Ampere (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaR480GA102
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành1 Tháng 12 2004 (21 năm năm trước)12 Tháng 4 2021 (5 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$279 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon X850 PRO và A10G: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon X850 PRO và A10G, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngkhông có dữ liệu9216
Tần số nhân507 MHz1320 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1710 MHz
Số lượng bóng bán dẫn160 million28,300 million
Quy trình công nghệ130 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu150 Watt
Tốc độ xử lý texture6.084492.5
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu31.52 TFLOPS
ROPs1296
TMUs12288
Tensor Coreskhông có dữ liệu288
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu72
L1 Cachekhông có dữ liệu9 MB
L2 Cachekhông có dữ liệu6 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon X850 PRO và A10G với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 1.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dày1-slot1-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pin8-pin EPS

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon X850 PRO và A10G: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa256 MB12 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớ520 MHz1563 MHz
Băng thông bộ nhớ33.28 GB/s600.2 GB/s
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon X850 PRO và A10G. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x VGA, 1x S-VideoNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon X850 PRO và A10G hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX9.0b (9_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.6
OpenGL2.04.6
OpenCLN/A3.0
VulkanN/A1.2
CUDA-8.6
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon X850 PRO và A10G trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

ATI X850 PRO 0.17
A10G 32.64
+19100%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

ATI X850 PRO 72
Mẫu: 3
A10G 13598
+18786%
Mẫu: 6

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon X850 PRO và A10G trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.17 32.64
Mức độ mới 1 Tháng 12 2004 12 Tháng 4 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 256 MB 12 GB
Quy trình công nghệ 130 nm 8 nm

A10G có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 19100%, mới hơn 16 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 4700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1525%.

Chúng tôi khuyên dùng A10G vì nó vượt trội hơn Radeon X850 PRO trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon X850 PRO được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi A10G dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


5 2 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon X850 PRO theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 50 số phiếu

Hãy đánh giá A10G theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon X850 PRO hoặc A10G, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.