ATI Radeon X1900 CrossFire Edition vs P106-090

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon X1900 CrossFire Edition và P106-090, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

ATI X1900 CrossFire Edition
2006
512 MB GDDR3, 100 Watt
0.33

P106-090 vượt qua X1900 CrossFire Edition với mức trọn vẹn là 1852% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon X1900 CrossFire Edition và P106-090, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1387629
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng0.266.64
Kiến trúcR500 (2005−2007)Pascal (2016−2021)
Bộ xử lý đồ họaR580GP106
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành24 Tháng 1 2006 (20 năm năm trước)31 Tháng 7 2017 (9 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon X1900 CrossFire Edition và P106-090: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon X1900 CrossFire Edition và P106-090, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngkhông có dữ liệu768
Tần số nhân625 MHz1354 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1531 MHz
Số lượng bóng bán dẫn384 million4,400 million
Quy trình công nghệ90 nm16 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt75 Watt
Tốc độ xử lý texture10.0073.49
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu2.352 TFLOPS
ROPs1648
TMUs1648
L1 Cachekhông có dữ liệu288 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu1536 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon X1900 CrossFire Edition và P106-090 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 1.0 x16PCIe 1.0 x1
Chiều dàikhông có dữ liệu250 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pin1x 6-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon X1900 CrossFire Edition và P106-090: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB3 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ725 MHz2002 MHz
Băng thông bộ nhớ46.4 GB/s192.2 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon X1900 CrossFire Edition và P106-090. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video2x DVI, 1x S-VideoNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon X1900 CrossFire Edition và P106-090 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX9.0c (9_3)12 (12_1)
Shader Model3.06.8
OpenGL2.04.6
OpenCLN/A3.0
VulkanN/A1.3
CUDA-6.1

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon X1900 CrossFire Edition và P106-090 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

ATI X1900 CrossFire Edition 0.33
P106-090 6.44
+1852%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

ATI X1900 CrossFire Edition 137
Mẫu: 4
P106-090 2684
+1859%
Mẫu: 21

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon X1900 CrossFire Edition và P106-090 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.33 6.44
Mức độ mới 24 Tháng 1 2006 31 Tháng 7 2017
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 3 GB
Quy trình công nghệ 90 nm 16 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 75 Watt

P106-090 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1852%, mới hơn 11 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 500% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 463%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 33%.

Chúng tôi khuyên dùng P106-090 vì nó vượt trội hơn Radeon X1900 CrossFire Edition trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon X1900 CrossFire Edition được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi P106-090 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


5 2 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon X1900 CrossFire Edition theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.4 72 các phiếu

Hãy đánh giá P106-090 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon X1900 CrossFire Edition hoặc P106-090, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.