ATI Radeon X800 XT vs RX 6600

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon X800 XT và Radeon RX 6600, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

ATI X800 XT
2004
256 MB GDDR3, 54 Watt
0.23

RX 6600 vượt qua X800 XT với mức trọn vẹn là 15530% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon X800 XT và Radeon RX 6600, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1457157
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10022
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu49.77
Hiệu quả năng lượng0.3321.21
Kiến trúcR400 (2004−2008)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaR423Navi 23
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 12 2004 (21 năm năm trước)13 Tháng 10 2021 (4 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$329

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon X800 XT và Radeon RX 6600: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon X800 XT và Radeon RX 6600, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngkhông có dữ liệu1792
Tần số nhân500 MHz1626 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2491 MHz
Số lượng bóng bán dẫn160 million11,060 million
Quy trình công nghệ130 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)54 Watt132 Watt
Tốc độ xử lý texture8.000279.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu8.928 TFLOPS
ROPs1664
TMUs16112
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu28
L0 Cachekhông có dữ liệu448 KB
L1 Cachekhông có dữ liệu512 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu2 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon X800 XT và Radeon RX 6600 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 1.0 x16PCIe 4.0 x8
Chiều dàikhông có dữ liệu190 mm
Độ dày1-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pin1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon X800 XT và Radeon RX 6600: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa256 MB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ500 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ32 GB/s224.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon X800 XT và Radeon RX 6600. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video1x HDMI, 3x DisplayPort
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon X800 XT và Radeon RX 6600 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX9.0b (9_2)12.0 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.5
OpenGL2.04.6
OpenCLN/A2.1
VulkanN/A1.2

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon X800 XT và Radeon RX 6600 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

ATI X800 XT 0.23
RX 6600 35.95
+15530%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

ATI X800 XT 97
Mẫu: 9
RX 6600 15042
+15407%
Mẫu: 15820

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon X800 XT và Radeon RX 6600 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD0−1103
1440p-0−153
4K-0−130

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu3.19
1440pkhông có dữ liệu6.21
4Kkhông có dữ liệu10.97

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 169 169
Counter-Strike 2 345 345
Cyberpunk 2077 107 107

Full HD
Medium

Atomic Heart 120 120
Battlefield 5 120−130 120−130
Counter-Strike 2 303 303
Cyberpunk 2077 91 91
Far Cry 5 154 154
Fortnite 160−170 160−170
Forza Horizon 4 140−150 140−150
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150 140−150
Valorant 220−230 220−230

Full HD
High

Atomic Heart 70 70
Battlefield 5 120−130 120−130
Counter-Strike 2 146 146
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 73 73
Dota 2 150 150
Far Cry 5 142 142
Far Cry 6 121 121
Fortnite 160−170 160−170
Forza Horizon 4 140−150 140−150
Grand Theft Auto V 137 137
Metro Exodus 82 82
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150 140−150
The Witcher 3: Wild Hunt 147 147
Valorant 220−230 220−230

Full HD
Ultra

Battlefield 5 120−130 120−130
Cyberpunk 2077 59 59
Dota 2 107 107
Far Cry 5 134 134
Forza Horizon 4 140−150 140−150
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150 140−150
The Witcher 3: Wild Hunt 90 90
Valorant 220−230 220−230

Full HD
Epic

Fortnite 160−170 160−170

1440p
High

Counter-Strike 2 85 85
Counter-Strike: Global Offensive 250−260 250−260
Far Cry 6 59 59
Grand Theft Auto V 64 64
Metro Exodus 48 48
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 250−260 250−260

1440p
Ultra

Battlefield 5 95−100 95−100
Cyberpunk 2077 34 34
Far Cry 5 91 91
Forza Horizon 4 100−110 100−110
The Witcher 3: Wild Hunt 65−70 65−70

1440p
Epic

Fortnite 95−100 95−100

4K
High

Atomic Heart 27−30 27−30
Counter-Strike 2 20 20
Far Cry 6 10 10
Grand Theft Auto V 60 60
Metro Exodus 29 29
The Witcher 3: Wild Hunt 44 44
Valorant 220−230 220−230

4K
Ultra

Battlefield 5 55−60 55−60
Counter-Strike 2 40−45 40−45
Cyberpunk 2077 14 14
Dota 2 85 85
Far Cry 5 44 44
Forza Horizon 4 65−70 65−70
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50 45−50

4K
Epic

Fortnite 45−50 45−50

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 64 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.23 35.95
Mức độ mới 1 Tháng 12 2004 13 Tháng 10 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 256 MB 8 GB
Quy trình công nghệ 130 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 54 Watt 132 Watt

ATI X800 XT có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 59%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 6600: hiệu năng cao hơn 15530%, mới hơn 16 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 3100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 95%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6600 vì nó vượt trội hơn Radeon X800 XT trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 16 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon X800 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.3 13563 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6600 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon X800 XT hoặc Radeon RX 6600, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.