Radeon Vega Frontier Edition vs Iris Plus Graphics 640

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon Vega Frontier Edition và Iris Plus Graphics 640, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Vega Frontier Edition
2017, $999
16 GB HBM2, 300 Watt
30.38
+751%
Iris Plus Graphics 640
2017
32 GB DDR3L/LPDDR3/DDR4, 15 Watt
3.57

Frontier Edition vượt qua Plus Graphics 640 với mức trọn vẹn là 751% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon Vega Frontier Edition và Iris Plus Graphics 640, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất209782
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất6.96không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng7.8318.41
Kiến trúcGCN 5.0 (2017−2020)Generation 9.5 (2016−2020)
Bộ xử lý đồ họaVega 10Kaby Lake GT3e
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành27 Tháng 6 2017 (9 năm năm trước)3 Tháng 1 2017 (9 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$999 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon Vega Frontier Edition và Iris Plus Graphics 640: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon Vega Frontier Edition và Iris Plus Graphics 640, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng4096384
Tần số nhân1382 MHz300 MHz
Tần số Boost1600 MHz1100 MHz
Số lượng bóng bán dẫn12,500 million189 million
Quy trình công nghệ14 nm14 nm++
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)300 Watt15 Watt
Tốc độ xử lý texture409.652.80
Hiệu suất số thực dấu phẩy động13.11 TFLOPS0.8448 TFLOPS
ROPs646
TMUs25648
L1 Cache1 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache4 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon Vega Frontier Edition và Iris Plus Graphics 640 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16Ring Bus
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ2x 8-pinkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon Vega Frontier Edition và Iris Plus Graphics 640: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớHBM2DDR3L/LPDDR3/DDR4
Dung lượng bộ nhớ tối đa16 GB32 GB
Độ rộng bus bộ nhớ2048 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ945 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ483.8 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon Vega Frontier Edition và Iris Plus Graphics 640. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI, 3x DisplayPortPortable Device Dependent
HDMI+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon Vega Frontier Edition và Iris Plus Graphics 640 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Synckhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon Vega Frontier Edition và Iris Plus Graphics 640 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (12_1)
Shader Model6.46.4
OpenGL4.64.6
OpenCL2.03.0
Vulkan1.1.1251.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon Vega Frontier Edition và Iris Plus Graphics 640 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Vega Frontier Edition 30.38
+751%
Iris Plus Graphics 640 3.57

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Vega Frontier Edition 12655
+750%
Mẫu: 188
Iris Plus Graphics 640 1489
Mẫu: 959

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon Vega Frontier Edition và Iris Plus Graphics 640 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD170−180
+710%
21
−710%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p5.88không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 14−16
+0%
14−16
+0%
Cyberpunk 2077 7−8
+0%
7−8
+0%
Palworld 9−10
+0%
9−10
+0%
Resident Evil 4 Remake 5−6
+0%
5−6
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 12−14
+0%
12−14
+0%
Counter-Strike 2 14−16
+0%
14−16
+0%
Cyberpunk 2077 7−8
+0%
7−8
+0%
Far Cry 5 10−11
+0%
10−11
+0%
Fortnite 20−22
+0%
20−22
+0%
Forza Horizon 4 16−18
+0%
16−18
+0%
Palworld 9−10
+0%
9−10
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
+0%
14−16
+0%
Valorant 50−55
+0%
50−55
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 12−14
+0%
12−14
+0%
Counter-Strike 2 14−16
+0%
14−16
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 65−70
+0%
65−70
+0%
Cyberpunk 2077 7−8
+0%
7−8
+0%
Dota 2 29
+0%
29
+0%
Far Cry 5 10−11
+0%
10−11
+0%
Fortnite 20−22
+0%
20−22
+0%
Forza Horizon 4 16−18
+0%
16−18
+0%
Grand Theft Auto V 6
+0%
6
+0%
Metro Exodus 6−7
+0%
6−7
+0%
Palworld 9−10
+0%
9−10
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
+0%
14−16
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
+0%
10−12
+0%
Valorant 50−55
+0%
50−55
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 12−14
+0%
12−14
+0%
Cyberpunk 2077 7−8
+0%
7−8
+0%
Dota 2 21
+0%
21
+0%
Far Cry 5 10−11
+0%
10−11
+0%
Forza Horizon 4 16−18
+0%
16−18
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
+0%
14−16
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 4
+0%
4
+0%
Valorant 50−55
+0%
50−55
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 20−22
+0%
20−22
+0%
Palworld 9−10
+0%
9−10
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 7−8
+0%
7−8
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 27−30
+0%
27−30
+0%
Grand Theft Auto V 1−2
+0%
1−2
+0%
Metro Exodus 1−2
+0%
1−2
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−33
+0%
30−33
+0%
Valorant 30−35
+0%
30−35
+0%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3
+0%
2−3
+0%
Far Cry 5 6−7
+0%
6−7
+0%
Forza Horizon 4 8−9
+0%
8−9
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
+0%
5−6
+0%

1440p
Epic

Fortnite 7−8
+0%
7−8
+0%
Palworld 5−6
+0%
5−6
+0%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+0%
14−16
+0%
Valorant 16−18
+0%
16−18
+0%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 10−12
+0%
10−12
+0%
Far Cry 5 2−3
+0%
2−3
+0%
Forza Horizon 4 4−5
+0%
4−5
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
+0%
4−5
+0%

4K
Epic

Fortnite 4−5
+0%
4−5
+0%

Vậy Vega Frontier Edition và Iris Plus Graphics 640 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Vega Frontier Edition nhanh hơn 710% ở độ phân giải 1080p

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 56 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 30.38 3.57
Mức độ mới 27 Tháng 6 2017 3 Tháng 1 2017
Dung lượng bộ nhớ tối đa 16 GB 32 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 300 Watt 15 Watt

Vega Frontier Edition có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 751%vàmới hơn 5 tháng.

Mặt khác, các ưu điểm của Iris Plus Graphics 640: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 1900%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon Vega Frontier Edition vì nó vượt trội hơn Iris Plus Graphics 640 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon Vega Frontier Edition được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi Iris Plus Graphics 640 dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 29 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Vega Frontier Edition theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3 323 các phiếu

Hãy đánh giá Iris Plus Graphics 640 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon Vega Frontier Edition hoặc Iris Plus Graphics 640, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.